F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMuSa vs NJS

MuSa vs NJS

Xem thông tin MuSa vs NJS tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 20:00 ngày 21/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
20:00 ngày 21/09/2025
MuSa

MuSa

2 - 1
NJS

NJS

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu21/09/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4413608
Thống kê

Thống kê trận đấu

MuSaChỉ sốNJS
3Chỉ số 214
40Chỉ số 2560
56Chỉ số 2472
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
9Chỉ số 228
5Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

MuSa

101150157622358543

Đội hình xuất phát

rasmus jokinen#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
eemil hietava#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Simula
R.Simula#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Veeti laine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Valila
J.Valila#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eeli Tuominen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Tähkä
S.Tähkä#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejiro simeon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elmeri nieminen#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
loytokorpi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

loytokorpi
loytokorpi#23
loytokorpi#12
loytokorpi#31
loytokorpi#21
loytokorpi#4
loytokorpi#26
loytokorpi#56

NJS

12337599355161521419

Đội hình xuất phát

D.Azabani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis backstrom#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomi gronthal#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kimi korhonen#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Tuure uuro maki#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mukuna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
peetu pihlajamaki#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prince#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver pursiainen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tuukka ryhanen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

tuukka ryhanen#35
tuukka ryhanen#11
tuukka ryhanen#27
tuukka ryhanen#43
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của MuSa

Đối chiếu

Phong độ gần đây của NJS

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

MuSa
#12#22#30#41#55#60#70
NJS
#11#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K