F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNeman Grodno vs Urartu

Neman Grodno vs Urartu

Xem thông tin Neman Grodno vs Urartu tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 18/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 18/07/2025
Neman Grodno

Neman Grodno

4 - 0
Urartu

Urartu

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu18/07/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4345224
Thống kê

Thống kê trận đấu

Neman GrodnoChỉ sốUrartu
65Chỉ số 2450
4Chỉ số 22
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
1Chỉ số 225
108Chỉ số 23119
Lineup

Đội hình trận đấu

Neman Grodno

Sơ đồ 4-2-3-1
12192052747247188817

Đội hình xuất phát

M.Belov
M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kuchinskiy
Kuchinskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Sadovnichy
I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
E.Parkhomenko
E.Parkhomenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Shamurzaev
A.Shamurzaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Kozlov
M.Kozlov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Yakimov
A.Yakimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Suchkov
A.Suchkov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Savitski
P.Savitski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Y.Pantya
Y.Pantya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E.Zubovich
E.Zubovich#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Zubovich
E.Zubovich#15
E.Zubovich#11
E.Zubovich
E.Zubovich#18
E.Zubovich
E.Zubovich#46
E.Zubovich
E.Zubovich#1
E.Zubovich
E.Zubovich#6
E.Zubovich
E.Zubovich#33
E.Zubovich
E.Zubovich#32
E.Zubovich
E.Zubovich#9
E.Zubovich
E.Zubovich#22
E.Zubovich
E.Zubovich#50

Urartu

Sơ đồ 4-3-3
33994418882289302314

Đội hình xuất phát

A.Dragojević
A.Dragojević#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Khariton·Ayvazyan
Khariton·Ayvazyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Tsymbalyuk
Y.Tsymbalyuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Bratkov
A.Bratkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Margaryan
Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M.Mirzoyan
M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Aghasaryan
N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Palienko
M.Palienko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Michel
B.Michel#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
N.Kaloukian
N.Kaloukian#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Polyarus
A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Polyarus
A.Polyarus#11
A.Polyarus
A.Polyarus#55
A.Polyarus
A.Polyarus#90
A.Polyarus
A.Polyarus#3
A.Polyarus#42
A.Polyarus
A.Polyarus#7
A.Polyarus#53
A.Polyarus#2
A.Polyarus#4
A.Polyarus#52
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Neman Grodno

UrartuUrartu1 - 2Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4345203 · Home #13182 · Away #10920 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno2 - 0FK Isloch MinskFK Isloch Minsk
Match #4301652 · Home #10920 · Away #27537 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FK VitebskFK Vitebsk0 - 0Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4301647 · Home #14779 · Away #10920 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno2 - 1FC MinskFC Minsk
Match #4301635 · Home #10920 · Away #16958 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo MinskDinamo Minsk0 - 0Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4301553 · Home #11361 · Away #10920 · Status #9 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
BATE BorisovBATE Borisov1 - 5Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4301624 · Home #12977 · Away #10920 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno1 - 2Slavia MozyrSlavia Mozyr
Match #4301620 · Home #10920 · Away #11953 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno3 - 0FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4332968 · Home #10920 · Away #11950 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk1 - 3Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4301613 · Home #11951 · Away #10920 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 8, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino0 - 1Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4301606 · Home #11950 · Away #10920 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Urartu

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Neman Grodno
#14#21#30#41#54#60#70
Urartu
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K