F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNew Zealand vs Ukraine

New Zealand vs Ukraine

Xem thông tin New Zealand vs Ukraine tại International Friendly, bắt đầu lúc 04:00 ngày 11/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International FriendlyInternational Friendly
04:00 ngày 11/06/2025
New Zealand

New Zealand

1 - 2
Ukraine

Ukraine

Giải đấuInternational Friendly
Ngày thi đấu11/06/2025
Giờ Việt Nam04:00
Mã trận đấu4338150
Thống kê

Thống kê trận đấu

New ZealandChỉ sốUkraine
13Chỉ số 2587
31Chỉ số 2455
67Chỉ số 2384
1Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
2Chỉ số 217
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

New Zealand

Sơ đồ 4-2-3-1
1414513861110718

Đội hình xuất phát

M.Crocombe
M.Crocombe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Bindon
T.Bindon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Surman
F.Surman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Boxall
M.Boxall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Cacace
L.Cacace#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M.Stamenić
M.Stamenić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Bell
J.Bell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Just
E.Just#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Singh
H.Singh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Garbett
M.Garbett#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Waine
B.Waine#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Waine
B.Waine#2
B.Waine
B.Waine#9
B.Waine
B.Waine#22
B.Waine
B.Waine#23
B.Waine
B.Waine#15
B.Waine
B.Waine#16
B.Waine
B.Waine#3
B.Waine
B.Waine#12
B.Waine
B.Waine#19
B.Waine
B.Waine#21
B.Waine
B.Waine#17

Ukraine

Sơ đồ 4-3-3
1181314321192520711

Đội hình xuất phát

A.Lunin
A.Lunin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Tymchyk
O.Tymchyk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Zabarnyi
I.Zabarnyi#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Y.Cheberko
Y.Cheberko#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Mykhaylichenko
B.Mykhaylichenko#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mykhaylenko
M.Mykhaylenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O.Pikhalonok
O.Pikhalonok#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Nazaryna
E.Nazaryna#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Zubkov
O.Zubkov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
V.Kabaev
V.Kabaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Kabaev
V.Kabaev#16
V.Kabaev
V.Kabaev#5
V.Kabaev
V.Kabaev#17
V.Kabaev
V.Kabaev#9
V.Kabaev
V.Kabaev#15
V.Kabaev
V.Kabaev#12
V.Kabaev
V.Kabaev#4
V.Kabaev
V.Kabaev#8
V.Kabaev
V.Kabaev#6
V.Kabaev
V.Kabaev#2
V.Kabaev
V.Kabaev#22
V.Kabaev
V.Kabaev#23
V.Kabaev
V.Kabaev#10
Đối chiếu

Phong độ gần đây của New Zealand

New ZealandNew Zealand1 - 0Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4337493 · Home #14400 · Away #11141 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
New CaledoniaNew Caledonia0 - 3New ZealandNew Zealand
Match #4308198 · Home #19906 · Away #14400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 13, 0, 0]
New ZealandNew Zealand7 - 0FijiFiji
Match #4304679 · Home #14400 · Away #14580 · Status #8 · H [7, 4, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
SamoaSamoa0 - 8New ZealandNew Zealand
Match #4226302 · Home #24515 · Away #14400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 3, 0, 0, 17, 0, 0]
New ZealandNew Zealand8 - 1VanuatuVanuatu
Match #4226300 · Home #14400 · Away #21956 · Status #8 · H [8, 5, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
New ZealandNew Zealand4 - 0MalaysiaMalaysia
Match #4229108 · Home #14400 · Away #12257 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
New ZealandNew Zealand3 - 0TahitiTahiti
Match #4222970 · Home #14400 · Away #23904 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
USAUSA1 - 1New ZealandNew Zealand
Match #4208656 · Home #13611 · Away #14400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
MexicoMexico3 - 0New ZealandNew Zealand
Match #4131889 · Home #11764 · Away #14400 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
New ZealandNew Zealand3 - 0VanuatuVanuatu
Match #4146292 · Home #14400 · Away #21956 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ukraine

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

New Zealand
#11#20#30#43#51#60#70
Ukraine
#12#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K