F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNewport County vs Bromley

Newport County vs Bromley

Xem thông tin Newport County vs Bromley tại English Football League Two, bắt đầu lúc 01:45 ngày 02/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
01:45 ngày 02/04/2025
Newport County

Newport County

1 - 1
Bromley

Bromley

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu02/04/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4162335
Thống kê

Thống kê trận đấu

Newport CountyChỉ sốBromley
54Chỉ số 2546
70Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
3Chỉ số 214
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
22Chỉ số 2462
2Chỉ số 2213
Lineup

Đội hình trận đấu

Newport County

Sơ đồ 3-5-2
145261281138379

Đội hình xuất phát

N.Townsend
N.Townsend#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Baker
M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Clarke
J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
C.Evans
C.Evans#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
joe thomas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Martin
J.Martin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
c.antwi
c.antwi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
K.Patten
K.Patten#38 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Driscoll-Glennon
A.Driscoll-Glennon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
B.Kamwa
B.Kamwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Baker-Richardson
C.Baker-Richardson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Baker-Richardson
C.Baker-Richardson#36
C.Baker-Richardson
C.Baker-Richardson#44
C.Baker-Richardson
C.Baker-Richardson#6
C.Baker-Richardson
C.Baker-Richardson#17
C.Baker-Richardson
C.Baker-Richardson#30
C.Baker-Richardson
C.Baker-Richardson#19
C.Baker-Richardson
C.Baker-Richardson#21

Bromley

Sơ đồ 4-2-3-1
121653302042532189

Đội hình xuất phát

S.Long
S.Long#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Antonio
K.Antonio#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Sowunmi
O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Elerewe
D.Elerewe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Odutayo
I.Odutayo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Arthurs
J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Charles
A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Imray
D.Imray#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Thompson
B.Thompson#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
c.whitely
c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Cheek
M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Cheek
M.Cheek#13
M.Cheek
M.Cheek#22
M.Cheek#43
M.Cheek
M.Cheek#31
M.Cheek
M.Cheek#26
M.Cheek
M.Cheek#35
M.Cheek
M.Cheek#34
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Doncaster RoversDoncaster Rovers
4624121084
2
Port ValePort Vale
4622141080
3
Bradford CityBradford City
4622121278
4
WalsallWalsall
4621141177
5
AFC WimbledonAFC Wimbledon
4620131373
6
Notts CountyNotts County
4620121472
7
ChesterfieldChesterfield
4619131470
8
Salford CitySalford City
4618151369
9
Grimsby TownGrimsby Town
462081868
10
Colchester UnitedColchester United
4616191167
11
BromleyBromley
4617151466
12
Swindon TownSwindon Town
4615171462
13
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4615171462
14
Fleetwood TownFleetwood Town
4615151660
15
Cheltenham TownCheltenham Town
4616121860
16
BarrowBarrow
4615141759
17
GillinghamGillingham
4614161658
18
Harrogate TownHarrogate Town
4614112153
19
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
4614102252
20
Tranmere RoversTranmere Rovers
4612151951
21
Accrington StanleyAccrington Stanley
4612142050
22
Newport CountyNewport County
4613102349
23
Carlisle UnitedCarlisle United
4610122442
24
MorecambeMorecambe
461063036
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Newport County

Newport CountyNewport County0 - 2Notts CountyNotts County
Match #4162289 · Home #11429 · Away #12504 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town1 - 0Newport CountyNewport County
Match #4162233 · Home #11116 · Away #11429 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Newport CountyNewport County3 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4162189 · Home #11429 · Away #15798 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley5 - 0Newport CountyNewport County
Match #4161632 · Home #10861 · Away #11429 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield2 - 1Newport CountyNewport County
Match #4162122 · Home #10103 · Away #11429 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Newport CountyNewport County3 - 1GillinghamGillingham
Match #4162093 · Home #11429 · Away #10225 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 9, 0, 0]
Doncaster RoversDoncaster Rovers3 - 0Newport CountyNewport County
Match #4162030 · Home #10533 · Away #11429 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 3Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4161998 · Home #11429 · Away #11527 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 0Bradford CityBradford City
Match #4161950 · Home #11429 · Away #10102 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Newport CountyNewport County1 - 0Carlisle UnitedCarlisle United
Match #4161335 · Home #11429 · Away #11861 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bromley

BromleyBromley2 - 3Salford CitySalford City
Match #4162261 · Home #14652 · Away #24781 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Carlisle UnitedCarlisle United2 - 1BromleyBromley
Match #4162213 · Home #11861 · Away #14652 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
BromleyBromley2 - 2WalsallWalsall
Match #4162165 · Home #14652 · Away #11781 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Tranmere RoversTranmere Rovers2 - 1BromleyBromley
Match #4162150 · Home #11319 · Away #14652 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
BromleyBromley1 - 0Doncaster RoversDoncaster Rovers
Match #4162070 · Home #14652 · Away #10533 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 14, 0, 0]
AFC WimbledonAFC Wimbledon0 - 1BromleyBromley
Match #4162014 · Home #11843 · Away #14652 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
BromleyBromley0 - 1Bradford CityBradford City
Match #4161640 · Home #14652 · Away #10102 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
BromleyBromley2 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161974 · Home #14652 · Away #15798 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
BromleyBromley1 - 0Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4161922 · Home #14652 · Away #11997 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons0 - 1BromleyBromley
Match #4161903 · Home #10495 · Away #14652 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Newport County
#11#21#30#42#52#60#70
Bromley
#11#20#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K