F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNewport County vs Harrogate Town

Newport County vs Harrogate Town

Xem thông tin Newport County vs Harrogate Town tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 15/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 15/03/2025
Newport County

Newport County

3 - 0
Harrogate Town

Harrogate Town

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu15/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4162189
Thống kê

Thống kê trận đấu

Newport CountyChỉ sốHarrogate Town
10Chỉ số 210
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
48Chỉ số 2362
53Chỉ số 2468
7Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
0Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

Newport County

Sơ đồ 3-5-2
126541267193944

Đội hình xuất phát

N.Townsend
N.Townsend#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Evans
C.Evans#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Clarke
J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Baker
M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
joe thomas#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
C.Brennan
C.Brennan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
B.Kamwa
B.Kamwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
S.McLoughlin
S.McLoughlin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Driscoll-Glennon
A.Driscoll-Glennon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
C.Baker-Richardson
C.Baker-Richardson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Ajiboye
D.Ajiboye#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Ajiboye
D.Ajiboye#21
D.Ajiboye
D.Ajiboye#30
D.Ajiboye
D.Ajiboye#8
D.Ajiboye
D.Ajiboye#17
D.Ajiboye
D.Ajiboye#32
D.Ajiboye
D.Ajiboye#36
D.Ajiboye
D.Ajiboye#14

Harrogate Town

Sơ đồ 4-2-3-1
3114155628272181124

Đội hình xuất phát

J.Belshaw
J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Sims
T.Sims#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.O'Connor
A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Moon
J.Moon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Burrell
W.Burrell#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
B.Morris
B.Morris#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Fox
B.Fox#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Taylor
E.Taylor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Cornelius
D.Cornelius#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Daly
J.Daly#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.March
J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.March
J.March#20
J.March#25
J.March
J.March#10
J.March
J.March#30
J.March
J.March#1
J.March
J.March#16
J.March
J.March#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Doncaster RoversDoncaster Rovers
4624121084
2
Port ValePort Vale
4622141080
3
Bradford CityBradford City
4622121278
4
WalsallWalsall
4621141177
5
AFC WimbledonAFC Wimbledon
4620131373
6
Notts CountyNotts County
4620121472
7
ChesterfieldChesterfield
4619131470
8
Salford CitySalford City
4618151369
9
Grimsby TownGrimsby Town
462081868
10
Colchester UnitedColchester United
4616191167
11
BromleyBromley
4617151466
12
Swindon TownSwindon Town
4615171462
13
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4615171462
14
Fleetwood TownFleetwood Town
4615151660
15
Cheltenham TownCheltenham Town
4616121860
16
BarrowBarrow
4615141759
17
GillinghamGillingham
4614161658
18
Harrogate TownHarrogate Town
4614112153
19
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
4614102252
20
Tranmere RoversTranmere Rovers
4612151951
21
Accrington StanleyAccrington Stanley
4612142050
22
Newport CountyNewport County
4613102349
23
Carlisle UnitedCarlisle United
4610122442
24
MorecambeMorecambe
461063036
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Newport County

Accrington StanleyAccrington Stanley5 - 0Newport CountyNewport County
Match #4161632 · Home #10861 · Away #11429 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ChesterfieldChesterfield2 - 1Newport CountyNewport County
Match #4162122 · Home #10103 · Away #11429 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Newport CountyNewport County3 - 1GillinghamGillingham
Match #4162093 · Home #11429 · Away #10225 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 9, 0, 0]
Doncaster RoversDoncaster Rovers3 - 0Newport CountyNewport County
Match #4162030 · Home #10533 · Away #11429 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 3Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4161998 · Home #11429 · Away #11527 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Newport CountyNewport County0 - 0Bradford CityBradford City
Match #4161950 · Home #11429 · Away #10102 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Newport CountyNewport County1 - 0Carlisle UnitedCarlisle United
Match #4161335 · Home #11429 · Away #11861 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra0 - 3Newport CountyNewport County
Match #4161891 · Home #10178 · Away #11429 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Newport CountyNewport County2 - 1MorecambeMorecambe
Match #4161620 · Home #11429 · Away #11411 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Newport CountyNewport County1 - 0BarrowBarrow
Match #4161856 · Home #11429 · Away #11963 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Harrogate Town

Harrogate TownHarrogate Town1 - 0Carlisle UnitedCarlisle United
Match #4162138 · Home #15798 · Away #11861 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Port ValePort Vale0 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4162101 · Home #11501 · Away #15798 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town2 - 1Accrington StanleyAccrington Stanley
Match #4162041 · Home #15798 · Away #10861 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
BromleyBromley2 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161974 · Home #14652 · Away #15798 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town1 - 0Swindon TownSwindon Town
Match #4161942 · Home #15798 · Away #10535 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Bradford CityBradford City1 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161879 · Home #10102 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town1 - 1Crewe AlexandraCrewe Alexandra
Match #4161847 · Home #15798 · Away #10178 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons2 - 1Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161807 · Home #10495 · Away #15798 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Doncaster RoversDoncaster Rovers1 - 0Harrogate TownHarrogate Town
Match #4161752 · Home #10533 · Away #15798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Harrogate TownHarrogate Town0 - 0Colchester UnitedColchester United
Match #4161657 · Home #15798 · Away #10536 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Newport County
#13#22#30#40#510#60#70
Harrogate Town
#10#20#30#40#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K