F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNorwich City vs Portsmouth

Norwich City vs Portsmouth

Xem thông tin Norwich City vs Portsmouth tại English Football League Championship, bắt đầu lúc 21:00 ngày 18/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League ChampionshipEnglish Football League Championship
21:00 ngày 18/04/2025
Norwich City

Norwich City

3 - 5
Portsmouth

Portsmouth

Giải đấuEnglish Football League Championship
Ngày thi đấu18/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4146909
Thống kê

Thống kê trận đấu

Norwich CityChỉ sốPortsmouth
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
89Chỉ số 2389
44Chỉ số 2456
5Chỉ số 2212
6Chỉ số 2110
0Chỉ số 81
1Chỉ số 33
6Chỉ số 25
Lineup

Đội hình trận đấu

Norwich City

Sơ đồ 4-3-3
1235433232016262997

Đội hình xuất phát

G.Long
G.Long#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Fisher
K.Fisher#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Duffy
S.Duffy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Cordoba
J.Cordoba#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.McLean
K.McLean#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A.Slimane
A.Slimane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Wright
J.Wright#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Núñez
M.Núñez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Schwartau
O.Schwartau#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Sargent
J.Sargent#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Sainz
B.Sainz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Sainz
B.Sainz#3
B.Sainz
B.Sainz#36
B.Sainz
B.Sainz#15
B.Sainz
B.Sainz#11
B.Sainz
B.Sainz#19
B.Sainz
B.Sainz#25
B.Sainz
B.Sainz#6
B.Sainz
B.Sainz#18
B.Sainz
B.Sainz#8

Portsmouth

Sơ đồ 4-2-3-1
13253538453017239

Đội hình xuất phát

N.Schmid
N.Schmid#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Williams
J.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Poole
R.Poole#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Atkinson
R.Atkinson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Ogilvie
C.Ogilvie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Potts
F.Potts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Hayden
I.Hayden#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Ritchie
M.Ritchie#30 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
A.Aouchiche
A.Aouchiche#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Murphy
J.Murphy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Colby·Bishop
Colby·Bishop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Colby·Bishop
Colby·Bishop#29
Colby·Bishop
Colby·Bishop#7
Colby·Bishop
Colby·Bishop#15
Colby·Bishop
Colby·Bishop#21
Colby·Bishop
Colby·Bishop#24
Colby·Bishop
Colby·Bishop#18
Colby·Bishop
Colby·Bishop#10
Colby·Bishop
Colby·Bishop#31
Colby·Bishop
Colby·Bishop#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Leeds UnitedLeeds United
4629134100
2
BurnleyBurnley
4628162100
3
Sheffield UnitedSheffield United
462881090
4
SunderlandSunderland
4621131276
5
Coventry CityCoventry City
462091769
6
Bristol CityBristol City
4617171268
7
Blackburn RoversBlackburn Rovers
461991866
8
MillwallMillwall
4618121666
9
West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
4615191264
10
MiddlesbroughMiddlesbrough
4618101864
11
Swansea CitySwansea City
4617101961
12
Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
4615131858
13
Norwich CityNorwich City
4614151757
14
WatfordWatford
461692157
15
Queens Park RangersQueens Park Rangers
4614141856
16
PortsmouthPortsmouth
4614122054
17
Oxford UnitedOxford United
4613141953
18
Stoke CityStoke City
4612151951
19
Derby CountyDerby County
4613112250
20
Preston North EndPreston North End
4610201650
21
Hull CityHull City
4612132149
22
Luton TownLuton Town
4613102349
23
Plymouth ArgylePlymouth Argyle
4611132246
24
Cardiff CityCardiff City
469172044
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Norwich City

BurnleyBurnley2 - 1Norwich CityNorwich City
Match #4146892 · Home #10010 · Away #10184 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Norwich CityNorwich City0 - 0SunderlandSunderland
Match #4146883 · Home #10184 · Away #10024 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle2 - 1Norwich CityNorwich City
Match #4146874 · Home #10256 · Away #10184 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Norwich CityNorwich City1 - 0West Bromwich AlbionWest Bromwich Albion
Match #4146860 · Home #10184 · Away #10005 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Bristol CityBristol City2 - 1Norwich CityNorwich City
Match #4146844 · Home #10130 · Away #10184 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Norwich CityNorwich City2 - 3Sheffield WednesdaySheffield Wednesday
Match #4146841 · Home #10184 · Away #10101 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Norwich CityNorwich City1 - 1Oxford UnitedOxford United
Match #4146824 · Home #10184 · Away #10571 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Blackburn RoversBlackburn Rovers1 - 1Norwich CityNorwich City
Match #4146808 · Home #10006 · Away #10184 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Norwich CityNorwich City4 - 2Stoke CityStoke City
Match #4146800 · Home #10184 · Away #10246 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Hull CityHull City1 - 1Norwich CityNorwich City
Match #4146785 · Home #10538 · Away #10184 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Portsmouth

PortsmouthPortsmouth2 - 2Derby CountyDerby County
Match #4146898 · Home #10185 · Away #10011 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Coventry CityCoventry City1 - 0PortsmouthPortsmouth
Match #4146887 · Home #10245 · Away #10185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
MillwallMillwall2 - 1PortsmouthPortsmouth
Match #4146872 · Home #10681 · Away #10185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth1 - 0Blackburn RoversBlackburn Rovers
Match #4146861 · Home #10185 · Away #10006 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Preston North EndPreston North End2 - 1PortsmouthPortsmouth
Match #4146850 · Home #10174 · Away #10185 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth1 - 2Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4146835 · Home #10185 · Away #10256 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 0, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth1 - 0Leeds UnitedLeeds United
Match #4146826 · Home #10185 · Away #10175 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Luton TownLuton Town1 - 0PortsmouthPortsmouth
Match #4146811 · Home #11840 · Away #10185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
PortsmouthPortsmouth2 - 1Queens Park RangersQueens Park Rangers
Match #4146801 · Home #10185 · Away #10290 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Oxford UnitedOxford United0 - 2PortsmouthPortsmouth
Match #4146790 · Home #10571 · Away #10185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Norwich City
#13#21#30#41#56#60#70
Portsmouth
#15#23#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K