F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOakland Roots vs Tulsa Roughneck

Oakland Roots vs Tulsa Roughneck

Xem thông tin Oakland Roots vs Tulsa Roughneck tại USL Championship, bắt đầu lúc 09:00 ngày 19/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
09:00 ngày 19/04/2026
Oakland Roots

Oakland Roots

1 - 1
Tulsa Roughneck

Tulsa Roughneck

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu19/04/2026
Giờ Việt Nam09:00
Mã trận đấu4472927
Thống kê

Thống kê trận đấu

Oakland RootsChỉ sốTulsa Roughneck
90Chỉ số 2395
40Chỉ số 2472
1Chỉ số 24
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 218
1Chỉ số 40
3Chỉ số 229
0Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Oakland Roots

Sơ đồ 4-4-2
33113452327467999

Đội hình xuất phát

R.Spiegel
R.Spiegel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Edwards
M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
David Garcia
David Garcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
julian bravo
julian bravo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Jacquesson
B.Jacquesson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.McCabe
T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
B.Bobosi
B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Prentice
W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Trejo
D.Trejo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.Wilson
P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Wilson
P.Wilson#77
P.Wilson
P.Wilson#8
P.Wilson#57
P.Wilson
P.Wilson#10
P.Wilson#44
P.Wilson
P.Wilson#1
P.Wilson
P.Wilson#22
P.Wilson#19
P.Wilson
P.Wilson#15

Tulsa Roughneck

Sơ đồ 4-3-3
284791151284131072

Đội hình xuất phát

D.Jacomen
D.Jacomen#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.S.Clair
H.S.Clair#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Cissoko
A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L·Batista
L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Stauffer
L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.webber
j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Pierre
D.Pierre#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Kocevski
J.Kocevski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Kalil·ElMedkhar
Kalil·ElMedkhar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
R.Cabral
R.Cabral#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
owen damm
owen damm#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

owen damm
owen damm#1
owen damm
owen damm#17
owen damm
owen damm#98
owen damm
owen damm#44
owen damm
owen damm#11
owen damm
owen damm#22
owen damm#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oakland Roots

Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies2 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4472988 · Home #28719 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4472926 · Home #54008 · Away #26240 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC2 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4472935 · Home #21431 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots2 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4464601 · Home #54008 · Away #38494 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC0 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4464593 · Home #69376 · Away #54008 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots3 - 0LexingtonLexington
Match #4269216 · Home #54008 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United3 - 3Oakland RootsOakland Roots
Match #4269192 · Home #38494 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights2 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4269166 · Home #44995 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 3Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4269144 · Home #54008 · Away #50565 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC3 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4269128 · Home #50075 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck

St. Louis City SCSt. Louis City SC4 - 0Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4529171 · Home #73924 · Away #29215 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 8, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck0 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4472952 · Home #29215 · Away #26240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
San AntonioSan Antonio0 - 0Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4521506 · Home #34336 · Away #29215 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 8, 1, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck1 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4472933 · Home #29215 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck3 - 2Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4472912 · Home #29215 · Away #44995 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Little Rock RangersLittle Rock Rangers2 - 4Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4487433 · Home #35174 · Away #29215 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck0 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4464599 · Home #29215 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC2 - 0Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4464595 · Home #27673 · Away #29215 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck2 - 0OmahaOmaha
Match #4504928 · Home #29215 · Away #38711 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck0 - 0San Antonio(ECU)San Antonio(ECU)
Match #4496865 · Home #29215 · Away #81344 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Oakland Roots
#11#21#31#42#51#60#70
Tulsa Roughneck
#11#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K