F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOakland Roots vs Lexington

Oakland Roots vs Lexington

Xem thông tin Oakland Roots vs Lexington tại USL Championship, bắt đầu lúc 09:00 ngày 26/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
09:00 ngày 26/10/2025
Oakland Roots

Oakland Roots

3 - 0
Lexington

Lexington

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu26/10/2025
Giờ Việt Nam09:00
Mã trận đấu4269216
Thống kê

Thống kê trận đấu

Oakland RootsChỉ sốLexington
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
47Chỉ số 2477
100Chỉ số 23147
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 213
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2212
Lineup

Đội hình trận đấu

Oakland Roots

Sơ đồ 4-3-1-2
35541533186127797

Đội hình xuất phát

R.Spiegel
R.Spiegel#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Riley
C.Riley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Margvelashvili
G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Hackshaw
N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Greene
K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Bobosi
B.Bobosi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Daniel Gómez
Daniel Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Gibson
T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
F.Bettache
F.Bettache#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
P.Wilson
P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
W.Prentice
W.Prentice#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Prentice
W.Prentice#1
W.Prentice
W.Prentice#50
W.Prentice
W.Prentice#3
W.Prentice
W.Prentice#88
W.Prentice#57
W.Prentice
W.Prentice#30
W.Prentice
W.Prentice#45
W.Prentice
W.Prentice#25
W.Prentice
W.Prentice#22

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
123652281330331199

Đội hình xuất phát

L.Ketterer
L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
midence
midence#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
j.hafferty
j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Greene
J.Greene#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Ferri
B.Ferri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Blessing
L.Blessing#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Forster Ajago
Forster Ajago#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Epps
M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Burke
Burke#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Burke
Burke#80
Burke
Burke#31
Burke#72
Burke#18
Burke
Burke#71
Burke#15
Burke
Burke#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oakland Roots

New Mexico UnitedNew Mexico United3 - 3Oakland RootsOakland Roots
Match #4269192 · Home #38494 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights2 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4269166 · Home #44995 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 3Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4269144 · Home #54008 · Away #50565 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC3 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4269128 · Home #50075 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC3 - 3Oakland RootsOakland Roots
Match #4269118 · Home #21431 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 7, 0, 0] · A [3, 3, 1, 3, 5, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 1Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4269094 · Home #54008 · Away #29215 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery3 - 3Oakland RootsOakland Roots
Match #4269060 · Home #18624 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 2Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4269047 · Home #54008 · Away #23090 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4269022 · Home #54008 · Away #69376 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4269000 · Home #74394 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

LexingtonLexington2 - 2Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4269180 · Home #74394 · Away #27673 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 2El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4269168 · Home #74394 · Away #50075 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck3 - 0LexingtonLexington
Match #4269136 · Home #29215 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 1LexingtonLexington
Match #4269126 · Home #38494 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 1LexingtonLexington
Match #4269082 · Home #26910 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4269057 · Home #74394 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 1North CarolinaNorth Carolina
Match #4269031 · Home #74394 · Away #39236 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights1 - 0LexingtonLexington
Match #4269014 · Home #44995 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4269000 · Home #74394 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
San AntonioSan Antonio0 - 1LexingtonLexington
Match #4268978 · Home #34336 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Oakland Roots
#13#21#30#42#52#60#70
Lexington
#10#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K