F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNew Mexico United vs Lexington

New Mexico United vs Lexington

Xem thông tin New Mexico United vs Lexington tại USL Championship, bắt đầu lúc 06:45 ngày 29/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
06:45 ngày 29/09/2025
New Mexico United

New Mexico United

2 - 1
Lexington

Lexington

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu29/09/2025
Giờ Việt Nam06:45
Mã trận đấu4269126
Thống kê

Thống kê trận đấu

New Mexico UnitedChỉ sốLexington
2Chỉ số 225
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 41
99Chỉ số 2382
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
2Chỉ số 213
2Chỉ số 30
75Chỉ số 2458
Lineup

Đội hình trận đấu

New Mexico United

Sơ đồ 4-4-2
132416123118651719

Đội hình xuất phát

k.shakes
k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Lindsey
J.Lindsey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Seymore
W.Seymore#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
t.maples
t.maples#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C.Gloster
C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Akale
M.Akale#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Vargas
M.Vargas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Zelalem
G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Harris
D.Harris#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Hurst
G.Hurst#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Z.Bailey
Z.Bailey#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Bailey
Z.Bailey#22
Z.Bailey
Z.Bailey#27
Z.Bailey
Z.Bailey#21
Z.Bailey
Z.Bailey#14
Z.Bailey#79
Z.Bailey
Z.Bailey#23
Z.Bailey
Z.Bailey#29
Z.Bailey
Z.Bailey#1

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
1627152480138721133

Đội hình xuất phát

L.Ketterer
L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.hafferty
j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
g.gilbert
g.gilbert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D. Wu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.sargeant
k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Williams
D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
B.Ferri
B.Ferri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Braudílio Rodrigues#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Epps
M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Forster Ajago
Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Forster Ajago
Forster Ajago#31
Forster Ajago
Forster Ajago#12
Forster Ajago
Forster Ajago#30
Forster Ajago#16
Forster Ajago
Forster Ajago#22
Forster Ajago#18
Forster Ajago
Forster Ajago#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của New Mexico United

Colorado SpringsColorado Springs1 - 2New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4268482 · Home #25863 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC1 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4269092 · Home #69376 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United0 - 1Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4269068 · Home #38494 · Away #29215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United4 - 0Detroit CityDetroit City
Match #4269055 · Home #38494 · Away #26910 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
San AntonioSan Antonio0 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4269051 · Home #34336 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United0 - 2Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4269018 · Home #38494 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC0 - 0New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4269002 · Home #26242 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 2Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4268973 · Home #38494 · Away #44995 · Status #8 · H [2, 1, 1, 5, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck5 - 2New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4268942 · Home #29215 · Away #38494 · Status #8 · H [5, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Hartford AthleticHartford Athletic4 - 0New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4268912 · Home #50565 · Away #38494 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

Detroit CityDetroit City0 - 1LexingtonLexington
Match #4269082 · Home #26910 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4269057 · Home #74394 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 1North CarolinaNorth Carolina
Match #4269031 · Home #74394 · Away #39236 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights1 - 0LexingtonLexington
Match #4269014 · Home #44995 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4269000 · Home #74394 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
San AntonioSan Antonio0 - 1LexingtonLexington
Match #4268978 · Home #34336 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 0Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268946 · Home #74394 · Away #21431 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs3 - 1LexingtonLexington
Match #4268916 · Home #25863 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4384333 · Home #74394 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC0 - 0LexingtonLexington
Match #4268909 · Home #27673 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

New Mexico United
#12#22#30#42#54#60#70
Lexington
#11#20#31#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K