F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSacramento Republic FC vs Lexington

Sacramento Republic FC vs Lexington

Xem thông tin Sacramento Republic FC vs Lexington tại USL Championship, bắt đầu lúc 10:10 ngày 20/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
10:10 ngày 20/07/2025
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

0 - 0
Lexington

Lexington

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu20/07/2025
Giờ Việt Nam10:10
Mã trận đấu4268909
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sacramento Republic FCChỉ sốLexington
90Chỉ số 2368
13Chỉ số 226
60Chỉ số 2540
63Chỉ số 2431
6Chỉ số 212
1Chỉ số 32
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
Lineup

Đội hình trận đấu

Sacramento Republic FC

Sơ đồ 3-4-2-1
156421920228119

Đội hình xuất phát

D.Vitiello
D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Timmer
J.Timmer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
f.kleemann
f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Desmond
L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.gurr
J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Ross
N.Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Blake Willey
Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Benítez
M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.L.Alvarez
R.L.Alvarez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
R.Cicerone
R.Cicerone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
J.S.Herrera
J.S.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.S.Herrera
J.S.Herrera#17
J.S.Herrera
J.S.Herrera#55
J.S.Herrera
J.S.Herrera#3
J.S.Herrera
J.S.Herrera#10
J.S.Herrera
J.S.Herrera#99
J.S.Herrera#96
J.S.Herrera
J.S.Herrera#23
J.S.Herrera
J.S.Herrera#21
J.S.Herrera
J.S.Herrera#7

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
3112615248323117133

Đội hình xuất phát

B.Thompson
B.Thompson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xavier zengue
xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
j.hafferty
j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Daniel wu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.sargeant
k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Djeffal
S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
midence
midence#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Epps
M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
michael adedokun
michael adedokun#71 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Forster Ajago
Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Forster Ajago
Forster Ajago#80
Forster Ajago
Forster Ajago#5
Forster Ajago
Forster Ajago#27
Forster Ajago
Forster Ajago#22
Forster Ajago
Forster Ajago#1
Forster Ajago
Forster Ajago#10
Forster Ajago
Forster Ajago#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3 - 0El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4268883 · Home #27673 · Away #50075 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights0 - 2Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4268851 · Home #44995 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC1 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4344470 · Home #26240 · Away #27673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island0 - 2Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4268835 · Home #81339 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Birmingham LegionBirmingham Legion1 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4268801 · Home #49962 · Away #27673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC0 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4268795 · Home #27673 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC0 - 1Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4268757 · Home #27673 · Away #29215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC4 - 0Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4335186 · Home #27673 · Away #44995 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC5 - 0Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4268679 · Home #27673 · Away #44995 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC1 - 1Indy ElevenIndy Eleven
Match #4268644 · Home #27673 · Away #30752 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

Miami FCMiami FC1 - 1LexingtonLexington
Match #4268875 · Home #17128 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 1LexingtonLexington
Match #4268853 · Home #21431 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Richmond KickersRichmond Kickers0 - 3LexingtonLexington
Match #4344389 · Home #20289 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4268824 · Home #74394 · Away #25863 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4268783 · Home #74394 · Away #38494 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC2 - 1LexingtonLexington
Match #4268735 · Home #69376 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 13, 0, 0]
Charlotte IndependenceCharlotte Independence2 - 2LexingtonLexington
Match #4335035 · Home #27675 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 4] · A [2, 1, 1, 3, 6, 0, 2]
LexingtonLexington1 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4268697 · Home #74394 · Away #28719 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 2Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4268688 · Home #74394 · Away #29215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Loudoun UnitedLoudoun United5 - 1LexingtonLexington
Match #4268632 · Home #50566 · Away #74394 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sacramento Republic FC
#10#20#30#41#510#60#70
Lexington
#10#20#31#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K