F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLexington vs Tampa Bay Rowdies

Lexington vs Tampa Bay Rowdies

Xem thông tin Lexington vs Tampa Bay Rowdies tại USL Championship, bắt đầu lúc 06:00 ngày 25/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 25/05/2025
Lexington

Lexington

1 - 1
Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu25/05/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4268697
Thống kê

Thống kê trận đấu

LexingtonChỉ sốTampa Bay Rowdies
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23101
78Chỉ số 2440
2Chỉ số 30
9Chỉ số 226
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
12265243238117133

Đội hình xuất phát

L.Ketterer
L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Greene
J.Greene#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
j.hafferty
j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.sargeant
k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Djeffal
S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
midence
midence#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Epps
M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
michael adedokun#71 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Forster Ajago
Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Forster Ajago
Forster Ajago#99
Forster Ajago#16
Forster Ajago
Forster Ajago#27
Forster Ajago
Forster Ajago#37
Forster Ajago
Forster Ajago#83
Forster Ajago
Forster Ajago#31
Forster Ajago
Forster Ajago#80

Tampa Bay Rowdies

Sơ đồ 4-4-2
412333111017148289

Đội hình xuất phát

E.Bandre
E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Castellanos
R.Castellanos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Lasso
F.Lasso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Guillén
A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
B.Bodily
B.Bodily#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Fernandes
L.Fernandes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Crisostomo
D.Crisostomo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T. Vancaeyezeele
T. Vancaeyezeele#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O. Bassett
O. Bassett#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
p.woobens
p.woobens#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Arteaga
M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Arteaga
M.Arteaga#4
M.Arteaga
M.Arteaga#1
M.Arteaga#34
M.Arteaga
M.Arteaga#20
M.Arteaga#21
M.Arteaga#36
M.Arteaga
M.Arteaga#26
M.Arteaga
M.Arteaga#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

LexingtonLexington0 - 2Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4268688 · Home #74394 · Away #29215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Loudoun UnitedLoudoun United5 - 1LexingtonLexington
Match #4268632 · Home #50566 · Away #74394 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 0LexingtonLexington
Match #4268583 · Home #26242 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 1Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4322785 · Home #74394 · Away #50566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268558 · Home #74394 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4268519 · Home #74394 · Away #44995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC2 - 1LexingtonLexington
Match #4268488 · Home #50075 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 10, 0, 0]
Columbus Crew BColumbus Crew B3 - 0LexingtonLexington
Match #4309780 · Home #69678 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 3San AntonioSan Antonio
Match #4268458 · Home #74394 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 1Indy ElevenIndy Eleven
Match #4268433 · Home #74394 · Away #30752 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies0 - 3Rhode IslandRhode Island
Match #4268682 · Home #28719 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 3Charleston BatteryCharleston Battery
Match #4268650 · Home #28719 · Away #18624 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies0 - 5Orlando CityOrlando City
Match #4321905 · Home #28719 · Away #12186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies2 - 2Birmingham LegionBirmingham Legion
Match #4268614 · Home #28719 · Away #49962 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies3 - 3Miami FCMiami FC
Match #4322791 · Home #28719 · Away #17128 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 6, 0, 3] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 4]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4268574 · Home #28719 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
FC NaplesFC Naples1 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4315091 · Home #87497 · Away #28719 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 1, 8] · A [1, 1, 0, 2, 7, 1, 9]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 2Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4268537 · Home #28719 · Away #50566 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery2 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4268479 · Home #18624 · Away #28719 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Miami FCMiami FC1 - 2Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4268437 · Home #17128 · Away #28719 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lexington
#11#21#30#42#58#60#70
Tampa Bay Rowdies
#11#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K