F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLexington vs Colorado Springs

Lexington vs Colorado Springs

Xem thông tin Lexington vs Colorado Springs tại USL Championship, bắt đầu lúc 06:00 ngày 21/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 21/06/2025
Lexington

Lexington

2 - 1
Colorado Springs

Colorado Springs

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu21/06/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4268824
Thống kê

Thống kê trận đấu

LexingtonChỉ sốColorado Springs
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2368
41Chỉ số 2559
11Chỉ số 2216
3Chỉ số 215
39Chỉ số 2453
1Chỉ số 34
Lineup

Đội hình trận đấu

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
311265243823117133

Đội hình xuất phát

B.Thompson
B.Thompson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xavier zengue
xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
j.hafferty
j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.sargeant
k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Djeffal
S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
midence
midence#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Epps
M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
michael adedokun
michael adedokun#71 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Forster Ajago
Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Forster Ajago
Forster Ajago#22
Forster Ajago
Forster Ajago#83
Forster Ajago
Forster Ajago#80
Forster Ajago#15
Forster Ajago
Forster Ajago#14
Forster Ajago#16
Forster Ajago
Forster Ajago#27

Colorado Springs

Sơ đồ 4-1-4-1
134533182720101121

Đội hình xuất phát

C.Herrera
C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Ward
A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Clegg
T.Clegg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Mahoney
M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
I.Foster
I.Foster#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Aidan Rocha
Aidan Rocha#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Tejada
J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Hanya
Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Z.Zandi
Z.Zandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Quenzi Huerman
Quenzi Huerman#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Fontana
A.Fontana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Fontana
A.Fontana#19
A.Fontana
A.Fontana#34
A.Fontana
A.Fontana#32
A.Fontana
A.Fontana#13
A.Fontana
A.Fontana#7
A.Fontana
A.Fontana#9
A.Fontana
A.Fontana#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

LexingtonLexington2 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4268783 · Home #74394 · Away #38494 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC2 - 1LexingtonLexington
Match #4268735 · Home #69376 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 13, 0, 0]
Charlotte IndependenceCharlotte Independence2 - 2LexingtonLexington
Match #4335035 · Home #27675 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 4] · A [2, 1, 1, 3, 6, 0, 2]
LexingtonLexington1 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4268697 · Home #74394 · Away #28719 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 2Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4268688 · Home #74394 · Away #29215 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Loudoun UnitedLoudoun United5 - 1LexingtonLexington
Match #4268632 · Home #50566 · Away #74394 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 0LexingtonLexington
Match #4268583 · Home #26242 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 1Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4322785 · Home #74394 · Away #50566 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268558 · Home #74394 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4268519 · Home #74394 · Away #44995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Colorado Springs

Colorado SpringsColorado Springs1 - 0Oakland RootsOakland Roots
Match #4268764 · Home #25863 · Away #54008 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4268738 · Home #38494 · Away #25863 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC0 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4335179 · Home #50075 · Away #25863 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC3 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4268709 · Home #26240 · Away #25863 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 0Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
Match #4268664 · Home #25863 · Away #23090 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights0 - 0Colorado SpringsColorado Springs
Match #4268629 · Home #44995 · Away #25863 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 4New York Red BullsNew York Red Bulls
Match #4321899 · Home #25863 · Away #10110 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268589 · Home #25863 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
San AntonioSan Antonio3 - 2Colorado SpringsColorado Springs
Match #4268580 · Home #34336 · Away #25863 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 4, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 1El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4268543 · Home #25863 · Away #50075 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lexington
#12#21#30#41#53#60#70
Colorado Springs
#11#20#30#44#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K