F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLexington vs Oakland Roots

Lexington vs Oakland Roots

Xem thông tin Lexington vs Oakland Roots tại USL Championship, bắt đầu lúc 06:00 ngày 24/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 24/08/2025
Lexington

Lexington

2 - 1
Oakland Roots

Oakland Roots

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu24/08/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4269000
Thống kê

Thống kê trận đấu

LexingtonChỉ sốOakland Roots
11Chỉ số 221
117Chỉ số 2372
68Chỉ số 2426
10Chỉ số 21
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Lexington

Sơ đồ 3-4-3
71803199111327682415

Đội hình xuất phát

michael adedokun
michael adedokun#71 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
D.Williams
D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
B.Thompson
B.Thompson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Burke
Burke#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
M.Epps
M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
B.Ferri
B.Ferri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
g.gilbert
g.gilbert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
j.hafferty
j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
k.sargeant
k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Daniel wu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Oakland Roots

Sơ đồ 3-4-3
11077306331547918

Đội hình xuất phát

K.Mcintosh
K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
P.Armenakas
P.Armenakas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
F.Bettache
F.Bettache#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
M.Doner
M.Doner#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Daniel Gómez
Daniel Gómez#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
K.Greene
K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
N.Hackshaw
N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
G.Margvelashvili
G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
W.Prentice
W.Prentice#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
P.Wilson
P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
B.Bobosi
B.Bobosi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Bobosi
B.Bobosi#3
B.Bobosi
B.Bobosi#25
B.Bobosi
B.Bobosi#45
B.Bobosi
B.Bobosi#12
B.Bobosi
B.Bobosi#5
B.Bobosi
B.Bobosi#35
B.Bobosi
B.Bobosi#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

San AntonioSan Antonio0 - 1LexingtonLexington
Match #4268978 · Home #34336 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 0Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268946 · Home #74394 · Away #21431 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs3 - 1LexingtonLexington
Match #4268916 · Home #25863 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4384333 · Home #74394 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC0 - 0LexingtonLexington
Match #4268909 · Home #27673 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Miami FCMiami FC1 - 1LexingtonLexington
Match #4268875 · Home #17128 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 1LexingtonLexington
Match #4268853 · Home #21431 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Richmond KickersRichmond Kickers0 - 3LexingtonLexington
Match #4344389 · Home #20289 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4268824 · Home #74394 · Away #25863 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4268783 · Home #74394 · Away #38494 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oakland Roots

Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3 - 3Oakland RootsOakland Roots
Match #4268977 · Home #27673 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 2Colorado SpringsColorado Springs
Match #4268954 · Home #54008 · Away #25863 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4384327 · Home #54008 · Away #26240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Loudoun UnitedLoudoun United0 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4268901 · Home #50566 · Away #54008 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 2Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268881 · Home #54008 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots2 - 0Detroit CityDetroit City
Match #4268863 · Home #54008 · Away #26910 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots2 - 1Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4344469 · Home #54008 · Away #69376 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Birmingham LegionBirmingham Legion0 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4268813 · Home #49962 · Away #54008 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 0Oakland RootsOakland Roots
Match #4268764 · Home #25863 · Away #54008 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 0El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4268741 · Home #54008 · Away #50075 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lexington
#12#20#30#41#510#60#70
Oakland Roots
#11#21#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K