F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLexington vs Sacramento Republic FC

Lexington vs Sacramento Republic FC

Xem thông tin Lexington vs Sacramento Republic FC tại USL Championship, bắt đầu lúc 05:00 ngày 18/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
05:00 ngày 18/10/2025
Lexington

Lexington

2 - 2
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu18/10/2025
Giờ Việt Nam05:00
Mã trận đấu4269180
Thống kê

Thống kê trận đấu

LexingtonChỉ sốSacramento Republic FC
2Chỉ số 32
5Chỉ số 215
45Chỉ số 2456
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 2210
78Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
Lineup

Đội hình trận đấu

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
163052281323721199

Đội hình xuất phát

L.Ketterer
L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.hafferty
j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Blessing
L.Blessing#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Greene
J.Greene#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Ferri
B.Ferri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
midence
midence#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Braudílio Rodrigues#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Epps
M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
Burke
Burke#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Burke
Burke#71
Burke
Burke#33
Burke
Burke#27
Burke#18
Burke
Burke#31
Burke
Burke#80
Burke
Burke#12

Sacramento Republic FC

Sơ đồ 4-2-3-1
12642219202410179

Đội hình xuất phát

D.Vitiello
D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.gurr
J.gurr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
f.kleemann
f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Desmond
L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Benítez
M.Benítez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Ross
N.Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Blake Willey
Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Jamieson
L.Jamieson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Parano
C.Parano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Wanner
D.Wanner#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.S.Herrera
J.S.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.S.Herrera
J.S.Herrera#99
J.S.Herrera
J.S.Herrera#15
J.S.Herrera
J.S.Herrera#90
J.S.Herrera
J.S.Herrera#43
J.S.Herrera
J.S.Herrera#3
J.S.Herrera
J.S.Herrera#55
J.S.Herrera
J.S.Herrera#8
J.S.Herrera
J.S.Herrera#96
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

LexingtonLexington1 - 2El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4269168 · Home #74394 · Away #50075 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck3 - 0LexingtonLexington
Match #4269136 · Home #29215 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 1LexingtonLexington
Match #4269126 · Home #38494 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 1LexingtonLexington
Match #4269082 · Home #26910 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4269057 · Home #74394 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 1North CarolinaNorth Carolina
Match #4269031 · Home #74394 · Away #39236 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights1 - 0LexingtonLexington
Match #4269014 · Home #44995 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4269000 · Home #74394 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
San AntonioSan Antonio0 - 1LexingtonLexington
Match #4268978 · Home #34336 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 0Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268946 · Home #74394 · Away #21431 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC

Hartford AthleticHartford Athletic3 - 2Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4269164 · Home #50565 · Away #27673 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC0 - 1Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4438184 · Home #27673 · Away #50565 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC2 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4269130 · Home #27673 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC1 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4269114 · Home #69376 · Away #27673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs0 - 2Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4269080 · Home #25863 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC2 - 2Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4269074 · Home #27673 · Away #21431 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island0 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4422412 · Home #81339 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 3]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies0 - 2Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4269053 · Home #28719 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United0 - 2Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4269018 · Home #38494 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC1 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4268990 · Home #50075 · Away #27673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lexington
#12#21#30#42#54#60#70
Sacramento Republic FC
#12#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K