F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOdense BK vs Piast Gliwice

Odense BK vs Piast Gliwice

Xem thông tin Odense BK vs Piast Gliwice tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 00:00 ngày 23/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
00:00 ngày 23/01/2026
Odense BK

Odense BK

0 - 1
Piast Gliwice

Piast Gliwice

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu23/01/2026
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4480655
Thống kê

Thống kê trận đấu

Odense BKChỉ sốPiast Gliwice
65Chỉ số 2419
15Chỉ số 224
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
99Chỉ số 2367
0Chỉ số 30
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Odense BK

3202211311852471016

Đội hình xuất phát

A.Sørensen
A.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Owusu
L.Owusu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ouédraogo
I.Ouédraogo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jona·Niemiec
Jona·Niemiec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Grot
J.Grot#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.I.Ejdum
M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Bürgy
N.Bürgy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Bojang
Y.Bojang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Arp
J.Arp#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Suhonen
A.Suhonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Myhra
V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

V.Myhra#26
V.Myhra#42
V.Myhra
V.Myhra#28
V.Myhra
V.Myhra#13
V.Myhra
V.Myhra#27
V.Myhra
V.Myhra#21
V.Myhra
V.Myhra#17
V.Myhra
V.Myhra#29
V.Myhra
V.Myhra#14
V.Myhra#25
V.Myhra
V.Myhra#15
V.Myhra
V.Myhra#4
V.Myhra
V.Myhra#30
V.Myhra
V.Myhra#19
V.Myhra
V.Myhra#23

Piast Gliwice

3363289514312380202

Đội hình xuất phát

K.Szymański
K.Szymański#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Barkovskiy
G.Barkovskiy#63 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.borowski
f.borowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dalmau
A.Dalmau#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juande
Juande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kostek#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oskar·Lesniak
Oskar·Lesniak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Szczepan·Mucha
Szczepan·Mucha#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Vallejo
H.Vallejo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Tomasiewicz
G.Tomasiewicz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Swietlicki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Swietlicki
D.Swietlicki#79
D.Swietlicki#0
D.Swietlicki#0
D.Swietlicki
D.Swietlicki#16
D.Swietlicki#0
D.Swietlicki
D.Swietlicki#27
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odense BK

Odense BKOdense BK5 - 2Skive IKSkive IK
Match #4477611 · Home #10074 · Away #17542 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Odense BKOdense BK4 - 1NaestvedNaestved
Match #4474062 · Home #10074 · Away #12209 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF3 - 1Odense BKOdense BK
Match #4450410 · Home #10078 · Away #10074 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 0Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4450409 · Home #10074 · Away #10078 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FredericiaFredericia1 - 3Odense BKOdense BK
Match #4340720 · Home #10670 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Odense BKOdense BK3 - 0VejleVejle
Match #4340710 · Home #10074 · Away #15321 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Randers FCRanders FC0 - 0Odense BKOdense BK
Match #4340696 · Home #10063 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 1SilkeborgSilkeborg
Match #4340685 · Home #10074 · Away #10089 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland2 - 4Odense BKOdense BK
Match #4340671 · Home #10328 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 4Brondby IFBrondby IF
Match #4340660 · Home #10074 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 3, 1, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Piast Gliwice

ViborgViborg3 - 0Piast GliwicePiast Gliwice
Match #4480959 · Home #10086 · Away #10281 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF1 - 1Piast GliwicePiast Gliwice
Match #4477915 · Home #10065 · Away #10281 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2 - 0Piast GliwicePiast Gliwice
Match #4473777 · Home #11348 · Away #10281 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa0 - 1Piast GliwicePiast Gliwice
Match #4340433 · Home #10283 · Away #10281 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Piast GliwicePiast Gliwice2 - 0Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4340663 · Home #10281 · Away #10283 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Piast GliwicePiast Gliwice0 - 2Lech PoznanLech Poznan
Match #4459111 · Home #10281 · Away #10864 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Piast GliwicePiast Gliwice0 - 2Widzew lodzWidzew lodz
Match #4340647 · Home #10281 · Away #11620 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa1 - 3Piast GliwicePiast Gliwice
Match #4340632 · Home #25453 · Away #10281 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice1 - 3Piast GliwicePiast Gliwice
Match #4340604 · Home #11346 · Away #10281 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Piast GliwicePiast Gliwice0 - 0Korona KielceKorona Kielce
Match #4340594 · Home #10281 · Away #10486 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Odense BK
#10#20#30#40#58#60#70
Piast Gliwice
#11#21#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K