F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRanders FC vs Odense BK

Randers FC vs Odense BK

Xem thông tin Randers FC vs Odense BK tại Danish Superliga, bắt đầu lúc 01:00 ngày 25/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish SuperligaDanish Superliga
01:00 ngày 25/11/2025
Randers FC

Randers FC

0 - 0
Odense BK

Odense BK

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu25/11/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4340696
Thống kê

Thống kê trận đấu

Randers FCChỉ sốOdense BK
89Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 32
6Chỉ số 228
51Chỉ số 2454
11Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
6Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Randers FC

Sơ đồ 4-2-3-1
12734441461119307

Đội hình xuất phát

P.Izzo
P.Izzo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Olsen
O.Olsen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Høegh
D.Høegh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Dammers
W.Dammers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Dyhr
N.Dyhr#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Lauenborg
F.Lauenborg#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Bjorkengren
J.Bjorkengren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Mahmoud
E.Mahmoud#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Toure
M.Toure#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Mike·Themsen
Mike·Themsen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Toure
M.Toure#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Toure
M.Toure#24
M.Toure
M.Toure#2
M.Toure
M.Toure#10
M.Toure
M.Toure#25
M.Toure
M.Toure#90
M.Toure
M.Toure#16
M.Toure
M.Toure#28
M.Toure
M.Toure#38
M.Toure
M.Toure#32

Odense BK

Sơ đồ 3-4-1-2
162452920822371731

Đội hình xuất phát

V.Myhra
V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Bojang
Y.Bojang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Bürgy
N.Bürgy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Gomez
J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Owusu
L.Owusu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.F.Jensen
R.F.Jensen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
I.Ouédraogo
I.Ouédraogo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Sørensen
A.Sørensen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Arp
J.Arp#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
N.Ganaus
N.Ganaus#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Grot
J.Grot#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Grot
J.Grot#30
J.Grot
J.Grot#4
J.Grot
J.Grot#11
J.Grot
J.Grot#15
J.Grot
J.Grot#23
J.Grot
J.Grot#26
J.Grot
J.Grot#14
J.Grot
J.Grot#21
J.Grot
J.Grot#13
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Odense BKOdense BK3 - 2Randers FCRanders FC
Match #4340553 · Home #10074 · Away #10063 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Randers FCRanders FC0 - 2Odense BKOdense BK
Match #4371319 · Home #10063 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 0Randers FCRanders FC
Match #4103973 · Home #10074 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Randers FCRanders FC2 - 2Odense BKOdense BK
Match #4103958 · Home #10063 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 0, 0, 6, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Randers FCRanders FC0 - 1Odense BKOdense BK
Match #3937306 · Home #10063 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 2Randers FCRanders FC
Match #3937216 · Home #10074 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Odense BKOdense BK0 - 0Randers FCRanders FC
Match #3742796 · Home #10074 · Away #10063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Randers FCRanders FC2 - 2Odense BKOdense BK
Match #3777591 · Home #10063 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 2Randers FCRanders FC
Match #3661418 · Home #10074 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Randers FCRanders FC0 - 2Odense BKOdense BK
Match #3661417 · Home #10063 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Randers FC

Randers FCRanders FC0 - 2MidtjyllandMidtjylland
Match #4340687 · Home #10063 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ViborgViborg3 - 2Randers FCRanders FC
Match #4340677 · Home #10086 · Away #10063 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 1, 0, 0]
EsbjergEsbjerg0 - 0Randers FCRanders FC
Match #4436952 · Home #10073 · Away #10063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 4] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 2]
Randers FCRanders FC0 - 0SonderjyskeSonderjyske
Match #4340662 · Home #10063 · Away #10383 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland1 - 0Randers FCRanders FC
Match #4340646 · Home #10328 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Randers FCRanders FC2 - 1ViborgViborg
Match #4340637 · Home #10063 · Away #10086 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland2 - 1Randers FCRanders FC
Match #4340619 · Home #10330 · Away #10063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Randers FCRanders FC3 - 0NordsjaellandNordsjaelland
Match #4340613 · Home #10063 · Away #10328 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
HIK HellerupHIK Hellerup1 - 2Randers FCRanders FC
Match #4424304 · Home #11779 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
SonderjyskeSonderjyske0 - 1Randers FCRanders FC
Match #4340601 · Home #10383 · Away #10063 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odense BK

Odense BKOdense BK1 - 1SilkeborgSilkeborg
Match #4340685 · Home #10074 · Away #10089 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
NordsjaellandNordsjaelland2 - 4Odense BKOdense BK
Match #4340671 · Home #10328 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 4Brondby IFBrondby IF
Match #4340660 · Home #10074 · Away #10065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 3, 1, 0, 3, 0, 0]
BronshojBronshoj0 - 3Odense BKOdense BK
Match #4436951 · Home #11004 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
ViborgViborg1 - 2Odense BKOdense BK
Match #4340652 · Home #10086 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 1SonderjyskeSonderjyske
Match #4340635 · Home #10074 · Away #10383 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF5 - 1Odense BKOdense BK
Match #4340617 · Home #10065 · Away #10074 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Sundby BKSundby BK0 - 3Odense BKOdense BK
Match #4424312 · Home #13960 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Odense BKOdense BK3 - 2FredericiaFredericia
Match #4340611 · Home #10074 · Away #10670 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg2 - 1Odense BKOdense BK
Match #4340599 · Home #10089 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 11, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Randers FC
#10#20#30#42#511#60#70
Odense BK
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K