F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOrgryte vs Sandvikens IF

Orgryte vs Sandvikens IF

Xem thông tin Orgryte vs Sandvikens IF tại Sweden Superettan, bắt đầu lúc 00:00 ngày 22/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Sweden SuperettanSweden Superettan
00:00 ngày 22/05/2025
Orgryte

Orgryte

4 - 0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

Giải đấuSweden Superettan
Ngày thi đấu22/05/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4266704
Thống kê

Thống kê trận đấu

OrgryteChỉ sốSandvikens IF
2Chỉ số 31
48Chỉ số 2354
0Chỉ số 80
0Chỉ số 23
35Chỉ số 2565
6Chỉ số 2214
29Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

Orgryte

Sơ đồ 3-4-3
443617157824141122

Đội hình xuất phát

H.Gustafsson
H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Azulay
J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Dyrestam
M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Keita
M.Keita#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
I.Dahlqvist
I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Vindehall
C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Mujanić
A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Svensson
W.Svensson#24 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Paulson
D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
N.Christoffersson
N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Sana
T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Sana
T.Sana#5
T.Sana#12
T.Sana
T.Sana#21
T.Sana#20
T.Sana#28
T.Sana
T.Sana#19
T.Sana
T.Sana#10

Sandvikens IF

Sơ đồ 4-2-3-1
12234268151014119

Đội hình xuất phát

H.Sveijer
H.Sveijer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Thorn
G.Thorn#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
E. Engqvist
E. Engqvist#23 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Samuelsson
O.Samuelsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Tagesson
L.Tagesson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D. Soderberg
D. Soderberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Olsson
F.Olsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Simba
M.Simba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Backman
V.Backman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
o.sjostrand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
a.bergstrom#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

a.bergstrom
a.bergstrom#12
a.bergstrom
a.bergstrom#6
a.bergstrom
a.bergstrom#20
a.bergstrom
a.bergstrom#17
a.bergstrom
a.bergstrom#13
a.bergstrom
a.bergstrom#42
a.bergstrom#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
OrgryteOrgryte
22136345
2
KalmarKalmar
22129145
3
Vasteras SK FKVasteras SK FK
22125541
4
IK OddevoldIK Oddevold
22125541
5
Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC
22106636
6
Landskrona BoISLandskrona BoIS
2296733
7
FalkenbergFalkenberg
2288632
8
GIF SundsvallGIF Sundsvall
2295832
9
IK BrageIK Brage
2288632
10
Sandvikens IFSandvikens IF
22931030
11
HelsingborgsHelsingborgs
2277828
12
Ostersunds FKOstersunds FK
2258923
13
Utsiktens BKUtsiktens BK
2249921
14
Trelleborgs FFTrelleborgs FF
22451317
15
Orebro SKOrebro SK
22181311
16
Umea FCUmea FC
2216159
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Orgryte

OrgryteOrgryte5 - 1Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC
Match #4266697 · Home #11858 · Away #14987 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Landskrona BoISLandskrona BoIS1 - 1OrgryteOrgryte
Match #4266687 · Home #10151 · Away #11858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
OrgryteOrgryte4 - 2FalkenbergFalkenberg
Match #4266679 · Home #11858 · Away #10896 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Ostersunds FKOstersunds FK2 - 1OrgryteOrgryte
Match #4266673 · Home #11467 · Away #11858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
OrgryteOrgryte3 - 0Orebro SKOrebro SK
Match #4266664 · Home #11858 · Away #10154 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
OrgryteOrgryte0 - 0GIF SundsvallGIF Sundsvall
Match #4266657 · Home #11858 · Away #10119 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Vasteras SK FKVasteras SK FK1 - 1OrgryteOrgryte
Match #4266652 · Home #10852 · Away #11858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
OrgryteOrgryte2 - 1Utsiktens BKUtsiktens BK
Match #4266641 · Home #11858 · Away #18549 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Jonkopings Sodra IFJonkopings Sodra IF0 - 0OrgryteOrgryte
Match #4307825 · Home #14272 · Away #11858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
OrgryteOrgryte0 - 2StabaekStabaek
Match #4303689 · Home #11858 · Away #10237 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sandvikens IF

Ostersunds FKOstersunds FK2 - 2Sandvikens IFSandvikens IF
Match #4266698 · Home #11467 · Away #11471 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Sandvikens IFSandvikens IF2 - 1Umea FCUmea FC
Match #4266690 · Home #11471 · Away #11802 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Sandvikens IFSandvikens IF0 - 2IK OddevoldIK Oddevold
Match #4266680 · Home #11471 · Away #15166 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Landskrona BoISLandskrona BoIS1 - 0Sandvikens IFSandvikens IF
Match #4266671 · Home #10151 · Away #11471 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Utsiktens BKUtsiktens BK4 - 1Sandvikens IFSandvikens IF
Match #4266667 · Home #18549 · Away #11471 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Sandvikens IFSandvikens IF2 - 0Trelleborgs FFTrelleborgs FF
Match #4266658 · Home #11471 · Away #10121 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
HelsingborgsHelsingborgs1 - 2Sandvikens IFSandvikens IF
Match #4266646 · Home #10152 · Away #11471 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Sandvikens IFSandvikens IF0 - 0KalmarKalmar
Match #4266642 · Home #11471 · Away #10963 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Vasteras SK FKVasteras SK FK1 - 1Sandvikens IFSandvikens IF
Match #4306895 · Home #10852 · Away #11471 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sandvikens IFSandvikens IF0 - 3GIF SundsvallGIF Sundsvall
Match #4304687 · Home #11471 · Away #10119 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Orgryte
#14#22#30#42#50#60#70
Sandvikens IF
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K