F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủParis FC vs LOSC Lille

Paris FC vs LOSC Lille

Xem thông tin Paris FC vs LOSC Lille tại French Ligue 1, bắt đầu lúc 22:15 ngày 26/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 1French Ligue 1
22:15 ngày 26/04/2026
Paris FC

Paris FC

0 - 1
LOSC Lille

LOSC Lille

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu26/04/2026
Giờ Việt Nam22:15
Mã trận đấu4347958
Thống kê

Thống kê trận đấu

Paris FCChỉ sốLOSC Lille
7Chỉ số 23
51Chỉ số 2447
2Chỉ số 214
5Chỉ số 33
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 223
1Chỉ số 40
64Chỉ số 2377
1Chỉ số 81
2Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Paris FC

Sơ đồ 4-2-3-1
351742519332193182736

Đội hình xuất phát

K.Trapp
K.Trapp#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Camara
A.Camara#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Coppola
D.Coppola#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Mbow
M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Sangui
N.Sangui#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.L.Melou
P.L.Melou#33 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
M.López
M.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Ikoné
J.Ikoné#93 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Munetsi
M.Munetsi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Simon
M.Simon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Immobile
C.Immobile#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

C.Immobile
C.Immobile#14
C.Immobile
C.Immobile#23
C.Immobile
C.Immobile#16
C.Immobile
C.Immobile#24
C.Immobile
C.Immobile#10
C.Immobile
C.Immobile#7
C.Immobile
C.Immobile#6
C.Immobile
C.Immobile#31
C.Immobile
C.Immobile#9

LOSC Lille

Sơ đồ 4-2-3-1
1123231521321710277

Đội hình xuất phát

B.Özer
B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Meunier
T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Ngoy
N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Mandi
A.Mandi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Perraud
R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.André
B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Bouaddi
A.Bouaddi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Mukau
N.Mukau#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Haraldsson
H.Haraldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Correia
F.Correia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Fernandez
M.Fernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Fernandez
M.Fernandez#16
M.Fernandez
M.Fernandez#4
M.Fernandez
M.Fernandez#24
M.Fernandez
M.Fernandez#11
M.Fernandez
M.Fernandez#28
M.Fernandez
M.Fernandez#18
M.Fernandez
M.Fernandez#8
M.Fernandez
M.Fernandez#9
M.Fernandez
M.Fernandez#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Paris Saint GermainParis Saint Germain
32234573
2
RC LensRC Lens
32214767
3
LOSC LilleLOSC Lille
33187861
4
LyonLyon
33186960
5
Stade Rennais FCStade Rennais FC
33178859
6
MarseilleMarseille
331751156
7
AS MonacoAS Monaco
331661154
8
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
321381147
9
LorientLorient
3311121045
10
Toulouse FCToulouse FC
331281344
11
Paris FCParis FC
3310111241
12
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
321081438
13
Angers SCOAngers SCO
33981635
14
Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
336141332
15
AJ AuxerreAJ Auxerre
337101631
16
OGC NiceOGC Nice
337101631
17
FC NantesFC Nantes
33582023
18
MetzMetz
33372316
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris FC

MetzMetz1 - 3Paris FCParis FC
Match #4347947 · Home #10975 · Away #10915 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Paris FCParis FC4 - 1AS MonacoAS Monaco
Match #4347938 · Home #10915 · Away #10492 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
LorientLorient1 - 1Paris FCParis FC
Match #4347927 · Home #11520 · Away #10915 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Paris FCParis FC2 - 0Red Star FC 93Red Star FC 93
Match #4523636 · Home #10915 · Away #25580 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Paris FCParis FC3 - 2Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
Match #4347920 · Home #10915 · Away #10463 · Status #8 · H [3, 2, 1, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace0 - 0Paris FCParis FC
Match #4347913 · Home #10092 · Away #10915 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
LyonLyon1 - 1Paris FCParis FC
Match #4347900 · Home #11372 · Away #10915 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Paris FCParis FC1 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #4347893 · Home #10915 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Toulouse FCToulouse FC1 - 1Paris FCParis FC
Match #4347886 · Home #10976 · Away #10915 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Paris FCParis FC0 - 5RC LensRC Lens
Match #4347876 · Home #10915 · Away #10918 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LOSC Lille

LOSC LilleLOSC Lille0 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #4347945 · Home #11207 · Away #10529 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Toulouse FCToulouse FC0 - 4LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347940 · Home #10976 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille3 - 0RC LensRC Lens
Match #4347926 · Home #11207 · Away #10918 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MarseilleMarseille1 - 2LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347917 · Home #10974 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Aston VillaAston Villa2 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4504837 · Home #10411 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Stade Rennais FCStade Rennais FC1 - 2LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347912 · Home #11078 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille0 - 1Aston VillaAston Villa
Match #4504829 · Home #11207 · Away #10411 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 1LorientLorient
Match #4347899 · Home #11207 · Away #11520 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 0FC NantesFC Nantes
Match #4347888 · Home #11207 · Away #11205 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda0 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4487152 · Home #10820 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 2, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Paris FC
#10#20#31#45#57#60#70
LOSC Lille
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K