F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCrvena Zvezda vs LOSC Lille

Crvena Zvezda vs LOSC Lille

Xem thông tin Crvena Zvezda vs LOSC Lille tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 27/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 27/02/2026
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

0 - 1
LOSC Lille

LOSC Lille

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu27/02/2026
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4487152
Thống kê

Thống kê trận đấu

Crvena ZvezdaChỉ sốLOSC Lille
8Chỉ số 28
0Chỉ số 80
137Chỉ số 23133
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 222
87Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
3Chỉ số 218
7Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Crvena Zvezda

Sơ đồ 3-1-4-2
12553033662220234217

Đội hình xuất phát

Matheus
Matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Erakovic
S.Erakovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Prado
R.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.T.Uchenna
F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Krunić
R.Krunić#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
Y.Seol
Y.Seol#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Kostov
V.Kostov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
T.Handel
T.Handel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
N.Tiknizyan
N.Tiknizyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Enem
J.Enem#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.D.D.Silva
B.D.D.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.D.D.Silva
B.D.D.Silva#89
B.D.D.Silva
B.D.D.Silva#71
B.D.D.Silva
B.D.D.Silva#6
B.D.D.Silva
B.D.D.Silva#28
B.D.D.Silva
B.D.D.Silva#21
B.D.D.Silva
B.D.D.Silva#18
B.D.D.Silva
B.D.D.Silva#45
B.D.D.Silva
B.D.D.Silva#10
B.D.D.Silva
B.D.D.Silva#35
B.D.D.Silva
B.D.D.Silva#13
B.D.D.Silva
B.D.D.Silva#40

LOSC Lille

Sơ đồ 4-2-3-1
1221823152132281079

Đội hình xuất phát

B.Özer
B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Santos
T.Santos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Mbemba
C.Mbemba#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Mandi
A.Mandi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Perraud
R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.André
B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Bouaddi
A.Bouaddi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Perrin
G.Perrin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Haraldsson
H.Haraldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Fernandez
M.Fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
O.Giroud
O.Giroud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Giroud
O.Giroud#16
O.Giroud
O.Giroud#42
O.Giroud
O.Giroud#27
O.Giroud
O.Giroud#35
O.Giroud
O.Giroud#20
O.Giroud
O.Giroud#38
O.Giroud
O.Giroud#17
O.Giroud
O.Giroud#3
O.Giroud
O.Giroud#24
O.Giroud
O.Giroud#60
O.Giroud
O.Giroud#6
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Crvena Zvezda

Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3 - 0Partizan BelgradePartizan Belgrade
Match #4356735 · Home #10820 · Away #10403 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille0 - 1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4487144 · Home #11207 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo0 - 3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4356734 · Home #41892 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FK Buducnost DobanovciFK Buducnost Dobanovci1 - 4Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4459226 · Home #36717 · Away #10820 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda5 - 0Novi PazarNovi Pazar
Match #4356719 · Home #10820 · Away #10961 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
FK ČukaričkiFK Čukarički1 - 3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4356710 · Home #13076 · Away #10820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda1 - 1RC CeltaRC Celta
Match #4415781 · Home #10820 · Away #10371 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Malmo FFMalmo FF0 - 1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4415711 · Home #10120 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg2 - 0Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4475003 · Home #10000 · Away #10820 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC1 - 3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4475046 · Home #10358 · Away #10820 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LOSC Lille

Angers SCOAngers SCO0 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347878 · Home #10367 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille0 - 1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4487144 · Home #11207 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 1Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4347870 · Home #11207 · Away #10109 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
MetzMetz0 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347865 · Home #10975 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
LyonLyon1 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347851 · Home #11372 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 0SC FreiburgSC Freiburg
Match #4415690 · Home #11207 · Away #10058 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 4RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4347842 · Home #11207 · Away #10092 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
RC CeltaRC Celta2 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4415800 · Home #10371 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347835 · Home #10368 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 2LyonLyon
Match #4468901 · Home #11207 · Away #11372 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Crvena Zvezda
#10#20#30#42#58#60#70
LOSC Lille
#11#21#30#41#58#62#70
Đăng ký nhận 8888K