F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủCrvena Zvezda vs LOSC Lille

Crvena Zvezda vs LOSC Lille

Xem thông tin Crvena Zvezda vs LOSC Lille tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 07/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 07/11/2025
Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

1 - 0
LOSC Lille

LOSC Lille

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu07/11/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4415725
Thống kê

Thống kê trận đấu

Crvena ZvezdaChỉ sốLOSC Lille
5Chỉ số 23
8Chỉ số 228
1Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2462
3Chỉ số 213
3Chỉ số 34
75Chỉ số 23135
Lineup

Đội hình trận đấu

Crvena Zvezda

Sơ đồ 4-2-3-1
16613302333214920489

Đội hình xuất phát

Matheus
Matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Seol
Y.Seol#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Veljković
M.Veljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.T.Uchenna
F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Tiknizyan
N.Tiknizyan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Krunić
R.Krunić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Elsnik
T.Elsnik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Radonjić
N.Radonjić#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Handel
T.Handel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Ivanić
M.Ivanić#4 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
M.Arnautović
M.Arnautović#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Arnautović
M.Arnautović#19
M.Arnautović
M.Arnautović#5
M.Arnautović
M.Arnautović#24
M.Arnautović
M.Arnautović#7
M.Arnautović
M.Arnautović#25
M.Arnautović
M.Arnautović#22
M.Arnautović
M.Arnautović#10
M.Arnautović
M.Arnautović#77
M.Arnautović
M.Arnautović#18
M.Arnautović
M.Arnautović#17
M.Arnautović
M.Arnautović#6
M.Arnautović
M.Arnautović#71

LOSC Lille

Sơ đồ 4-2-3-1
12218232432614172729

Đội hình xuất phát

B.Özer
B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Santos
T.Santos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Mbemba
C.Mbemba#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Mandi
A.Mandi#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
C.Verdonk
C.Verdonk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Bouaddi
A.Bouaddi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Bentaleb
N.Bentaleb#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Broholm
M.Broholm#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Mukau
N.Mukau#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
F.Correia
F.Correia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Hamza
I.Hamza#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Hamza
I.Hamza#11
I.Hamza
I.Hamza#21
I.Hamza
I.Hamza#16
I.Hamza
I.Hamza#35
I.Hamza
I.Hamza#7
I.Hamza
I.Hamza#9
I.Hamza
I.Hamza#38
I.Hamza
I.Hamza#10
I.Hamza#50
I.Hamza
I.Hamza#12
I.Hamza
I.Hamza#15
I.Hamza
I.Hamza#28
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Crvena Zvezda

Crvena ZvezdaCrvena Zvezda1 - 1Radnik SurdulicaRadnik Surdulica
Match #4356594 · Home #10820 · Away #23213 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Vojvodina Novi SadVojvodina Novi Sad3 - 2Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4356422 · Home #11622 · Away #10820 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
Radnicki NisRadnicki Nis0 - 0Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4356587 · Home #11621 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Sporting BragaSporting Braga2 - 0Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4415785 · Home #10203 · Away #10820 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda6 - 1FK IMT BelgradFK IMT Belgrad
Match #4356560 · Home #10820 · Away #57543 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FK Napredak KrusevacFK Napredak Krusevac0 - 3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4356548 · Home #17563 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
FC PortoFC Porto2 - 1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4415763 · Home #10148 · Away #10820 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2 - 1Radnicki 1923 KragujevacRadnicki 1923 Kragujevac
Match #4356527 · Home #10820 · Away #22964 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda1 - 1Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4415759 · Home #10820 · Away #10025 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Partizan BelgradePartizan Belgrade1 - 2Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4356520 · Home #10403 · Away #10820 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LOSC Lille

LOSC LilleLOSC Lille1 - 0Angers SCOAngers SCO
Match #4347770 · Home #11207 · Away #10367 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice2 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347763 · Home #10529 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 13, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille6 - 1MetzMetz
Match #4347753 · Home #11207 · Away #10975 · Status #8 · H [6, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille3 - 4PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4415680 · Home #11207 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [4, 3, 1, 4, 2, 0, 0]
FC NantesFC Nantes0 - 2LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347738 · Home #11205 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347727 · Home #11207 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
AS RomaAS Roma0 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4415817 · Home #10906 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille0 - 1LyonLyon
Match #4347716 · Home #11207 · Away #11372 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille2 - 1BrannBrann
Match #4415719 · Home #11207 · Away #10269 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
RC LensRC Lens3 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347709 · Home #10918 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Crvena Zvezda
#11#20#30#43#55#60#70
LOSC Lille
#10#20#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K