F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOGC Nice vs LOSC Lille

OGC Nice vs LOSC Lille

Xem thông tin OGC Nice vs LOSC Lille tại French Ligue 1, bắt đầu lúc 01:00 ngày 30/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 1French Ligue 1
01:00 ngày 30/10/2025
OGC Nice

OGC Nice

2 - 0
LOSC Lille

LOSC Lille

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu30/10/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4347763
Thống kê

Thống kê trận đấu

OGC NiceChỉ sốLOSC Lille
4Chỉ số 2217
2Chỉ số 213
1Chỉ số 80
4Chỉ số 214
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
51Chỉ số 23144
16Chỉ số 24100
3Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

OGC Nice

Sơ đồ 3-4-1-2
803328374799242610907

Đội hình xuất phát

Y.Diouf
Y.Diouf#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Mendy
A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Bah
A.Bah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Oppong
K.Oppong#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Gouveia
T.Gouveia#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.A.Samed
S.A.Samed#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Vanhoutte
C.Vanhoutte#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Bard
M.Bard#26 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
S.Diop
S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
K.Carlos
K.Carlos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Boga
J.Boga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Boga
J.Boga#23
J.Boga
J.Boga#6
J.Boga
J.Boga#8
J.Boga
J.Boga#31
J.Boga
J.Boga#49
J.Boga
J.Boga#22
J.Boga
J.Boga#20
J.Boga
J.Boga#21
J.Boga
J.Boga#2

LOSC Lille

Sơ đồ 4-2-3-1
16123231521322710729

Đội hình xuất phát

A.Bodart
A.Bodart#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Meunier
T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Ngoy
N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Mandi
A.Mandi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Perraud
R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.André
B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Bouaddi
A.Bouaddi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Correia
F.Correia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Haraldsson
H.Haraldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Fernandez
M.Fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Hamza
I.Hamza#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Hamza
I.Hamza#9
I.Hamza
I.Hamza#14
I.Hamza
I.Hamza#40
I.Hamza
I.Hamza#11
I.Hamza
I.Hamza#17
I.Hamza
I.Hamza#18
I.Hamza
I.Hamza#35
I.Hamza
I.Hamza#6
I.Hamza
I.Hamza#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Paris Saint GermainParis Saint Germain
32234573
2
RC LensRC Lens
32214767
3
LOSC LilleLOSC Lille
33187861
4
LyonLyon
33186960
5
Stade Rennais FCStade Rennais FC
33178859
6
MarseilleMarseille
331751156
7
AS MonacoAS Monaco
331661154
8
RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
321381147
9
LorientLorient
3311121045
10
Toulouse FCToulouse FC
331281344
11
Paris FCParis FC
3310111241
12
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
321081438
13
Angers SCOAngers SCO
33981635
14
Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
336141332
15
AJ AuxerreAJ Auxerre
337101631
16
OGC NiceOGC Nice
337101631
17
FC NantesFC Nantes
33582023
18
MetzMetz
33372316
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

LOSC LilleLOSC Lille2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4143900 · Home #11207 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice2 - 2LOSC LilleLOSC Lille
Match #4143785 · Home #10529 · Away #11207 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille2 - 2OGC NiceOGC Nice
Match #3948522 · Home #11207 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #3948228 · Home #10529 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #3749345 · Home #10529 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 2OGC NiceOGC Nice
Match #3749207 · Home #11207 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 3LOSC LilleLOSC Lille
Match #3565516 · Home #10529 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille0 - 4OGC NiceOGC Nice
Match #3565098 · Home #11207 · Away #10529 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 7, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille2 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #3399534 · Home #11207 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #3399239 · Home #10529 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của OGC Nice

Stade Rennais FCStade Rennais FC1 - 2OGC NiceOGC Nice
Match #4347757 · Home #11078 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
RC CeltaRC Celta2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4415762 · Home #10371 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice3 - 2LyonLyon
Match #4347739 · Home #10529 · Away #11372 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 16, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco2 - 2OGC NiceOGC Nice
Match #4347730 · Home #10492 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 7, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4415791 · Home #10195 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 1Paris FCParis FC
Match #4347719 · Home #10529 · Away #10915 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 2AS RomaAS Roma
Match #4415815 · Home #10529 · Away #10906 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 294 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4347707 · Home #10109 · Away #10529 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 0FC NantesFC Nantes
Match #4347702 · Home #10529 · Away #11205 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Havre Athletic ClubHavre Athletic Club3 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4347689 · Home #10463 · Away #10529 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LOSC Lille

LOSC LilleLOSC Lille6 - 1MetzMetz
Match #4347753 · Home #11207 · Away #10975 · Status #8 · H [6, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille3 - 4PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4415680 · Home #11207 · Away #11054 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [4, 3, 1, 4, 2, 0, 0]
FC NantesFC Nantes0 - 2LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347738 · Home #11205 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347727 · Home #11207 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
AS RomaAS Roma0 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4415817 · Home #10906 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille0 - 1LyonLyon
Match #4347716 · Home #11207 · Away #11372 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille2 - 1BrannBrann
Match #4415719 · Home #11207 · Away #10269 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
RC LensRC Lens3 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347709 · Home #10918 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille2 - 1Toulouse FCToulouse FC
Match #4347699 · Home #11207 · Away #10976 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
LorientLorient1 - 7LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347691 · Home #11520 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [7, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

OGC Nice
#12#21#30#43#52#60#70
LOSC Lille
#10#20#30#43#513#60#70
Đăng ký nhận 8888K