F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPSV Eindhoven vs Napoli

PSV Eindhoven vs Napoli

Xem thông tin PSV Eindhoven vs Napoli tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 22/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 22/10/2025
PSV Eindhoven

PSV Eindhoven

6 - 2
Napoli

Napoli

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu22/10/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4415409
Thống kê

Thống kê trận đấu

PSV EindhovenChỉ sốNapoli
8Chỉ số 212
4Chỉ số 31
0Chỉ số 41
45Chỉ số 2452
11Chỉ số 228
58Chỉ số 2542
95Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
Lineup

Đội hình trận đấu

PSV Eindhoven

Sơ đồ 4-2-3-1
326223217232734520

Đội hình xuất phát

M.Kovář
M.Kovář#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Flamingo
R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Schouten
J.Schouten#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Y.Gasiorowski
Y.Gasiorowski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Salah-Eddine
A.Salah-Eddine#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Júnior
M.Júnior#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Veerman
J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Man
D.Man#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Saibari
I.Saibari#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Perišić
I.Perišić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Til
G.Til#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Til
G.Til#19
G.Til
G.Til#4
G.Til
G.Til#1
G.Til
G.Til#9
G.Til
G.Til#24
G.Til
G.Til#10
G.Til
G.Til#39
G.Til
G.Til#11
G.Til
G.Til#8
G.Til
G.Til#21

Napoli

Sơ đồ 4-4-1-1
3222314372199681127

Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić
V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.D.Lorenzo
G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Beukema
S.Beukema#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Buongiorno
A.Buongiorno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Spinazzola
L.Spinazzola#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Politano
M.Politano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Anguissa
F.Anguissa#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Gilmour
B.Gilmour#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.McTominay
S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.DeBruyne
K.DeBruyne#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
L.Lucca
L.Lucca#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Lucca
L.Lucca#70
L.Lucca
L.Lucca#1
L.Lucca
L.Lucca#3
L.Lucca
L.Lucca#7
L.Lucca
L.Lucca#5
L.Lucca
L.Lucca#17
L.Lucca
L.Lucca#26
L.Lucca
L.Lucca#69
L.Lucca
L.Lucca#20
L.Lucca
L.Lucca#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của PSV Eindhoven

PSV EindhovenPSV Eindhoven2 - 1Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles
Match #4344517 · Home #10375 · Away #10426 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
PEC ZwollePEC Zwolle0 - 4PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4344531 · Home #10917 · Away #10375 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 8, 0, 0]
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen1 - 1PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4415316 · Home #10054 · Away #10375 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Excelsior SBVExcelsior SBV1 - 2PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4344499 · Home #10104 · Away #10375 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven2 - 2AFC AjaxAFC Ajax
Match #4344570 · Home #10375 · Away #10081 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven1 - 3Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4415410 · Home #10375 · Away #15323 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
NEC NijmegenNEC Nijmegen3 - 5PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4344508 · Home #10440 · Away #10375 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [5, 3, 0, 5, 4, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven0 - 2SC TelstarSC Telstar
Match #4344540 · Home #10375 · Away #10455 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven4 - 2GroningenGroningen
Match #4344560 · Home #10375 · Away #10454 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede0 - 2PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4344589 · Home #10079 · Away #10375 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Napoli

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

PSV Eindhoven
#16#22#30#44#54#60#70
Napoli
#12#21#31#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K