F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPuiu vs Mypa

Puiu vs Mypa

Xem thông tin Puiu vs Mypa tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 20:00 ngày 12/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
20:00 ngày 12/07/2025
Puiu

Puiu

2 - 0
Mypa

Mypa

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu12/07/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4320374
Thống kê

Thống kê trận đấu

PuiuChỉ sốMypa
47Chỉ số 2459
3Chỉ số 225
10Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
72Chỉ số 2382
Lineup

Đội hình trận đấu

Puiu

199317236101622131811

Đội hình xuất phát

m.desalegen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Korkiakoski
T.Korkiakoski#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.varila#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua tolli#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sapienza#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonas ruumensaari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rearte#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egzon mehmeti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kalle lindstrom#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teemu honkaniemi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sebastian eranka#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

sebastian eranka#66
sebastian eranka#25
sebastian eranka#8
sebastian eranka#40
sebastian eranka#14
sebastian eranka#7
sebastian eranka#28
sebastian eranka#99

Mypa

513197613219232415

Đội hình xuất phát

juhani rauos#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kahkonen
O.Kahkonen#13 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
eetu kangaskolkka
eetu kangaskolkka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Otto haimi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel kaiga
Daniel kaiga#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.karppanen
v.karppanen#61 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tiitus makinen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Polat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iivari eetu sikanen#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tuomas stadig
Tuomas stadig#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hernesniemi
s.hernesniemi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

s.hernesniemi#22
s.hernesniemi#14
s.hernesniemi#31
s.hernesniemi#37
s.hernesniemi#99
s.hernesniemi#17
s.hernesniemi#4
s.hernesniemi#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Puiu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mypa

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Puiu
#12#20#30#42#54#60#70
Mypa
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K