F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủQingdao Red Lions vs Liaoning Tieren

Qingdao Red Lions vs Liaoning Tieren

Xem thông tin Qingdao Red Lions vs Liaoning Tieren tại Chinese Football League 1, bắt đầu lúc 14:30 ngày 26/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 1Chinese Football League 1
14:30 ngày 26/04/2025
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

1 - 3
Liaoning Tieren

Liaoning Tieren

Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu26/04/2025
Giờ Việt Nam14:30
Mã trận đấu4296388
Thống kê

Thống kê trận đấu

Qingdao Red LionsChỉ sốLiaoning Tieren
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
103Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 225
49Chỉ số 2432
1Chỉ số 30
2Chỉ số 216
Lineup

Đội hình trận đấu

Qingdao Red Lions

Sơ đồ 4-4-2
1815161123377208249

Đội hình xuất phát

Y.Li
Y.Li#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Hao
Y.Hao#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Zhang
Y.Zhang#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Sun
X.Sun#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Zhang
L.Zhang#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Chen
H.Chen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Nobrega
J.Nobrega#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Nie
A.Nie#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
X.Jia
X.Jia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Song
R.Song#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Rivaldinho
Rivaldinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Rivaldinho
Rivaldinho#40
Rivaldinho
Rivaldinho#1
Rivaldinho
Rivaldinho#30
Rivaldinho
Rivaldinho#6
Rivaldinho
Rivaldinho#4
Rivaldinho
Rivaldinho#35
Rivaldinho
Rivaldinho#44
Rivaldinho
Rivaldinho#13
Rivaldinho
Rivaldinho#43
Rivaldinho
Rivaldinho#5
Rivaldinho
Rivaldinho#22
Rivaldinho
Rivaldinho#31

Liaoning Tieren

Sơ đồ 4-2-3-1
203753281815810149

Đội hình xuất phát

W.Liu
W.Liu#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Zhang
J.Zhang#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Li
P.Li#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Pan
X.Pan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Xu
D.Xu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Tian
Y.Tian#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Felipe
Felipe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Kouamé
A.Kouamé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Kunimoto
T.Kunimoto#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Y.Zang
Y.Zang#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Mbenza
G.Mbenza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Mbenza
G.Mbenza#27
G.Mbenza
G.Mbenza#41
G.Mbenza
G.Mbenza#17
G.Mbenza
G.Mbenza#23
G.Mbenza
G.Mbenza#25
G.Mbenza
G.Mbenza#36
G.Mbenza
G.Mbenza#33
G.Mbenza
G.Mbenza#21
G.Mbenza
G.Mbenza#6
G.Mbenza
G.Mbenza#19
G.Mbenza
G.Mbenza#11
G.Mbenza
G.Mbenza#32
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Liaoning TierenLiaoning Tieren
29198265
2
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
29176657
3
Guangdong Guangzhou PowerGuangdong Guangzhou Power
29176657
4
Yanbian LongdingYanbian Longding
29157752
5
Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu
291210746
6
Dingnan UnitedDingnan United
291111744
7
Nantong ZhiyunNantong Zhiyun
291271043
8
Dalian K'un CityDalian K'un City
291181041
9
Shaanxi UnionShaanxi Union
29991136
10
Nanjing CityNanjing City
29991136
11
Suzhou DongwuSuzhou Dongwu
298111035
12
Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club
29861530
13
Foshan NanshiFoshan Nanshi
29781429
14
Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors
29741825
15
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
29671625
16
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
29272013
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qingdao Red Lions

Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club2 - 0Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4296380 · Home #14347 · Away #48371 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Jiangxi LushanJiangxi Lushan0 - 1Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4305855 · Home #13028 · Away #48371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Dingnan UnitedDingnan United1 - 0Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4296369 · Home #34311 · Away #48371 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions0 - 0Dalian K'un CityDalian K'un City
Match #4296362 · Home #48371 · Away #50536 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions1 - 1Yanbian LongdingYanbian Longding
Match #4296353 · Home #48371 · Away #53112 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 1Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4296342 · Home #70439 · Away #48371 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Dingnan UnitedDingnan United2 - 1Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4092298 · Home #34311 · Away #48371 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions2 - 1Nanjing CityNanjing City
Match #4092288 · Home #48371 · Away #53113 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Yanbian LongdingYanbian Longding0 - 0Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4092277 · Home #53112 · Away #48371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions0 - 1Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4092263 · Home #48371 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Liaoning Tieren

Liaoning TierenLiaoning Tieren7 - 1Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors
Match #4296377 · Home #34291 · Away #74782 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic0 - 2Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4305854 · Home #70468 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Guangdong Guangzhou PowerGuangdong Guangzhou Power0 - 2Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4296371 · Home #74630 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren2 - 1Yanbian LongdingYanbian Longding
Match #4296365 · Home #34291 · Away #53112 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 1Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4296355 · Home #70439 · Away #34291 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)0 - 3Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4296348 · Home #48126 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren2 - 1Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4092294 · Home #34291 · Away #70422 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Foshan NanshiFoshan Nanshi0 - 2Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4092286 · Home #60824 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren0 - 2Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC(1993-2025)
Match #4092276 · Home #34291 · Away #10194 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions0 - 1Liaoning TierenLiaoning Tieren
Match #4092263 · Home #48371 · Away #34291 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Qingdao Red Lions
#11#21#30#41#52#60#70
Liaoning Tieren
#13#23#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K