F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRAAL La Louvière vs Sint-Truidense

RAAL La Louvière vs Sint-Truidense

Xem thông tin RAAL La Louvière vs Sint-Truidense tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 24/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
22:00 ngày 24/01/2026
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

1 - 2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu24/01/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4347193
Thống kê

Thống kê trận đấu

RAAL La LouvièreChỉ sốSint-Truidense
45Chỉ số 2440
2Chỉ số 32
1Chỉ số 216
4Chỉ số 226
40Chỉ số 2560
103Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
1Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

RAAL La Louvière

Sơ đồ 3-4-1-2
21139925191581123227

Đội hình xuất phát

M.Peano
M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Maisonneuve
M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Okou
Y.Okou#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Lamego
D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Benavides
D.Benavides#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Lahssaini
S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Gueulette
S.Gueulette#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Liongola
J.Liongola#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Ito
S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
J.Afriyie
J.Afriyie#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.M.Fall
P.M.Fall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.M.Fall
P.M.Fall#91
P.M.Fall
P.M.Fall#27
P.M.Fall
P.M.Fall#98
P.M.Fall
P.M.Fall#20
P.M.Fall#66
P.M.Fall
P.M.Fall#5
P.M.Fall
P.M.Fall#3
P.M.Fall
P.M.Fall#1

Sint-Truidense

Sơ đồ 4-2-3-1
163526601487131042

Đội hình xuất phát

L.Kokubo
L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Hata
T.Hata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Taniguchi
S.Taniguchi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
V.Musliu
V.Musliu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Vanwesemael
R.Vanwesemael#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Merlen
R.Merlen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Sissako
A.Sissako#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Muja
A.Muja#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Ito
R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Sebaoui
I.Sebaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Goto
K.Goto#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Goto
K.Goto#53
K.Goto
K.Goto#4
K.Goto
K.Goto#38
K.Goto
K.Goto#21
K.Goto
K.Goto#18
K.Goto
K.Goto#22
K.Goto
K.Goto#11
K.Goto
K.Goto#77
K.Goto
K.Goto#33
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RAAL La Louvière

Club BruggeClub Brugge2 - 3RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347181 · Home #10049 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 2, 1, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp1 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4460713 · Home #16451 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 2, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 1, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4347156 · Home #10530 · Away #11264 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo2 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347150 · Home #10532 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Zulte-WaregemZulte-Waregem2 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347202 · Home #10242 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 2FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4347121 · Home #10530 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk1 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4450391 · Home #24289 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 3, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi0 - 0RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347164 · Home #10300 · Away #10530 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4347172 · Home #10530 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
ValenciennesValenciennes2 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4452686 · Home #11432 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sint-Truidense

Sint-TruidenseSint-Truidense1 - 0Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4347189 · Home #10294 · Away #11264 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege1 - 2Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4347133 · Home #10241 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense1 - 0KV MechelenKV Mechelen
Match #4347179 · Home #10294 · Away #11627 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht2 - 1Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4347130 · Home #10293 · Away #10294 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense3 - 2Club BruggeClub Brugge
Match #4347196 · Home #10294 · Away #10049 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp3 - 3Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4450392 · Home #16451 · Away #10294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 3, 4] · A [3, 2, 0, 4, 6, 3, 3]
KAA GentKAA Gent1 - 2Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4347142 · Home #10212 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven1 - 2Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4347147 · Home #11264 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense1 - 0Standard LiegeStandard Liege
Match #4347099 · Home #10294 · Away #10241 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense1 - 0Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4347042 · Home #10294 · Away #16451 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RAAL La Louvière
#11#20#30#42#56#60#70
Sint-Truidense
#12#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K