F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủReading vs Wycombe Wanderers

Reading vs Wycombe Wanderers

Xem thông tin Reading vs Wycombe Wanderers tại English Football League One, bắt đầu lúc 18:30 ngày 05/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League OneEnglish Football League One
18:30 ngày 05/04/2025
Reading

Reading

1 - 0
Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

Giải đấuEnglish Football League One
Ngày thi đấu05/04/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4162817
Thống kê

Thống kê trận đấu

ReadingChỉ sốWycombe Wanderers
3Chỉ số 2211
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2467
81Chỉ số 2392
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 214
4Chỉ số 29
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Reading

Sơ đồ 4-3-3
222272430729820928

Đội hình xuất phát

J.Pereira
J.Pereira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Abrefa
K.Abrefa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Mbengue
A.Mbengue#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Bindon
T.Bindon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Garcia
A.Garcia#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Knibbs
H.Knibbs#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Wing
L.Wing#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
C.Savage
C.Savage#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Campbell
C.Campbell#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Ehibhaimha
K.Ehibhaimha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Camara
M.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Camara
M.Camara#19
M.Camara
M.Camara#38
M.Camara
M.Camara#14
M.Camara
M.Camara#17
M.Camara
M.Camara#11
M.Camara
M.Camara#1
M.Camara
M.Camara#10

Wycombe Wanderers

Sơ đồ 4-2-3-1
5023726104741201224

Đội hình xuất phát

W.Norris
W.Norris#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Grimmer
J.Grimmer#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
C.Taylor
C.Taylor#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Bradley
S.Bradley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Leahy
L.Leahy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Scowen
J.Scowen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
X.Simons
X.Simons#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Reach
A.Reach#41 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Humphreys
C.Humphreys#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.McCleary
G.McCleary#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Richard Kone
Richard Kone#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Richard Kone
Richard Kone#38
Richard Kone
Richard Kone#44
Richard Kone
Richard Kone#47
Richard Kone
Richard Kone#21
Richard Kone
Richard Kone#31
Richard Kone
Richard Kone#1
Richard Kone
Richard Kone#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Birmingham CityBirmingham City
463493111
2
WrexhamWrexham
462711892
3
Stockport CountyStockport County
462512987
4
Charlton AthleticCharlton Athletic
4625101185
5
Wycombe WanderersWycombe Wanderers
4624121084
6
Leyton OrientLeyton Orient
462461678
7
ReadingReading
4621121375
8
Bolton WanderersBolton Wanderers
462081868
9
BlackpoolBlackpool
4617161367
10
Huddersfield TownHuddersfield Town
461972064
11
BarnsleyBarnsley
4617101961
12
Lincoln CityLincoln City
4616131761
13
Rotherham UnitedRotherham United
4616111959
14
Stevenage BoroughStevenage Borough
4615121957
15
Exeter CityExeter City
4615112056
16
Wigan AthleticWigan Athletic
4613171656
17
Mansfield TownMansfield Town
461592254
18
Northampton TownNorthampton Town
4612151951
19
Peterborough UnitedPeterborough United
4613122151
20
BurtonBurton
4611142147
21
Crawley TownCrawley Town
4612102446
22
Bristol RoversBristol Rovers
461272743
23
Cambridge UnitedCambridge United
469112638
24
Shrewsbury TownShrewsbury Town
46892933
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Reading

BlackpoolBlackpool3 - 0ReadingReading
Match #4162799 · Home #10128 · Away #10177 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
ReadingReading3 - 1Peterborough UnitedPeterborough United
Match #4162793 · Home #10177 · Away #10127 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
ReadingReading1 - 1Stevenage BoroughStevenage Borough
Match #4162770 · Home #10177 · Away #10862 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
ReadingReading2 - 0WrexhamWrexham
Match #4162586 · Home #10177 · Away #10498 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town1 - 1ReadingReading
Match #4162754 · Home #11842 · Away #10177 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
ReadingReading0 - 0Exeter CityExeter City
Match #4162749 · Home #10177 · Away #11352 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Wigan AthleticWigan Athletic1 - 2ReadingReading
Match #4162725 · Home #10248 · Away #10177 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
ReadingReading0 - 0Birmingham CityBirmingham City
Match #4162691 · Home #10177 · Away #10008 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
ReadingReading2 - 1Rotherham UnitedRotherham United
Match #4162672 · Home #10177 · Away #10173 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
ReadingReading1 - 1Shrewsbury TownShrewsbury Town
Match #4162128 · Home #10177 · Away #11117 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wycombe Wanderers

Wycombe WanderersWycombe Wanderers0 - 0Shrewsbury TownShrewsbury Town
Match #4162809 · Home #11115 · Away #11117 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers1 - 0Lincoln CityLincoln City
Match #4162797 · Home #11115 · Away #12913 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Rotherham UnitedRotherham United2 - 3Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4162590 · Home #10173 · Away #11115 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers0 - 1WrexhamWrexham
Match #4162773 · Home #11115 · Away #10498 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Peterborough UnitedPeterborough United1 - 1Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4162757 · Home #10127 · Away #11115 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers2 - 0BurtonBurton
Match #4162748 · Home #11115 · Away #11412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Birmingham CityBirmingham City1 - 0Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4162703 · Home #10008 · Away #11115 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers0 - 0Wigan AthleticWigan Athletic
Match #4162698 · Home #11115 · Away #10248 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Wycombe WanderersWycombe Wanderers2 - 0Bristol RoversBristol Rovers
Match #4162663 · Home #11115 · Away #11114 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Crawley TownCrawley Town1 - 1Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4162669 · Home #11842 · Away #11115 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Reading
#11#20#30#43#54#60#70
Wycombe Wanderers
#10#20#30#43#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K