F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRFC de Liege vs Jong Genk

RFC de Liege vs Jong Genk

Xem thông tin RFC de Liege vs Jong Genk tại Belgian Challenger Pro League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 13/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Challenger Pro LeagueBelgian Challenger Pro League
21:00 ngày 13/04/2025
RFC de Liege

RFC de Liege

3 - 1
Jong Genk

Jong Genk

Giải đấuBelgian Challenger Pro League
Ngày thi đấu13/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4138612
Thống kê

Thống kê trận đấu

RFC de LiegeChỉ sốJong Genk
1Chỉ số 30
71Chỉ số 23107
1Chỉ số 81
42Chỉ số 2558
8Chỉ số 29
11Chỉ số 224
36Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
10Chỉ số 218
Lineup

Đội hình trận đấu

RFC de Liege

Sơ đồ 4-1-4-1
12135425192115679

Đội hình xuất phát

A.Lejoly
A.Lejoly#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Mouchamps
D.Mouchamps#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Ngawa
P.Ngawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Bustin
J.Bustin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.D'Ostillio
J.D'Ostillio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
B.Lambot
B.Lambot#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Cascio
A.Cascio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Arslan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
R.Merlen
R.Merlen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Bruggeman
B.Bruggeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Z.Atteri
Z.Atteri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Atteri
Z.Atteri#26
Z.Atteri
Z.Atteri#10
Z.Atteri#18
Z.Atteri
Z.Atteri#1
Z.Atteri
Z.Atteri#14
Z.Atteri#23
Z.Atteri
Z.Atteri#24
Z.Atteri
Z.Atteri#8

Jong Genk

Sơ đồ 4-2-3-1
712546250876356156580

Đội hình xuất phát

B.Stevens
B.Stevens#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Pierre
K.Pierre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Onstein
J.Onstein#54 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Cauwel#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Youndje
L.Youndje#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Yasuda
K.Yasuda#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Wasinski
M.Wasinski#63 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.DeWannemacker#56 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Claes
T.Claes#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
C.Akpan
C.Akpan#65 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Touré#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Touré#73
S.Touré
S.Touré#64
S.Touré
S.Touré#82
S.Touré#53
S.Touré
S.Touré#78
S.Touré
S.Touré#60
S.Touré
S.Touré#70
S.Touré#67
S.Touré#72
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zulte-WaregemZulte-Waregem
28185559
2
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
28178359
3
RWDM BrusselsRWDM Brussels
28176557
4
SK BeverenSK Beveren
28149551
5
Patro EisdenPatro Eisden
281310549
6
Club NxtClub Nxt
28145947
7
KSC LokerenKSC Lokeren
281251141
8
Koninklijke Lierse SportkringKoninklijke Lierse Sportkring
281171040
9
RFC de LiegeRFC de Liege
28971234
10
KAS EupenKAS Eupen
28861430
11
KVSK LommelKVSK Lommel
28851529
12
Francs BorainsFrancs Borains
28841628
13
RSCA FuturesRSCA Futures
28581523
14
RFC SeraingRFC Seraing
283101519
15
Jong GenkJong Genk
28352014
16
KMSK DeinzeKMSK Deinze
0000-6
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RFC de Liege

Club NxtClub Nxt2 - 1RFC de LiegeRFC de Liege
Match #4138600 · Home #26367 · Away #21332 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
RFC de LiegeRFC de Liege2 - 2Patro EisdenPatro Eisden
Match #4138595 · Home #21332 · Away #21871 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
KSC LokerenKSC Lokeren2 - 1RFC de LiegeRFC de Liege
Match #4138587 · Home #58650 · Away #21332 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
RFC de LiegeRFC de Liege1 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4138578 · Home #21332 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures2 - 4RFC de LiegeRFC de Liege
Match #4138566 · Home #71795 · Away #21332 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
RFC de LiegeRFC de Liege2 - 1Koninklijke Lierse SportkringKoninklijke Lierse Sportkring
Match #4138562 · Home #21332 · Away #10693 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
SK BeverenSK Beveren3 - 1RFC de LiegeRFC de Liege
Match #4138551 · Home #11507 · Away #21332 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
RFC de LiegeRFC de Liege0 - 1Francs BorainsFrancs Borains
Match #4138546 · Home #21332 · Away #18209 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 13, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
RFC de LiegeRFC de Liege2 - 1RFC SeraingRFC Seraing
Match #4138541 · Home #21332 · Away #21331 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
KVSK LommelKVSK Lommel0 - 2RFC de LiegeRFC de Liege
Match #4138530 · Home #15683 · Away #21332 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jong Genk

KVSK LommelKVSK Lommel2 - 0Jong GenkJong Genk
Match #4138602 · Home #15683 · Away #71635 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Jong GenkJong Genk0 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4138592 · Home #71635 · Away #10530 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Club NxtClub Nxt3 - 0Jong GenkJong Genk
Match #4138584 · Home #26367 · Away #71635 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Jong GenkJong Genk1 - 2KSC LokerenKSC Lokeren
Match #4138571 · Home #71635 · Away #58650 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Zulte-WaregemZulte-Waregem3 - 1Jong GenkJong Genk
Match #4138565 · Home #10242 · Away #71635 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Jong GenkJong Genk0 - 0KAS EupenKAS Eupen
Match #4138555 · Home #71635 · Away #15216 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Patro EisdenPatro Eisden1 - 0Jong GenkJong Genk
Match #4138545 · Home #21871 · Away #71635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Jong GenkJong Genk3 - 3SK BeverenSK Beveren
Match #4138538 · Home #71635 · Away #11507 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures4 - 1Jong GenkJong Genk
Match #4138510 · Home #71795 · Away #71635 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels1 - 0Jong GenkJong Genk
Match #4138531 · Home #14825 · Away #71635 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RFC de Liege
#13#22#30#41#58#60#70
Jong Genk
#11#20#30#40#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K