F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRichards Bay vs Cape Town City FC

Richards Bay vs Cape Town City FC

Xem thông tin Richards Bay vs Cape Town City FC tại South Africa Premier Soccer League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 19/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

South Africa Premier Soccer LeagueSouth Africa Premier Soccer League
00:30 ngày 19/04/2025
Richards Bay

Richards Bay

1 - 0
Cape Town City FC

Cape Town City FC

Giải đấuSouth Africa Premier Soccer League
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4208998
Thống kê

Thống kê trận đấu

Richards BayChỉ sốCape Town City FC
68Chỉ số 2476
8Chỉ số 227
39Chỉ số 2561
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
105Chỉ số 23113
1Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Richards Bay

Sơ đồ 4-1-4-1
15257236172736459

Đội hình xuất phát

I.Otieno
I.Otieno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Keegan Shannon Allan
Keegan Shannon Allan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Mcineka
S.Mcineka#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Mabua
T.Mabua#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Nkosikhona Ndaba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Mthethwa
T.Mthethwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
T.Gumede
T.Gumede#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Ntlonelo Bomelo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Lindokuhle Sphuzo Zikhali
Lindokuhle Sphuzo Zikhali#36 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Ntsundwana
S.Ntsundwana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Mbuthuma
Y.Mbuthuma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Mbuthuma#35
Y.Mbuthuma#37
Y.Mbuthuma#33
Y.Mbuthuma#13
Y.Mbuthuma#21
Y.Mbuthuma
Y.Mbuthuma#16
Y.Mbuthuma
Y.Mbuthuma#29
Y.Mbuthuma
Y.Mbuthuma#11
Y.Mbuthuma#2

Cape Town City FC

Sơ đồ 4-4-2
16214251193455231020

Đội hình xuất phát

D.Keet
D.Keet#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Mkhize
T.Mkhize#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
I.Fasika
I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.J.Gordinho
L.J.Gordinho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Nyama#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Makaringe
F.Makaringe#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Petrus
A.Petrus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G. Amato#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J. Rhodes
J. Rhodes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Domingo
Domingo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Gonzalez
D.Gonzalez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Gonzalez
D.Gonzalez#9
D.Gonzalez#58
D.Gonzalez#47
D.Gonzalez#57
D.Gonzalez#24
D.Gonzalez
D.Gonzalez#27
D.Gonzalez
D.Gonzalez#12
D.Gonzalez
D.Gonzalez#26
D.Gonzalez
D.Gonzalez#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mamelodi SundownsMamelodi Sundowns
28241373
2
Orlando PiratesOrlando Pirates
26192559
3
Stellenbosch FCStellenbosch FC
27138647
4
Sekhukhune UnitedSekhukhune United
27137746
5
TS GalaxyTS Galaxy
28811935
6
AmaZuluAmaZulu
271041334
7
Polokwane City FCPolokwane City FC
27891033
8
Chippa UnitedChippa United
28871331
9
Kaizer ChiefsKaizer Chiefs
27871231
10
Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC
27871231
11
Richards BayRichards Bay
27861330
12
MagesiMagesi
26851329
13
Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows
26691127
14
Supersport UnitedSupersport United
26681226
15
Cape Town City FCCape Town City FC
27751526
16
Bloemfontein CelticBloemfontein Celtic
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Richards Bay

AmaZuluAmaZulu1 - 0Richards BayRichards Bay
Match #4208990 · Home #19880 · Away #42181 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Polokwane City FCPolokwane City FC3 - 1Richards BayRichards Bay
Match #4208987 · Home #20928 · Away #42181 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Richards BayRichards Bay2 - 0Kaizer ChiefsKaizer Chiefs
Match #4208980 · Home #42181 · Away #19482 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
MagesiMagesi1 - 0Richards BayRichards Bay
Match #4208966 · Home #31795 · Away #42181 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Richards BayRichards Bay2 - 1Sekhukhune UnitedSekhukhune United
Match #4208964 · Home #42181 · Away #59180 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Richards BayRichards Bay0 - 0Chippa UnitedChippa United
Match #4208955 · Home #42181 · Away #26955 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Stellenbosch FCStellenbosch FC1 - 1Richards BayRichards Bay
Match #4208943 · Home #28487 · Away #42181 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Richards BayRichards Bay2 - 0Polokwane City FCPolokwane City FC
Match #4208894 · Home #42181 · Away #20928 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Richards BayRichards Bay2 - 1Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC
Match #4208920 · Home #42181 · Away #42182 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Richards BayRichards Bay0 - 0MagesiMagesi
Match #4208910 · Home #42181 · Away #31795 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cape Town City FC

Cape Town City FCCape Town City FC1 - 2Sekhukhune UnitedSekhukhune United
Match #4208997 · Home #25480 · Away #59180 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 1, 6, 2, 0, 0]
Supersport UnitedSupersport United0 - 0Cape Town City FCCape Town City FC
Match #4208988 · Home #16661 · Away #25480 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Cape Town City FCCape Town City FC0 - 1Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC
Match #4208976 · Home #25480 · Away #42182 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Kaizer ChiefsKaizer Chiefs0 - 0Cape Town City FCCape Town City FC
Match #4208971 · Home #19482 · Away #25480 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Cape Town City FCCape Town City FC1 - 1TS GalaxyTS Galaxy
Match #4208960 · Home #25480 · Away #47807 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
AmaZuluAmaZulu2 - 0Cape Town City FCCape Town City FC
Match #4208957 · Home #19880 · Away #25480 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Orlando PiratesOrlando Pirates2 - 1Cape Town City FCCape Town City FC
Match #4208945 · Home #18322 · Away #25480 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Cape Town City FCCape Town City FC0 - 2Chippa UnitedChippa United
Match #4208934 · Home #25480 · Away #26955 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MagesiMagesi2 - 0Cape Town City FCCape Town City FC
Match #4208928 · Home #31795 · Away #25480 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Cape Town City FCCape Town City FC1 - 1Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows
Match #4208922 · Home #25480 · Away #16784 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Richards Bay
#11#20#30#41#55#60#70
Cape Town City FC
#10#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K