F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRiga FC II vs Tukums-2000 II

Riga FC II vs Tukums-2000 II

Xem thông tin Riga FC II vs Tukums-2000 II tại Latvian 1.Liga, bắt đầu lúc 23:30 ngày 07/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian 1.LigaLatvian 1.Liga
23:30 ngày 07/07/2025
Riga FC II

Riga FC II

1 - 0
Tukums-2000 II

Tukums-2000 II

Giải đấuLatvian 1.Liga
Ngày thi đấu07/07/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4320071
Thống kê

Thống kê trận đấu

Riga FC IIChỉ sốTukums-2000 II
9Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 24
56Chỉ số 2446
100Chỉ số 2371
Lineup

Đội hình trận đấu

Riga FC II

177211522131198205

Đội hình xuất phát

ricards dimpers#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Daskevics
E.Daskevics#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hugo bekeris#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussaini ibrahim
hussaini ibrahim#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deniss kalinovs#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nazar prudchenko#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcis kazainis
marcis kazainis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karl wassom gameni#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
toms sarma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka lanskis#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leonids sindlers#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

leonids sindlers#2
leonids sindlers#4
leonids sindlers#16
leonids sindlers#18
leonids sindlers#14
leonids sindlers#9
leonids sindlers#11
leonids sindlers#6
leonids sindlers#10

Tukums-2000 II

77272018432153621

Đội hình xuất phát

vladislavs gorbacenoks#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eduards ansevics#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ilja atligins#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rems dzeguze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joksts H.#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
glebs kacanovs#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko kere#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.kirss
r.kirss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.semesko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Toba#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.D.valmiers
M.D.valmiers#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.D.valmiers#8
M.D.valmiers#88
M.D.valmiers#23
M.D.valmiers#9
M.D.valmiers#17
M.D.valmiers
M.D.valmiers#97
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ogre UnitedOgre United
23164352
2
Beitar Riga MarinersBeitar Riga Mariners
23164352
3
JDFS AlbertsJDFS Alberts
24157252
4
JFK VentspilsJFK Ventspils
241010440
5
Rigas Futbola skola IIRigas Futbola skola II
23107637
6
Skanstes SKSkanstes SK
24107737
7
Rezekne/BJSSRezekne/BJSS
2386930
8
Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon
23851029
9
MarupeMarupe
23921229
10
FK Smiltene BJSSFK Smiltene BJSS
23821326
11
Tukums-2000 IITukums-2000 II
24621620
12
Riga FC IIRiga FC II
23461318
13
OlaineOlaine
23531518
14
AugsdaugavaAugsdaugava
23351514
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Riga FC II

Ogre UnitedOgre United1 - 0Riga FC IIRiga FC II
Match #4320058 · Home #75354 · Away #69788 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II2 - 2JFK VentspilsJFK Ventspils
Match #4320051 · Home #69788 · Away #10227 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
OlaineOlaine1 - 1Riga FC IIRiga FC II
Match #4320050 · Home #33554 · Away #69788 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II1 - 2Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon
Match #4320040 · Home #69788 · Away #57055 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
MarupeMarupe2 - 0Riga FC IIRiga FC II
Match #4320034 · Home #26544 · Away #69788 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II0 - 1Skanstes SKSkanstes SK
Match #4320028 · Home #69788 · Away #61571 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II2 - 3Rezekne/BJSSRezekne/BJSS
Match #4320020 · Home #69788 · Away #23067 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
JDFS AlbertsJDFS Alberts4 - 0Riga FC IIRiga FC II
Match #4318097 · Home #23019 · Away #69788 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II2 - 2Rigas Futbola skola IIRigas Futbola skola II
Match #4315822 · Home #69788 · Away #69790 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FK Smiltene BJSSFK Smiltene BJSS5 - 1Riga FC IIRiga FC II
Match #4312538 · Home #23018 · Away #69788 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tukums-2000 II

Tukums-2000 IITukums-2000 II1 - 2JDFS AlbertsJDFS Alberts
Match #4320062 · Home #69789 · Away #23019 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 8, 0, 0]
Rigas Futbola skola IIRigas Futbola skola II4 - 1Tukums-2000 IITukums-2000 II
Match #4320057 · Home #69790 · Away #69789 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tukums-2000 IITukums-2000 II1 - 2FK Smiltene BJSSFK Smiltene BJSS
Match #4320048 · Home #69789 · Away #23018 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Beitar Riga MarinersBeitar Riga Mariners4 - 0Tukums-2000 IITukums-2000 II
Match #4320039 · Home #83399 · Away #69789 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Tukums-2000 IITukums-2000 II3 - 1AugsdaugavaAugsdaugava
Match #4320030 · Home #69789 · Away #70505 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Rezekne/BJSSRezekne/BJSS1 - 1Tukums-2000 IITukums-2000 II
Match #4320025 · Home #23067 · Away #69789 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Ogre UnitedOgre United4 - 1Tukums-2000 IITukums-2000 II
Match #4320017 · Home #75354 · Away #69789 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Tukums-2000 IITukums-2000 II1 - 3JFK VentspilsJFK Ventspils
Match #4319072 · Home #69789 · Away #10227 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 11, 0, 0]
OlaineOlaine0 - 1Tukums-2000 IITukums-2000 II
Match #4315823 · Home #33554 · Away #69789 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 15, 0, 0]
Tukums-2000 IITukums-2000 II2 - 1Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon
Match #4312539 · Home #69789 · Away #57055 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Riga FC II
#11#20#30#40#55#60#70
Tukums-2000 II
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K