F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRiga FC vs Super Nova

Riga FC vs Super Nova

Xem thông tin Riga FC vs Super Nova tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 22/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
22:00 ngày 22/06/2025
Riga FC

Riga FC

2 - 0
Super Nova

Super Nova

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu22/06/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4290350
Thống kê

Thống kê trận đấu

Riga FCChỉ sốSuper Nova
71Chỉ số 2529
10Chỉ số 224
79Chỉ số 2423
1Chỉ số 32
12Chỉ số 211
0Chỉ số 80
11Chỉ số 21
87Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Riga FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1233421134087718119

Đội hình xuất phát

K.Zviedris
K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.tonisevs
m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Černomordijs
A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
B.Musah
B.Musah#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Jurkovskis
R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ankrah
A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
iago
iago#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Mankenda
G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Regža
M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Pena
B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Contreras
A.Contreras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Contreras
A.Contreras#12
A.Contreras
A.Contreras#19
A.Contreras
A.Contreras#7
A.Contreras
A.Contreras#22
A.Contreras
A.Contreras#20
A.Contreras
A.Contreras#15
A.Contreras
A.Contreras#44
A.Contreras
A.Contreras#25
A.Contreras
A.Contreras#3

Super Nova

Sơ đồ 5-3-2
91504253021224024887

Đội hình xuất phát

F.Orols
F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kristaps klavins#50 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
a.deklavs
a.deklavs#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Ošs
M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
kristaps rekmanis#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
r.zengis
r.zengis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Kristers Skadmanis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
mouhamed dione#40 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Ralfs Šitjakovs
Ralfs Šitjakovs#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
V.Stepanovs
V.Stepanovs#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
abdoulaye gueye#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

abdoulaye gueye#6
abdoulaye gueye
abdoulaye gueye#90
abdoulaye gueye
abdoulaye gueye#17
abdoulaye gueye
abdoulaye gueye#97
abdoulaye gueye#18
abdoulaye gueye
abdoulaye gueye#27
abdoulaye gueye#92
abdoulaye gueye#19
abdoulaye gueye#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Riga FC

Riga FCRiga FC3 - 1Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290346 · Home #33141 · Away #27727 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 2Riga FCRiga FC
Match #4290340 · Home #27993 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
FC PortoFC Porto0 - 2Riga FCRiga FC
Match #4337833 · Home #10148 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290334 · Home #33141 · Away #30028 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga0 - 3Riga FCRiga FC
Match #4290327 · Home #27611 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290322 · Home #33141 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils0 - 1Riga FCRiga FC
Match #4290317 · Home #25763 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0JelgavaJelgava
Match #4290314 · Home #33141 · Away #17260 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 3Riga FCRiga FC
Match #4290309 · Home #27598 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 6, 3, 0, 0]
Super NovaSuper Nova1 - 5Riga FCRiga FC
Match #4290304 · Home #26539 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Super Nova

Super NovaSuper Nova1 - 3FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290344 · Home #26539 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 3, 0, 6, 6, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola2 - 1Super NovaSuper Nova
Match #4290341 · Home #27727 · Away #26539 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 3, 0, 0]
Super NovaSuper Nova4 - 1BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290336 · Home #26539 · Away #25763 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1Super NovaSuper Nova
Match #4290331 · Home #27993 · Away #26539 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Super NovaSuper Nova0 - 0JelgavaJelgava
Match #4290326 · Home #26539 · Away #17260 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Super NovaSuper Nova1 - 1Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290321 · Home #26539 · Away #30028 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Super NovaSuper Nova1 - 1FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290316 · Home #26539 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga0 - 2Super NovaSuper Nova
Match #4290310 · Home #27611 · Away #26539 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Super NovaSuper Nova1 - 5Riga FCRiga FC
Match #4290304 · Home #26539 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 2Super NovaSuper Nova
Match #4290299 · Home #10230 · Away #26539 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Riga FC
#12#21#30#41#511#60#70
Super Nova
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K