F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủGrobina vs Riga FC

Grobina vs Riga FC

Xem thông tin Grobina vs Riga FC tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 14/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
18:00 ngày 14/06/2025
Grobina

Grobina

0 - 2
Riga FC

Riga FC

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu14/06/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4290340
Thống kê

Thống kê trận đấu

GrobinaChỉ sốRiga FC
2Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 216
0Chỉ số 30
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
26Chỉ số 2574
44Chỉ số 2384
19Chỉ số 2451
Lineup

Đội hình trận đấu

Grobina

Sơ đồ 3-4-2-1
12261613437323441110

Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks
Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
boris tchamba#26 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Sidorovs
M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
j.krautmanis
j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.druzinins
D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
M.Fjodorovs
M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Z.Sdaigui
Z.Sdaigui#44 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
D.Dobrecovs
D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Dobrecovs
D.Dobrecovs#32
D.Dobrecovs#9
D.Dobrecovs
D.Dobrecovs#19
D.Dobrecovs#24
D.Dobrecovs#17
D.Dobrecovs
D.Dobrecovs#84
D.Dobrecovs#5
D.Dobrecovs
D.Dobrecovs#14

Riga FC

Sơ đồ 4-1-4-1
1141340325222010811

Đội hình xuất phát

K.Zviedris
K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
eduardo paulo
eduardo paulo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Jurkovskis
R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ankrah
A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Ngom
M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Muzinga
N.Muzinga#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
m.diop
m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Grimaldo
J.Grimaldo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
ramires reginaldo
ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
iago
iago#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Pena
B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Pena#15
B.Pena
B.Pena#34
B.Pena
B.Pena#9
B.Pena
B.Pena#7
B.Pena#44
B.Pena
B.Pena#77
B.Pena
B.Pena#18
B.Pena
B.Pena#23
B.Pena
B.Pena#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola6 - 0GrobinaGrobina
Match #4290335 · Home #27727 · Away #27993 · Status #8 · H [6, 4, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1Super NovaSuper Nova
Match #4290331 · Home #27993 · Away #26539 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290325 · Home #27993 · Away #30028 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga1 - 1GrobinaGrobina
Match #4290320 · Home #27611 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290313 · Home #27993 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 10, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 0BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290307 · Home #27993 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
JelgavaJelgava1 - 0GrobinaGrobina
Match #4290302 · Home #17260 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga2 - 0GrobinaGrobina
Match #4290298 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 0GrobinaGrobina
Match #4290295 · Home #33141 · Away #27993 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 4Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290290 · Home #27993 · Away #27727 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Riga FC

FC PortoFC Porto0 - 2Riga FCRiga FC
Match #4337833 · Home #10148 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290334 · Home #33141 · Away #30028 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga0 - 3Riga FCRiga FC
Match #4290327 · Home #27611 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290322 · Home #33141 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils0 - 1Riga FCRiga FC
Match #4290317 · Home #25763 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0JelgavaJelgava
Match #4290314 · Home #33141 · Away #17260 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 3Riga FCRiga FC
Match #4290309 · Home #27598 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 6, 3, 0, 0]
Super NovaSuper Nova1 - 5Riga FCRiga FC
Match #4290304 · Home #26539 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola0 - 1Riga FCRiga FC
Match #4290301 · Home #27727 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 0GrobinaGrobina
Match #4290295 · Home #33141 · Away #27993 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Grobina
#10#20#30#40#53#60#70
Riga FC
#12#22#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K