F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetta/LU Riga vs Grobina

Metta/LU Riga vs Grobina

Xem thông tin Metta/LU Riga vs Grobina tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 22:30 ngày 15/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
22:30 ngày 15/05/2025
Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

1 - 1
Grobina

Grobina

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu15/05/2025
Giờ Việt Nam22:30
Mã trận đấu4290320
Thống kê

Thống kê trận đấu

Metta/LU RigaChỉ sốGrobina
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 214
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
106Chỉ số 2381
61Chỉ số 2539
14Chỉ số 2214
63Chỉ số 2459
Lineup

Đội hình trận đấu

Metta/LU Riga

Sơ đồ 5-4-1
11441751510237219

Đội hình xuất phát

a.sorokins
a.sorokins#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gundars smilskalns#14 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
k.vilnis
k.vilnis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
A.Kangars
A.Kangars#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
I.Minkevics
I.Minkevics#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Daņiils Čiņajevs
Daņiils Čiņajevs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Rudlofs klavinskis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Mahamud karimu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
kristaps grabovskis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
k.rekis
k.rekis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sadiq saleh#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

sadiq saleh
sadiq saleh#11
sadiq saleh#18
sadiq saleh#12
sadiq saleh#29
sadiq saleh#8
sadiq saleh#3
sadiq saleh#24

Grobina

Sơ đồ 3-4-2-1
1243431116327104419

Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks
Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lucas kouao#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.druzinins
D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Sidorovs
M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Kļuškins
G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
j.krautmanis
j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Dobrecovs
D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Z.Sdaigui
Z.Sdaigui#44 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
R.gaucis
R.gaucis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.gaucis#9
R.gaucis#17
R.gaucis#24
R.gaucis#13
R.gaucis
R.gaucis#23
R.gaucis
R.gaucis#84
R.gaucis#5
R.gaucis#6
R.gaucis
R.gaucis#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metta/LU Riga

Tukums-2000Tukums-20002 - 0Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290315 · Home #30028 · Away #27611 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga0 - 2Super NovaSuper Nova
Match #4290310 · Home #27611 · Away #26539 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga2 - 4FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290306 · Home #27611 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils2 - 0Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290300 · Home #25763 · Away #27611 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga0 - 0JelgavaJelgava
Match #4290292 · Home #27611 · Away #17260 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga0 - 1FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290287 · Home #27611 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Riga FCRiga FC1 - 1Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290282 · Home #33141 · Away #27611 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga1 - 0Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290278 · Home #27611 · Away #27727 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 4Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290274 · Home #27993 · Away #27611 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Metta/LU RigaMetta/LU Riga3 - 2Tukums-2000Tukums-2000
Match #4290269 · Home #27611 · Away #30028 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 1, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

GrobinaGrobina2 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4290313 · Home #27993 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 10, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 0BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290307 · Home #27993 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
JelgavaJelgava1 - 0GrobinaGrobina
Match #4290302 · Home #17260 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga2 - 0GrobinaGrobina
Match #4290298 · Home #27598 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 0GrobinaGrobina
Match #4290295 · Home #33141 · Away #27993 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 4Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290290 · Home #27993 · Away #27727 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Super NovaSuper Nova1 - 1GrobinaGrobina
Match #4290286 · Home #26539 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20002 - 0GrobinaGrobina
Match #4290280 · Home #30028 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 4Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290274 · Home #27993 · Away #27611 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja4 - 1GrobinaGrobina
Match #4290270 · Home #10230 · Away #27993 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metta/LU Riga
#11#20#30#41#57#60#70
Grobina
#11#21#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K