F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRiga FC vs Grobina

Riga FC vs Grobina

Xem thông tin Riga FC vs Grobina tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 19/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
20:00 ngày 19/04/2025
Riga FC

Riga FC

3 - 0
Grobina

Grobina

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4290295
Thống kê

Thống kê trận đấu

Riga FCChỉ sốGrobina
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2361
68Chỉ số 2532
7Chỉ số 222
74Chỉ số 2416
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
6Chỉ số 211
7Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Riga FC

Sơ đồ 4-1-3-2
123343354077411109

Đội hình xuất phát

K.Zviedris
K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.tonisevs
m.tonisevs#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Černomordijs
A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Ngom
M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Erquiaga
I.Erquiaga#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ankrah
A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
G.Mankenda
G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
O.G.Calderon
O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
B.Pena
B.Pena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
ramires reginaldo
ramires reginaldo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Contreras
A.Contreras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Contreras
A.Contreras#13
A.Contreras
A.Contreras#12
A.Contreras#28
A.Contreras
A.Contreras#19
A.Contreras
A.Contreras#18
A.Contreras
A.Contreras#21
A.Contreras#99
A.Contreras
A.Contreras#22
A.Contreras
A.Contreras#7

Grobina

Sơ đồ 5-3-2
121134134323198109

Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks
Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
o.rascevskis
o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
D.druzinins
D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
lucas kouao#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Dzerins#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Fjodorovs
M.Fjodorovs#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.gaucis
R.gaucis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
E.Knapsis
E.Knapsis#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Dobrecovs
D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
javad arwin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

javad arwin#20
javad arwin
javad arwin#14
javad arwin#5
javad arwin
javad arwin#84
javad arwin
javad arwin#7
javad arwin
javad arwin#32
javad arwin#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Riga FC

Tukums-2000Tukums-20000 - 3Riga FCRiga FC
Match #4290288 · Home #30028 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Riga FCRiga FC1 - 1Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290282 · Home #33141 · Away #27611 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 5Riga FCRiga FC
Match #4290277 · Home #10230 · Away #33141 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Riga FCRiga FC1 - 2BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290272 · Home #33141 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
JelgavaJelgava1 - 1Riga FCRiga FC
Match #4290267 · Home #17260 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290262 · Home #33141 · Away #27598 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0Super NovaSuper Nova
Match #4290259 · Home #33141 · Away #26539 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola3 - 1Riga FCRiga FC
Match #4293841 · Home #27727 · Away #33141 · Status #8 · H [3, 1, 0, 6, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Aarhus FremadAarhus Fremad1 - 2Riga FCRiga FC
Match #4289823 · Home #11042 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Tobol KostanaiTobol Kostanai1 - 2Riga FCRiga FC
Match #4287834 · Home #10736 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Grobina

GrobinaGrobina1 - 4Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290290 · Home #27993 · Away #27727 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Super NovaSuper Nova1 - 1GrobinaGrobina
Match #4290286 · Home #26539 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20002 - 0GrobinaGrobina
Match #4290280 · Home #30028 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
GrobinaGrobina2 - 4Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4290274 · Home #27993 · Away #27611 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja4 - 1GrobinaGrobina
Match #4290270 · Home #10230 · Away #27993 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
GrobinaGrobina3 - 2BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4290263 · Home #27993 · Away #25763 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1JelgavaJelgava
Match #4290258 · Home #27993 · Away #17260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 9, 0, 0]
FK Tauras TaurageFK Tauras Taurage2 - 2GrobinaGrobina
Match #4291722 · Home #23259 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai0 - 0GrobinaGrobina
Match #4291583 · Home #24217 · Away #27993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4287931 · Home #27993 · Away #24215 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Riga FC
#13#20#30#41#57#60#70
Grobina
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K