F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRoasso Kumamoto vs Iwaki FC

Roasso Kumamoto vs Iwaki FC

Xem thông tin Roasso Kumamoto vs Iwaki FC tại Japanese J2 League, bắt đầu lúc 13:00 ngày 05/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J2 LeagueJapanese J2 League
13:00 ngày 05/10/2025
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

0 - 2
Iwaki FC

Iwaki FC

Giải đấuJapanese J2 League
Ngày thi đấu05/10/2025
Giờ Việt Nam13:00
Mã trận đấu4257096
Thống kê

Thống kê trận đấu

Roasso KumamotoChỉ sốIwaki FC
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
68Chỉ số 2351
66Chỉ số 2447
3Chỉ số 31
8Chỉ số 227
Lineup

Đội hình trận đấu

Roasso Kumamoto

Sơ đồ 3-4-3
1342498176142810

Đội hình xuất phát

S.Sato
S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Onishi
R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Y.Hakamata
Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Ri
T.Ri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Omoto
Y.Omoto#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Kamimura
S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Fujii
K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
W.Iwashita
W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
R.Shiohama
R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Kumashiro
K.Kumashiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Konagaya
C.Konagaya#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Konagaya
C.Konagaya#5
C.Konagaya
C.Konagaya#13
C.Konagaya
C.Konagaya#25
C.Konagaya
C.Konagaya#2
C.Konagaya
C.Konagaya#16
C.Konagaya
C.Konagaya#15
C.Konagaya
C.Konagaya#20
C.Konagaya
C.Konagaya#23
C.Konagaya
C.Konagaya#7

Iwaki FC

Sơ đồ 3-5-2
2324351519824323816

Đội hình xuất phát

M.Sasaki
M.Sasaki#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ishida
Y.Ishida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Dohana
K.Dohana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Fukaminato
S.Fukaminato#35 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
N.Kase
N.Kase#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Y.Onishi
Y.Onishi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
S.Shibata
S.Shibata#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Y.Yamashita
Y.Yamashita#24 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
S.Igarashi
S.Igarashi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
N.Kumata
N.Kumata#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Kato
T.Kato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Kato
T.Kato#39
T.Kato
T.Kato#28
T.Kato
T.Kato#22
T.Kato
T.Kato#30
T.Kato
T.Kato#5
T.Kato
T.Kato#14
T.Kato
T.Kato#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mito HollyhockMito Hollyhock
351910667
2
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
351712663
3
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
35188962
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
35179960
5
Tokushima VortisTokushima Vortis
351610958
6
Vegalta SendaiVegalta Sendai
351513758
7
Jubilo IwataJubilo Iwata
351761257
8
Sagan TosuSagan Tosu
351691057
9
Iwaki FCIwaki FC
3514101152
10
FC ImabariFC Imabari
351313952
11
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
351441746
12
Montedio YamagataMontedio Yamagata
341271543
13
Ventforet KofuVentforet Kofu
3511101443
14
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
351091639
15
Oita TrinitaOita Trinita
348141238
16
Fujieda MYFCFujieda MYFC
359101637
17
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
35981835
18
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
356141532
19
Kataller ToyamaKataller Toyama
356101928
20
Ehime FCEhime FC
353122021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto

JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba2 - 2Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4257142 · Home #10060 · Away #23959 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu4 - 2Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4257041 · Home #10526 · Away #23959 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto2 - 1Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4257012 · Home #23959 · Away #15734 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama0 - 1Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4256976 · Home #26428 · Away #23959 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 0Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4257065 · Home #13543 · Away #23959 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto2 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4257043 · Home #23959 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari3 - 2Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4257072 · Home #30510 · Away #23959 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto2 - 1Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4257006 · Home #23959 · Away #15733 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus2 - 1Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4345429 · Home #10525 · Away #23959 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita3 - 2Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4257062 · Home #25412 · Away #23959 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iwaki FC

Iwaki FCIwaki FC2 - 3Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4257126 · Home #16160 · Away #10909 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC0 - 0Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4257023 · Home #16160 · Away #15733 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo1 - 5Iwaki FCIwaki FC
Match #4257044 · Home #16122 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 1, 2, 2, 5, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC ImabariFC Imabari0 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4257067 · Home #30510 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC4 - 0Oita TrinitaOita Trinita
Match #4256979 · Home #16160 · Away #11195 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata1 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4257029 · Home #10527 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC3 - 1Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4257047 · Home #16160 · Away #10069 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba2 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4257057 · Home #10060 · Away #16160 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 1V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4257056 · Home #16160 · Away #28038 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 2Iwaki FCIwaki FC
Match #4257069 · Home #13543 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Roasso Kumamoto
#10#20#30#43#56#60#70
Iwaki FC
#12#22#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K