F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSaldus SS/Leevon vs Tukums-2000 II

Saldus SS/Leevon vs Tukums-2000 II

Xem thông tin Saldus SS/Leevon vs Tukums-2000 II tại Latvian 1.Liga, bắt đầu lúc 00:00 ngày 02/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian 1.LigaLatvian 1.Liga
00:00 ngày 02/08/2025
Saldus SS/Leevon

Saldus SS/Leevon

1 - 0
Tukums-2000 II

Tukums-2000 II

Giải đấuLatvian 1.Liga
Ngày thi đấu02/08/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4320086
Thống kê

Thống kê trận đấu

Saldus SS/LeevonChỉ sốTukums-2000 II
86Chỉ số 2391
11Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 212
2Chỉ số 34
54Chỉ số 2454
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
Lineup

Đội hình trận đấu

Saldus SS/Leevon

3312142515219799221072

Đội hình xuất phát

N.Treimanis#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Saulitis#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artjoms cernovs#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Kirkils#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Roberts krums#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kravcenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rudolfs muiznieks#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominiks romenskis#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baumanis#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.liepins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ozols
a.ozols#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

a.ozols
a.ozols#3
a.ozols#32
a.ozols#23
a.ozols#8
a.ozols#28
a.ozols#7
a.ozols#1
a.ozols
a.ozols#24
a.ozols#4

Tukums-2000 II

233825321420162436

Đội hình xuất phát

R.sturins
R.sturins#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.semesko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.reingolcs
r.reingolcs#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kholod
A.Kholod#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.rogovs
d.rogovs#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.uzis#32 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.putrans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rems dzeguze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ilja atligins#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eduards ansevics#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko kere#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

marko kere#34
marko kere#35
marko kere
marko kere#15
marko kere#66
marko kere#30
marko kere#28
marko kere#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ogre UnitedOgre United
23164352
2
Beitar Riga MarinersBeitar Riga Mariners
23164352
3
JDFS AlbertsJDFS Alberts
24157252
4
JFK VentspilsJFK Ventspils
241010440
5
Rigas Futbola skola IIRigas Futbola skola II
23107637
6
Skanstes SKSkanstes SK
24107737
7
Rezekne/BJSSRezekne/BJSS
2386930
8
Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon
23851029
9
MarupeMarupe
23921229
10
FK Smiltene BJSSFK Smiltene BJSS
23821326
11
Tukums-2000 IITukums-2000 II
24621620
12
Riga FC IIRiga FC II
23461318
13
OlaineOlaine
23531518
14
AugsdaugavaAugsdaugava
23351514
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Saldus SS/Leevon

Ogre UnitedOgre United4 - 1Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon
Match #4320079 · Home #75354 · Away #57055 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 8, 0, 0]
JFK VentspilsJFK Ventspils0 - 0Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon
Match #4320076 · Home #10227 · Away #57055 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon2 - 4BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4349071 · Home #57055 · Away #25763 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon3 - 2OlaineOlaine
Match #4320070 · Home #57055 · Away #33554 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon6 - 2Rezekne/BJSSRezekne/BJSS
Match #4320063 · Home #57055 · Away #23067 · Status #8 · H [6, 4, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
SalaspilsSalaspils4 - 5Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon
Match #4340278 · Home #31434 · Away #57055 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [5, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
MarupeMarupe1 - 0Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon
Match #4320054 · Home #26544 · Away #57055 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0]
DienvidkurzemesDienvidkurzemes1 - 2Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon
Match #4334694 · Home #88136 · Away #57055 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon4 - 2Skanstes SKSkanstes SK
Match #4320044 · Home #57055 · Away #61571 · Status #8 · H [4, 4, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II1 - 2Saldus SS/LeevonSaldus SS/Leevon
Match #4320040 · Home #69788 · Away #57055 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tukums-2000 II

Tukums-2000 IITukums-2000 II1 - 2MarupeMarupe
Match #4320082 · Home #69789 · Away #26544 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Tukums-2000 IITukums-2000 II1 - 2Skanstes SKSkanstes SK
Match #4320073 · Home #69789 · Away #61571 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0]
Riga FC IIRiga FC II1 - 0Tukums-2000 IITukums-2000 II
Match #4320071 · Home #69788 · Away #69789 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tukums-2000 IITukums-2000 II1 - 2JDFS AlbertsJDFS Alberts
Match #4320062 · Home #69789 · Away #23019 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 8, 0, 0]
Rigas Futbola skola IIRigas Futbola skola II4 - 1Tukums-2000 IITukums-2000 II
Match #4320057 · Home #69790 · Away #69789 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tukums-2000 IITukums-2000 II1 - 2FK Smiltene BJSSFK Smiltene BJSS
Match #4320048 · Home #69789 · Away #23018 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Beitar Riga MarinersBeitar Riga Mariners4 - 0Tukums-2000 IITukums-2000 II
Match #4320039 · Home #83399 · Away #69789 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Tukums-2000 IITukums-2000 II3 - 1AugsdaugavaAugsdaugava
Match #4320030 · Home #69789 · Away #70505 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Rezekne/BJSSRezekne/BJSS1 - 1Tukums-2000 IITukums-2000 II
Match #4320025 · Home #23067 · Away #69789 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Ogre UnitedOgre United4 - 1Tukums-2000 IITukums-2000 II
Match #4320017 · Home #75354 · Away #69789 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Saldus SS/Leevon
#11#21#30#43#52#60#70
Tukums-2000 II
#10#20#31#45#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K