F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSerbia U19 vs Belgium U19

Serbia U19 vs Belgium U19

Xem thông tin Serbia U19 vs Belgium U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 23:00 ngày 22/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
23:00 ngày 22/03/2025
Serbia U19

Serbia U19

1 - 1
Belgium U19

Belgium U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu22/03/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4249633
Thống kê

Thống kê trận đấu

Serbia U19Chỉ sốBelgium U19
1Chỉ số 31
60Chỉ số 2484
3Chỉ số 215
39Chỉ số 2561
8Chỉ số 225
91Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
Lineup

Đội hình trận đấu

Serbia U19

Sơ đồ 4-3-3
121965311181620710

Đội hình xuất phát

v jovanovic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.mladenovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Popović#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nikola simic
nikola simic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
David Djuric
David Djuric#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Kostov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Rakic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Dimitrije jankovic
Dimitrije jankovic#16 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
L.Jovanovic
L.Jovanovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Luka Djordjevic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Matija Popović
Matija Popović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Matija Popović#21
Matija Popović
Matija Popović#22
Matija Popović#17
Matija Popović
Matija Popović#14
Matija Popović#1
Matija Popović#8
Matija Popović#13
Matija Popović
Matija Popović#9

Belgium U19

Sơ đồ 4-3-3
115451813816201914

Đội hình xuất phát

A.Corte
A.Corte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Lucas muanda mbamba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Nibombé
S.Nibombé#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Samuel hoogen van#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Ludovick wetshay wola
Ludovick wetshay wola#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Vergeylen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Jordy·Bawuah
Jordy·Bawuah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Goemaere
L.Goemaere#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Gyano vanderdonck#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
yanis musuayi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
costada
costada#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

costada#7
costada#6
costada
costada#12
costada
costada#3
costada#9
costada#17
costada
costada#10
costada#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
32016
3
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
31023
4
Ukraine U19Ukraine U19
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Hungary U19Hungary U19
32016
3
Cyprus U19Cyprus U19
31023
4
Andorra U19Andorra U19
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
32107
2
Belgium U19Belgium U19
31205
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
31114
4
Lithuania U19Lithuania U19
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
33009
2
Turkiye U19Turkiye U19
32016
3
Malta U19Malta U19
31023
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
32107
2
Wales U19Wales U19
32016
3
Scotland U19Scotland U19
31114
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
30030

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
32016
2
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
32016
3
Switzerland U19Switzerland U19
32016
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
32107
2
Iceland U19Iceland U19
32016
3
Moldova U19Moldova U19
30212
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
30121

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Italy U19Italy U19
33009
2
Montenegro  U19Montenegro U19
32016
3
Greece U19Greece U19
31023
4
Bosnia U19Bosnia U19
30030

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Norway U19Norway U19
33009
2
Georgia U19Georgia U19
31114
3
Estonia U19Estonia U19
31114
4
Sweden U19Sweden U19
30030

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
32016
2
Spain U19Spain U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
32016
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Denmark U19Denmark U19
33009
2
Israel U19Israel U19
32016
3
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
31023
4
Albania U19Albania U19
30030

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Slovakia U19Slovakia U19
32016
2
Luxembourg U19Luxembourg U19
31114
3
Latvia U19Latvia U19
31114
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
30212

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Serbia U19Serbia U19
32107
2
Croatia U19Croatia U19
32016
3
Belarus U19Belarus U19
31114
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Denmark U19Denmark U19
33009
2
Austria U19Austria U19
32016
3
Hungary U19Hungary U19
31023
4
Iceland U19Iceland U19
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Montenegro  U19Montenegro U19
32107
2
Poland U19Poland U19
32016
3
Georgia U19Georgia U19
31023
4
Slovakia U19Slovakia U19
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
32107
2
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
32016
3
Luxembourg U19Luxembourg U19
31114
4
Croatia U19Croatia U19
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Norway U19Norway U19
33009
2
Serbia U19Serbia U19
31114
3
Belgium U19Belgium U19
31114
4
Israel U19Israel U19
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Spain U19Spain U19
32107
2
Italy U19Italy U19
31205
3
France U19France U19
31023
4
Latvia U19Latvia U19
30121

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Finland U19Finland U19
31023
4
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
30121

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
32107
2
Portugal U19Portugal U19
31114
3
Wales U19Wales U19
31023
4
Turkiye U19Turkiye U19
30212
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Serbia U19

Israel U19Israel U192 - 3Serbia U19Serbia U19
Match #4249630 · Home #19371 · Away #17352 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Croatia U19Croatia U190 - 3Serbia U19Serbia U19
Match #4226133 · Home #15476 · Away #17352 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
Serbia U19Serbia U192 - 0Armenia U19Armenia U19
Match #4226131 · Home #17352 · Away #15188 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Serbia U19Serbia U192 - 2Belarus U19Belarus U19
Match #4226129 · Home #17352 · Away #16532 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Serbia U19Serbia U194 - 2Russia U19Russia U19
Match #4229884 · Home #17352 · Away #17244 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Serbia U19Serbia U192 - 4Russia U18Russia U18
Match #4229105 · Home #17352 · Away #24973 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Serbia U19Serbia U192 - 0Portugal U19Portugal U19
Match #4211350 · Home #17352 · Away #21292 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Serbia U19Serbia U191 - 2Montenegro  U19Montenegro U19
Match #4208392 · Home #17352 · Away #14665 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 0, 6, 0, 0]
Serbia U19Serbia U191 - 3Hungary U19Hungary U19
Match #4206465 · Home #17352 · Away #12318 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Greece U19Greece U193 - 3Serbia U19Serbia U19
Match #4100191 · Home #15553 · Away #17352 · Status #8 · H [3, 0, 0, 7, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Belgium U19

Norway U19Norway U192 - 0Belgium U19Belgium U19
Match #4249631 · Home #17243 · Away #12881 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Belgium U19Belgium U190 - 0England U19England U19
Match #4226090 · Home #12881 · Away #14630 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Belgium U19Belgium U194 - 1Lithuania U19Lithuania U19
Match #4226088 · Home #12881 · Away #14103 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Bulgaria U19Bulgaria U191 - 1Belgium U19Belgium U19
Match #4226086 · Home #16531 · Away #12881 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Belgium U19Belgium U191 - 3Denmark U19Denmark U19
Match #4229887 · Home #12881 · Away #17981 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Belgium U19Belgium U192 - 3France U19France U19
Match #4228841 · Home #12881 · Away #12136 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Belgium U19Belgium U191 - 1Austria U19Austria U19
Match #4211426 · Home #12881 · Away #17314 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Belgium U19Belgium U190 - 3Austria U19Austria U19
Match #4208387 · Home #12881 · Away #17314 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
Belgium U19Belgium U193 - 2Netherlands U19Netherlands U19
Match #4100182 · Home #12881 · Away #14102 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Belgium U19Belgium U192 - 0Lithuania U19Lithuania U19
Match #4100180 · Home #12881 · Away #14103 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Serbia U19
#11#21#30#41#55#60#70
Belgium U19
#11#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K