F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSeychelles vs Cote d'Ivoire

Seychelles vs Cote d'Ivoire

Xem thông tin Seychelles vs Cote d'Ivoire tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 20:00 ngày 10/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
20:00 ngày 10/10/2025
Seychelles

Seychelles

0 - 7
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu10/10/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4021992
Thống kê

Thống kê trận đấu

SeychellesChỉ sốCote d'Ivoire
28Chỉ số 2572
2Chỉ số 216
0Chỉ số 81
1Chỉ số 2117
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2214
14Chỉ số 24100
41Chỉ số 23115
Lineup

Đội hình trận đấu

Seychelles

Sơ đồ 5-3-2
2321251510392078

Đội hình xuất phát

A.Michel#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Mathiot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Warren Eric Mellie#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Don Maxime Fanchette#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Häusl#15 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
Dean Stephane Hughe Mothé#10 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
E.Sopha#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Joubert#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Raheriniaina#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Labrosse#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Hoareau#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Hoareau#22
L.Hoareau#11
L.Hoareau#14
L.Hoareau#21
L.Hoareau#13
L.Hoareau#16
L.Hoareau#18
L.Hoareau#1
L.Hoareau#17
L.Hoareau#4
L.Hoareau#19
L.Hoareau#6

Cote d'Ivoire

Sơ đồ 4-4-2
235122049718131411

Đội hình xuất phát

A.Lafont
A.Lafont#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Zohouri
A.Zohouri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Boly
W.Boly#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
E.Agbadou
E.Agbadou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Operi
C.Operi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Diomande
Y.Diomande#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Zouzoua
P.Zouzoua#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Sangaré
I.Sangaré#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Touré
B.Touré#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Diakité
O.Diakité#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Guessand
E.Guessand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Guessand
E.Guessand#2
E.Guessand
E.Guessand#17
E.Guessand
E.Guessand#1
E.Guessand
E.Guessand#22
E.Guessand
E.Guessand#8
E.Guessand
E.Guessand#3
E.Guessand
E.Guessand#16
E.Guessand
E.Guessand#21
E.Guessand
E.Guessand#19
E.Guessand
E.Guessand#15
E.Guessand
E.Guessand#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Seychelles

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cote d'Ivoire

GabonGabon0 - 0Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4021991 · Home #10480 · Away #11141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cote d'IvoireCote d'Ivoire1 - 0BurundiBurundi
Match #4021990 · Home #11141 · Away #18211 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
CanadaCanada0 - 0Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4338214 · Home #11138 · Away #11141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 4] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 5]
New ZealandNew Zealand1 - 0Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4337493 · Home #14400 · Away #11141 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Cote d'IvoireCote d'Ivoire1 - 0GambiaGambia
Match #4021989 · Home #11141 · Away #17711 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
BurundiBurundi0 - 1Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4021988 · Home #18211 · Away #11141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Burkina FasoBurkina Faso2 - 0Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4237172 · Home #10309 · Away #11141 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 2]
Cote d'IvoireCote d'Ivoire2 - 0Burkina FasoBurkina Faso
Match #4237171 · Home #11141 · Away #10309 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Cote d'IvoireCote d'Ivoire4 - 1GuineaGuinea
Match #4251346 · Home #11141 · Away #13612 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Cote d'IvoireCote d'Ivoire4 - 0ChadChad
Match #4151714 · Home #11141 · Away #19320 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Seychelles
#10#20#30#43#52#60#70
Cote d'Ivoire
#17#24#30#40#516#60#70
Đăng ký nhận 8888K