F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShaanxi Union vs Chongqing Tonglianglong

Shaanxi Union vs Chongqing Tonglianglong

Xem thông tin Shaanxi Union vs Chongqing Tonglianglong tại Chinese Football League 1, bắt đầu lúc 18:00 ngày 02/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 1Chinese Football League 1
18:00 ngày 02/08/2025
Shaanxi Union

Shaanxi Union

0 - 3
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu02/08/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4296526
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shaanxi UnionChỉ sốChongqing Tonglianglong
13Chỉ số 20
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
93Chỉ số 2448
11Chỉ số 225
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
98Chỉ số 2386
Lineup

Đội hình trận đấu

Shaanxi Union

Sơ đồ 4-1-4-1
28402724354236810119

Đội hình xuất phát

Y.Zhou
Y.Zhou#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Eysajan
E.Eysajan#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Reiner
C.Reiner#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Liang
S.Liang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Chen
Y.Chen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Wei
Z.Wei#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Yan
Y.Yan#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Xie
Z.Xie#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
R.Azrak
R.Azrak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Ainiwaer
A.Ainiwaer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Selmani
A.Selmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Selmani
A.Selmani#20
A.Selmani
A.Selmani#1
A.Selmani
A.Selmani#19
A.Selmani
A.Selmani#17
A.Selmani
A.Selmani#22
A.Selmani
A.Selmani#21
A.Selmani
A.Selmani#4
A.Selmani
A.Selmani#6
A.Selmani
A.Selmani#33
A.Selmani
A.Selmani#23
A.Selmani
A.Selmani#37
A.Selmani
A.Selmani#7

Chongqing Tonglianglong

Sơ đồ 4-4-2
154262181687938

Đội hình xuất phát

H.Yao
H.Yao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
X.Huang
X.Huang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Sadauskas
R.Sadauskas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.He
X.He#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
W.Wang
W.Wang#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
X.Tian
X.Tian#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Zhang
Z.Zhang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Z.Ji
Z.Ji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Xiang
Y.Xiang#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
Leonardo
Leonardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Q.Ruan
Q.Ruan#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Q.Ruan
Q.Ruan#30
Q.Ruan
Q.Ruan#23
Q.Ruan
Q.Ruan#3
Q.Ruan
Q.Ruan#31
Q.Ruan
Q.Ruan#27
Q.Ruan
Q.Ruan#21
Q.Ruan
Q.Ruan#20
Q.Ruan
Q.Ruan#17
Q.Ruan
Q.Ruan#40
Q.Ruan
Q.Ruan#33
Q.Ruan
Q.Ruan#14
Q.Ruan
Q.Ruan#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Liaoning TierenLiaoning Tieren
29198265
2
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
29176657
3
Guangdong Guangzhou PowerGuangdong Guangzhou Power
29176657
4
Yanbian LongdingYanbian Longding
29157752
5
Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu
291210746
6
Dingnan UnitedDingnan United
291111744
7
Nantong ZhiyunNantong Zhiyun
291271043
8
Dalian K'un CityDalian K'un City
291181041
9
Shaanxi UnionShaanxi Union
29991136
10
Nanjing CityNanjing City
29991136
11
Suzhou DongwuSuzhou Dongwu
298111035
12
Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club
29861530
13
Foshan NanshiFoshan Nanshi
29781429
14
Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors
29741825
15
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
29671625
16
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
29272013
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shaanxi Union

Shaanxi UnionShaanxi Union3 - 1Foshan NanshiFoshan Nanshi
Match #4296510 · Home #74666 · Away #60824 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dingnan UnitedDingnan United2 - 0Shaanxi UnionShaanxi Union
Match #4296507 · Home #34311 · Away #74666 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Shaanxi UnionShaanxi Union1 - 3Suzhou DongwuSuzhou Dongwu
Match #4296479 · Home #74666 · Away #14346 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)0 - 0Shaanxi UnionShaanxi Union
Match #4296468 · Home #48126 · Away #74666 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Shaanxi UnionShaanxi Union2 - 1Dalian K'un CityDalian K'un City
Match #4296455 · Home #74666 · Away #50536 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Shaanxi UnionShaanxi Union1 - 2Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4335541 · Home #74666 · Away #70422 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions1 - 1Shaanxi UnionShaanxi Union
Match #4296443 · Home #48371 · Away #74666 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
Shaanxi UnionShaanxi Union3 - 2Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors
Match #4296433 · Home #74666 · Away #74782 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club2 - 4Shaanxi UnionShaanxi Union
Match #4296420 · Home #14347 · Away #74666 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 7, 0, 0]
Shaanxi UnionShaanxi Union2 - 1Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
Match #4322267 · Home #74666 · Away #50542 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chongqing Tonglianglong

Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 1Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors
Match #4296511 · Home #70439 · Away #74782 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren4 - 2Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4296502 · Home #34291 · Away #70439 · Status #8 · H [4, 4, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions3 - 4Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4296491 · Home #48371 · Away #70439 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 10, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong4 - 0Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club
Match #4296473 · Home #70439 · Away #14347 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Suzhou DongwuSuzhou Dongwu1 - 3Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4296457 · Home #14346 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu3 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4296449 · Home #60821 · Away #70439 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 1Dalian K'un CityDalian K'un City
Match #4296439 · Home #70439 · Away #50536 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Foshan NanshiFoshan Nanshi1 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4296431 · Home #60824 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 1, 1, 8, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 13, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong0 - 0Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)
Match #4296422 · Home #70439 · Away #48126 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 2Henan FCHenan FC
Match #4322259 · Home #70439 · Away #10766 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shaanxi Union
#10#20#30#42#513#60#70
Chongqing Tonglianglong
#13#22#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K