F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShamrock Rovers vs Egnatia

Shamrock Rovers vs Egnatia

Xem thông tin Shamrock Rovers vs Egnatia tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 05/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
02:00 ngày 05/08/2026
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

3 - 1
Egnatia

Egnatia

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu05/08/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4602549
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shamrock RoversChỉ sốEgnatia
9Chỉ số 226
1Chỉ số 81
1Chỉ số 32
102Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2439
59Chỉ số 2541
8Chỉ số 212
5Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Shamrock Rovers

Sơ đồ 3-5-2
1224324782919109

Đội hình xuất phát

E.McGinty
E.McGinty#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Sobowale
T.Sobowale#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Pico
Pico#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
E.Stevens
E.Stevens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
W.Fitzgerald
W.Fitzgerald#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
D.Watts
D.Watts#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
M.Healy
M.Healy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Byrne
J.Byrne#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Brennan
A.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
G.Burke
G.Burke#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Greene
A.Greene#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Greene
A.Greene#28
A.Greene
A.Greene#18
A.Greene
A.Greene#15
A.Greene
A.Greene#5
A.Greene#34
A.Greene
A.Greene#14
A.Greene
A.Greene#11
A.Greene
A.Greene#41
A.Greene
A.Greene#31
A.Greene
A.Greene#17
A.Greene
A.Greene#27
A.Greene
A.Greene#26

Egnatia

Sơ đồ 3-5-2
982833422717829277

Đội hình xuất phát

M.Dajsinani
M.Dajsinani#98 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
E.Sota
E.Sota#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
E.Bitri
E.Bitri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Z.Aliyev
Z.Aliyev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Jaime
G.Jaime#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
F.Medeiros
F.Medeiros#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Kryeziu
A.Kryeziu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
I. Diabaté
I. Diabaté#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
AndreyYago
AndreyYago#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Adjessa
D.Adjessa#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Gruda
I.Gruda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Gruda
I.Gruda#1
I.Gruda
I.Gruda#24
I.Gruda
I.Gruda#10
I.Gruda
I.Gruda#6
I.Gruda
I.Gruda#13
I.Gruda
I.Gruda#20
I.Gruda
I.Gruda#99
I.Gruda
I.Gruda#16
I.Gruda
I.Gruda#12
I.Gruda
I.Gruda#55
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shamrock Rovers

Drogheda UnitedDrogheda United0 - 0Shamrock RoversShamrock Rovers
Match #4469080 · Home #10161 · Away #10333 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers2 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4586117 · Home #10333 · Away #41977 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC2 - 0Shamrock RoversShamrock Rovers
Match #4586116 · Home #41977 · Away #10333 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers1 - 1Cork CityCork City
Match #4581767 · Home #10333 · Away #10483 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 4, 0] · A [1, 0, 0, 3, 10, 1, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers5 - 1Floriana F.C.Floriana F.C.
Match #4556505 · Home #10333 · Away #18704 · Status #8 · H [5, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Floriana F.C.Floriana F.C.2 - 0Shamrock RoversShamrock Rovers
Match #4556504 · Home #18704 · Away #10333 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0]
Sligo RoversSligo Rovers1 - 2Shamrock RoversShamrock Rovers
Match #4469068 · Home #10162 · Away #10333 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers1 - 0Hibernian F.C.Hibernian F.C.
Match #4561986 · Home #10333 · Away #10014 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers3 - 1Galway United FCGalway United FC
Match #4469062 · Home #10333 · Away #10163 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers1 - 1Derry CityDerry City
Match #4469075 · Home #10333 · Away #10459 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Egnatia

NK Publikum CeljeNK Publikum Celje1 - 1EgnatiaEgnatia
Match #4586597 · Home #10359 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 2, 4] · A [1, 1, 0, 3, 4, 2, 1]
EgnatiaEgnatia3 - 3NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
Match #4586582 · Home #22717 · Away #10359 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
EgnatiaEgnatia6 - 1CS PetrocubCS Petrocub
Match #4556517 · Home #22717 · Away #27375 · Status #8 · H [6, 3, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CS PetrocubCS Petrocub1 - 1EgnatiaEgnatia
Match #4556516 · Home #27375 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani1 - 3EgnatiaEgnatia
Match #4562107 · Home #20649 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC BallkaniFC Ballkani1 - 3EgnatiaEgnatia
Match #4559754 · Home #47779 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
EgnatiaEgnatia2 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541955 · Home #22717 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder1 - 2EgnatiaEgnatia
Match #4541953 · Home #10877 · Away #22717 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
KS ElbasaniKS Elbasani0 - 4EgnatiaEgnatia
Match #4541950 · Home #15824 · Away #22717 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 7, 0, 0, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City3 - 2EgnatiaEgnatia
Match #4534756 · Home #10923 · Away #22717 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shamrock Rovers
#13#21#30#41#55#60#70
Egnatia
#11#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K