F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShandong Taishan vs Chengdu Rongcheng

Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng

Xem thông tin Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng tại Chinese FA Cup, bắt đầu lúc 18:35 ngày 20/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese FA CupChinese FA Cup
18:35 ngày 20/06/2025
Shandong Taishan

Shandong Taishan

1 - 3
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu20/06/2025
Giờ Việt Nam18:35
Mã trận đấu4335543
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shandong TaishanChỉ sốChengdu Rongcheng
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 27
71Chỉ số 2367
45Chỉ số 2440
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Shandong Taishan

Sơ đồ 4-2-3-1
1433427535821222919

Đội hình xuất phát

D.Wang
D.Wang#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Z.Gao
Z.Gao#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Gazal
Gazal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Shi
K.Shi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Zheng
Z.Zheng#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Huang
Z.Huang#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Madruga
G.Madruga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Liu
B.Liu#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Y.Li
Y.Li#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Chen
P.Chen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Zeca
Zeca#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Zeca
Zeca#10
Zeca
Zeca#25
Zeca
Zeca#13
Zeca
Zeca#6
Zeca
Zeca#17
Zeca
Zeca#9
Zeca
Zeca#3
Zeca
Zeca#11
Zeca
Zeca#31
Zeca
Zeca#1
Zeca
Zeca#23
Zeca
Zeca#18

Chengdu Rongcheng

Sơ đồ 4-4-2
3226182211161039897

Đội hình xuất phát

D.Liu
D.Liu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Yuan
M.Yuan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Han
P.Han#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Li
Y.Li#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Gurfinkel
Y.Gurfinkel#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Yang
M.Yang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Rômulo
Rômulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Gan
C.Gan#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Chow
T.Chow#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
Felipe
Felipe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Wei
S.Wei#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Wei
S.Wei#25
S.Wei
S.Wei#28
S.Wei
S.Wei#19
S.Wei
S.Wei#17
S.Wei
S.Wei#3
S.Wei
S.Wei#48
S.Wei
S.Wei#5
S.Wei
S.Wei#20
S.Wei
S.Wei#15
S.Wei
S.Wei#58
S.Wei
S.Wei#29
S.Wei
S.Wei#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
33009
2
Shanghai ZetianShanghai Zetian
32016
3
Chongqing HandaChongqing Handa
31023
4
Guangxi BushanGuangxi Bushan
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
22006
2
Shanghai Mitsubishi Heavy Industries FlyShanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly
21013
3
Wuhu BaishengWuhu Baisheng
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chongqing Chunlei FCChongqing Chunlei FC
32016
2
Qingdao May WindQingdao May Wind
31114
3
Shenzhen XingjunShenzhen Xingjun
31114
4
Guangxi UnionGuangxi Union
31023

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shenzhen JixiangShenzhen Jixiang
33009
2
Ningbo FiorenNingbo Fioren
32016
3
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
31023
4
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanghai SecondShanghai Second
21104
2
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
21104
3
Hainan ZhonghongHainan Zhonghong
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shaanxi Northwest JuniorsShaanxi Northwest Juniors
33009
2
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
31114
3
Qingdao Laoshan GangfanQingdao Laoshan Gangfan
31114
4
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shandong Taishan

Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger1 - 0Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4279458 · Home #10218 · Away #10138 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions0 - 5Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4322265 · Home #48371 · Away #10138 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port1 - 1Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4279444 · Home #19717 · Away #10138 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan4 - 2Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4279420 · Home #10138 · Away #10767 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Yunnan YukunYunnan Yukun3 - 2Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4279408 · Home #70422 · Away #10138 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan1 - 1Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4279392 · Home #10138 · Away #10139 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan0 - 1Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4279377 · Home #10138 · Away #10223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Beijing GuoanBeijing Guoan6 - 1Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4279355 · Home #10009 · Away #10138 · Status #8 · H [6, 2, 1, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 2, 1, 1, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast1 - 5Shandong TaishanShandong Taishan
Match #4279345 · Home #53336 · Away #10138 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [5, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Shandong TaishanShandong Taishan4 - 0Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
Match #4279319 · Home #10138 · Away #45373 · Status #8 · H [4, 4, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chengdu Rongcheng

Henan FCHenan FC3 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279457 · Home #10766 · Away #48130 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)0 - 3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4322805 · Home #48126 · Away #48130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 1Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4279442 · Home #48130 · Away #53336 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Meizhou HakkaMeizhou Hakka0 - 4Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279418 · Home #23094 · Away #48130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 4, 6, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng2 - 1Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4279405 · Home #48130 · Away #10767 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 0Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4279397 · Home #48130 · Away #10223 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0]
Changchun YataiChangchun Yatai1 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279372 · Home #10700 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Shanghai PortShanghai Port1 - 3Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279366 · Home #19717 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 1Yunnan YukunYunnan Yukun
Match #4279351 · Home #48130 · Away #70422 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Qingdao HainiuQingdao Hainiu0 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4279327 · Home #10139 · Away #48130 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shandong Taishan
#11#20#30#43#56#60#70
Chengdu Rongcheng
#13#21#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K