F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShanghai Second vs Tai'an Tiankuang

Shanghai Second vs Tai'an Tiankuang

Xem thông tin Shanghai Second vs Tai'an Tiankuang tại Chinese Football League 2, bắt đầu lúc 15:00 ngày 13/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese Football League 2Chinese Football League 2
15:00 ngày 13/06/2026
Shanghai Second

Shanghai Second

0 - 0
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu13/06/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4513012
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shanghai SecondChỉ sốTai'an Tiankuang
0Chỉ số 24
1Chỉ số 211
38Chỉ số 2562
42Chỉ số 2466
0Chỉ số 40
114Chỉ số 23146
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
1Chỉ số 228
1Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Shanghai Second

Sơ đồ 4-4-1-1
12183219204351198

Đội hình xuất phát

T.Guo
T.Guo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Zhao
W.Zhao#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.He
B.He#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Jiang
Z.Jiang#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Q.Chen
Q.Chen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.He
K.He#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Li
G.Li#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Yang
Y.Yang#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Zhang
Y.Zhang#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
S.He
S.He#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
L.Qi
L.Qi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Qi
L.Qi#29
L.Qi
L.Qi#25
L.Qi
L.Qi#13
L.Qi
L.Qi#14
L.Qi
L.Qi#17
L.Qi
L.Qi#21
L.Qi
L.Qi#15
L.Qi
L.Qi#7
L.Qi
L.Qi#30
L.Qi
L.Qi#5
L.Qi
L.Qi#27
L.Qi
L.Qi#23

Tai'an Tiankuang

Sơ đồ 4-3-3
16223129262018811933

Đội hình xuất phát

M.Wang
M.Wang#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Wang
B.Wang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Tong
Z.Tong#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Yao
X.Yao#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Chen
Y.Chen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kamiran
Kamiran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Memet-Raim
Memet-Raim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
X.Yuan
X.Yuan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
Y.Zhang
Y.Zhang#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
T.Bai
T.Bai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Gao
Y.Gao#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Y.Gao
Y.Gao#7
Y.Gao
Y.Gao#21
Y.Gao
Y.Gao#30
Y.Gao
Y.Gao#14
Y.Gao
Y.Gao#39
Y.Gao
Y.Gao#13
Y.Gao
Y.Gao#34
Y.Gao
Y.Gao#24
Y.Gao
Y.Gao#19
Y.Gao
Y.Gao#3
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shanghai Second

Shanghai Port BShanghai Port B1 - 1Shanghai SecondShanghai Second
Match #4513031 · Home #75181 · Away #74781 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Haimen CodionHaimen Codion2 - 2Shanghai SecondShanghai Second
Match #4513009 · Home #69951 · Away #74781 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second0 - 1Beijing ITBeijing IT
Match #4512949 · Home #74781 · Away #18279 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second1 - 0Yanbian LongdingYanbian Longding
Match #4528990 · Home #74781 · Away #53112 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Changchun XiduChangchun Xidu0 - 1Shanghai SecondShanghai Second
Match #4512912 · Home #70470 · Away #74781 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second2 - 1Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4513112 · Home #74781 · Away #70468 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B2 - 1Shanghai SecondShanghai Second
Match #4513085 · Home #71266 · Away #74781 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second1 - 1Dalian KeweiDalian Kewei
Match #4513045 · Home #74781 · Away #87560 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second1 - 0Guangdong MingtuGuangdong Mingtu
Match #4514093 · Home #74781 · Away #82059 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Shanghai SecondShanghai Second0 - 2Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4512993 · Home #74781 · Away #70460 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tai'an Tiankuang

Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang2 - 1Dalian KeweiDalian Kewei
Match #4512970 · Home #71374 · Away #87560 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Dalian Yingbo BDalian Yingbo B0 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4512919 · Home #91657 · Away #71374 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang2 - 1Haimen CodionHaimen Codion
Match #4512886 · Home #71374 · Away #69951 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang0 - 1Shanghai Port BShanghai Port B
Match #4513113 · Home #71374 · Away #75181 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions1 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4513109 · Home #48371 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang0 - 0Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic
Match #4513061 · Home #71374 · Away #70468 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Guizhou XufengtangGuizhou Xufengtang2 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4514101 · Home #74783 · Away #71374 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Changchun XiduChangchun Xidu1 - 0Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4512990 · Home #70470 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang2 - 1Beijing ITBeijing IT
Match #4512955 · Home #71374 · Away #18279 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang2 - 1Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai
Match #4512918 · Home #71374 · Away #70460 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shanghai Second
#10#20#30#44#50#60#70
Tai'an Tiankuang
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K