F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủShimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama

Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama

Xem thông tin Shimizu S-Pulse vs Fagiano Okayama tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 06/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
12:00 ngày 06/12/2025
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

1 - 2
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu06/12/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4256754
Thống kê

Thống kê trận đấu

Shimizu S-PulseChỉ sốFagiano Okayama
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2110
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
109Chỉ số 23116
54Chỉ số 2439
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 26
5Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Shimizu S-Pulse

Sơ đồ 3-4-2-1
166624470219814193350

Đội hình xuất phát

T.Umeda
T.Umeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Sumiyoshi
J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Kim
M.Kim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Hasukawa
S.Hasukawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Takagi
S.Takagi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Yajima
S.Yajima#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Bueno
M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Yamahara
R.Yamahara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Matsuzaki
K.Matsuzaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Inui
T.Inui#33 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
A.Stephens
A.Stephens#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Stephens
A.Stephens#7
A.Stephens
A.Stephens#28
A.Stephens
A.Stephens#23
A.Stephens
A.Stephens#5
A.Stephens
A.Stephens#8
A.Stephens
A.Stephens#6
A.Stephens
A.Stephens#11
A.Stephens
A.Stephens#1
A.Stephens
A.Stephens#38

Fagiano Okayama

Sơ đồ 3-4-2-1
49218152633413927899

Đội hình xuất phát

S.Brodersen
S.Brodersen#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Tatsuta
Y.Tatsuta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Tagami
D.Tagami#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Kudo
K.Kudo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Motoyama
H.Motoyama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Kamiya
Y.Kamiya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Miyamoto
E.Miyamoto#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Sato
R.Sato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Kimura
T.Kimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A.Esaka
A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
Lucao
Lucao#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Lucao
Lucao#3
Lucao
Lucao#14
Lucao
Lucao#43
Lucao
Lucao#17
Lucao
Lucao#28
Lucao
Lucao#21
Lucao
Lucao#19
Lucao
Lucao#22
Lucao
Lucao#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kashima AntlersKashima Antlers
35207867
2
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
351812566
3
Kyoto SangaKyoto Sanga
351711762
4
Vissel KobeVissel Kobe
34187961
5
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
351781059
6
Machida ZelviaMachida Zelvia
351691057
7
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
351511956
8
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
3514111053
9
Gamba OsakaGamba Osaka
351651453
10
Cerezo OsakaCerezo Osaka
3513101249
11
FC TokyoFC Tokyo
351291445
12
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
3511111344
13
Tokyo VerdyTokyo Verdy
351191542
14
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
3410111341
15
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
351181641
16
Nagoya GrampusNagoya Grampus
3510101540
17
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
351071837
18
Yokohama FCYokohama FC
35881932
19
Shonan BellmareShonan Bellmare
34682026
20
Albirex NiigataAlbirex Niigata
344102022
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse

Shonan BellmareShonan Bellmare1 - 0Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256711 · Home #11681 · Away #10337 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 4Cerezo OsakaCerezo Osaka
Match #4256699 · Home #10337 · Away #10457 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 0Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4256713 · Home #10337 · Away #10327 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale5 - 3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256710 · Home #10908 · Away #10337 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 1FC TokyoFC Tokyo
Match #4256749 · Home #10337 · Away #10061 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe2 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256734 · Home #10070 · Away #10337 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse0 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256718 · Home #10337 · Away #10298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga0 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256637 · Home #20273 · Away #10337 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata0 - 1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
Match #4256597 · Home #10066 · Away #10337 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse3 - 0Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4422863 · Home #10337 · Away #10069 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fagiano Okayama

Fagiano OkayamaFagiano Okayama0 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256741 · Home #21978 · Away #10298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale1 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256720 · Home #10908 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo3 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256768 · Home #10061 · Away #21978 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama1 - 2Cerezo OsakaCerezo Osaka
Match #4256737 · Home #21978 · Away #10457 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata1 - 1Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256740 · Home #10066 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256731 · Home #25413 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama0 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4256769 · Home #21978 · Away #13756 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Tokyo VerdyTokyo Verdy4 - 2Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256624 · Home #10327 · Away #21978 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama0 - 1Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256625 · Home #21978 · Away #10525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga5 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256671 · Home #20273 · Away #21978 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Shimizu S-Pulse
#11#20#30#40#53#60#70
Fagiano Okayama
#12#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K