F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSileks vs Decic Tuzi

Sileks vs Decic Tuzi

Xem thông tin Sileks vs Decic Tuzi tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 18/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:00 ngày 18/07/2025
Sileks

Sileks

2 - 1
Decic Tuzi

Decic Tuzi

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu18/07/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4345262
Thống kê

Thống kê trận đấu

SileksChỉ sốDecic Tuzi
2Chỉ số 211
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
12Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
146Chỉ số 2390
106Chỉ số 2444
69Chỉ số 2531
Lineup

Đội hình trận đấu

Sileks

Sơ đồ 4-2-3-1
257265231661429179

Đội hình xuất phát

L.Dzhekov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Timovski
A.Timovski#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Nikolič#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Dzhekov
G.Dzhekov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
k.eftimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ilija donov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Darko Angjeleski#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
A. Hrvanović
A. Hrvanović#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Govedarica#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Dodev
D.Dodev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Alić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Alić#18
A.Alić
A.Alić#1
A.Alić#13
A.Alić#24
A.Alić#22
A.Alić#15
A.Alić#99
A.Alić#21
A.Alić#3
A.Alić#20
A.Alić#11

Decic Tuzi

Sơ đồ 4-2-3-1
12251723141632207727

Đội hình xuất phát

I.Nikić
I.Nikić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Dresaj
J.Dresaj#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Ž.Tomašević
Ž.Tomašević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
l.ujkaj
l.ujkaj#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Gjelaj
R.Gjelaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.bajovic
a.bajovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Božanović
M.Božanović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Radusinović#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Sekulović
P.Sekulović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
v.strikovic
v.strikovic#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Golubović
S.Golubović#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Golubović#18
S.Golubović#44
S.Golubović#19
S.Golubović#74
S.Golubović
S.Golubović#72
S.Golubović#24
S.Golubović#55
S.Golubović#8
S.Golubović#15
S.Golubović#50
S.Golubović
S.Golubović#33
S.Golubović#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sileks

Decic TuziDecic Tuzi2 - 0SileksSileks
Match #4345243 · Home #22200 · Away #18260 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje1 - 1SileksSileks
Match #4342880 · Home #13187 · Away #18260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
SileksSileks0 - 0Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje
Match #4342852 · Home #18260 · Away #13187 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo1 - 3SileksSileks
Match #4300226 · Home #16049 · Away #18260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 0, 0, 0]
SileksSileks0 - 0Pelister BitolaPelister Bitola
Match #4300221 · Home #18260 · Away #17354 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje0 - 0SileksSileks
Match #4300207 · Home #13187 · Away #18260 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
SileksSileks0 - 0Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga
Match #4300204 · Home #18260 · Away #22203 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FK ShkupiFK Shkupi1 - 2SileksSileks
Match #4300195 · Home #21217 · Away #18260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
SileksSileks5 - 0KF Besa DoberdollKF Besa Doberdoll
Match #4300193 · Home #18260 · Away #62383 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Voska SportVoska Sport1 - 2SileksSileks
Match #4300186 · Home #61816 · Away #18260 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Decic Tuzi

Decic TuziDecic Tuzi2 - 0SileksSileks
Match #4345243 · Home #22200 · Away #18260 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi1 - 3FK IMT BelgradFK IMT Belgrad
Match #4348946 · Home #22200 · Away #57543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FK Sutjeska NiksicFK Sutjeska Niksic0 - 3Decic TuziDecic Tuzi
Match #4348146 · Home #10447 · Away #22200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
MornarMornar0 - 1Decic TuziDecic Tuzi
Match #4334714 · Home #25544 · Away #22200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi1 - 1OFK PetrovacOFK Petrovac
Match #4288513 · Home #22200 · Away #19089 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi2 - 2Jedinstvo Bijelo PoljeJedinstvo Bijelo Polje
Match #4288510 · Home #22200 · Away #10502 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Jezero PlavJezero Plav1 - 1Decic TuziDecic Tuzi
Match #4288505 · Home #20228 · Away #22200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi2 - 2OtrantOtrant
Match #4288499 · Home #22200 · Away #29970 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Decic TuziDecic Tuzi2 - 2OFK PetrovacOFK Petrovac
Match #4324766 · Home #22200 · Away #19089 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
MornarMornar0 - 2Decic TuziDecic Tuzi
Match #4288496 · Home #25544 · Away #22200 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sileks
#12#21#30#42#55#60#70
Decic Tuzi
#11#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K