F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSilkeborg vs Lyngby BK

Silkeborg vs Lyngby BK

Xem thông tin Silkeborg vs Lyngby BK tại Danish Superliga, bắt đầu lúc 20:00 ngày 09/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish SuperligaDanish Superliga
20:00 ngày 09/03/2025
Silkeborg

Silkeborg

0 - 1
Lyngby BK

Lyngby BK

Giải đấuDanish Superliga
Ngày thi đấu09/03/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4135448
Thống kê

Thống kê trận đấu

SilkeborgChỉ sốLyngby BK
15Chỉ số 225
60Chỉ số 2440
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
122Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 35
Lineup

Đội hình trận đấu

Silkeborg

Sơ đồ 4-3-3
1325406333620212310

Đội hình xuất phát

N.O.Larsen
N.O.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Öström
R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Rodin
P.Rodin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Busch
A.Busch#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Mattsson
P.Mattsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Freundlich
M.Freundlich#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Nielsen
J.Nielsen#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Larsen
M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
F.Klynge
F.Klynge#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Adamsen
T.Adamsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Bakiz
Y.Bakiz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Bakiz
Y.Bakiz#8
Y.Bakiz
Y.Bakiz#41
Y.Bakiz
Y.Bakiz#7
Y.Bakiz
Y.Bakiz#17
Y.Bakiz
Y.Bakiz#4
Y.Bakiz
Y.Bakiz#30
Y.Bakiz
Y.Bakiz#9
Y.Bakiz
Y.Bakiz#19
Y.Bakiz
Y.Bakiz#14

Lyngby BK

Sơ đồ 4-1-4-1
322125622211382618

Đội hình xuất phát

J.Storch
J.Storch#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Buur
O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Jensen
M.Jensen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.Lissens
L.Lissens#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Thelander
R.Thelander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P. Langhoff
P. Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Magnusson
S.Magnusson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Winther
C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.H.Rasmussen
M.H.Rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
F.Gytkjær
F.Gytkjær#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J. Cornelius
J. Cornelius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J. Cornelius
J. Cornelius#14
J. Cornelius
J. Cornelius#27
J. Cornelius
J. Cornelius#3
J. Cornelius
J. Cornelius#40
J. Cornelius
J. Cornelius#15
J. Cornelius
J. Cornelius#19
J. Cornelius
J. Cornelius#9
J. Cornelius
J. Cornelius#17
J. Cornelius
J. Cornelius#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC CopenhagenFC Copenhagen
961260
2
MidtjyllandMidtjylland
942359
3
Brondby IFBrondby IF
943248
4
Randers FCRanders FC
941448
5
NordsjaellandNordsjaelland
932446
6
Aarhus AGFAarhus AGF
911740
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SilkeborgSilkeborg
951349
2
ViborgViborg
944144
3
SonderjyskeSonderjyske
952234
4
VejleVejle
943228
5
Lyngby BKLyngby BK
913524
6
AalborgAalborg
903624
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MidtjyllandMidtjylland
22143545
2
FC CopenhagenFC Copenhagen
22118341
3
Aarhus AGFAarhus AGF
2299436
4
Randers FCRanders FC
2298535
5
NordsjaellandNordsjaelland
22105735
6
Brondby IFBrondby IF
2289533
7
SilkeborgSilkeborg
2289533
8
ViborgViborg
2277828
9
AalborgAalborg
22561121
10
Lyngby BKLyngby BK
22391018
11
SonderjyskeSonderjyske
22451317
12
VejleVejle
22341513
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Silkeborg

SonderjyskeSonderjyske1 - 3SilkeborgSilkeborg
Match #4135441 · Home #10383 · Away #10089 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
ViborgViborg1 - 4SilkeborgSilkeborg
Match #4135436 · Home #10086 · Away #10089 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg0 - 1VejleVejle
Match #4135429 · Home #10089 · Away #15321 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg2 - 1Hillerod FodboldHillerod Fodbold
Match #4284599 · Home #10089 · Away #29381 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg1 - 0IK Sirius FKIK Sirius FK
Match #4282722 · Home #10089 · Away #12759 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg0 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4280104 · Home #10089 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Real MurciaReal Murcia0 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4279605 · Home #10372 · Away #10089 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg2 - 2Odense BKOdense BK
Match #4276230 · Home #10089 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg1 - 1BrabrandBrabrand
Match #4275430 · Home #10089 · Away #11813 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AalborgAalborg1 - 2SilkeborgSilkeborg
Match #4250315 · Home #10087 · Away #10089 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lyngby BK

Brondby IFBrondby IF1 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4135438 · Home #10065 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 0Randers FCRanders FC
Match #4135433 · Home #11743 · Away #10063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland1 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4135427 · Home #10330 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK3 - 2Banga GargzdaiBanga Gargzdai
Match #4284852 · Home #11743 · Away #24215 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK4 - 3Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4284749 · Home #11743 · Away #41977 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Mjallby AIFMjallby AIF0 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4276672 · Home #11393 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4264102 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK0 - 2SonderjyskeSonderjyske
Match #4135421 · Home #11743 · Away #10383 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 1Lyngby BKLyngby BK
Match #4135414 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK2 - 2AalborgAalborg
Match #4135409 · Home #11743 · Away #10087 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Silkeborg
#10#20#30#43#56#60#70
Lyngby BK
#11#21#30#45#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K