F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSingida Black Stars vs Mashujaa FC

Singida Black Stars vs Mashujaa FC

Xem thông tin Singida Black Stars vs Mashujaa FC tại Tanzanian Premier League, bắt đầu lúc 18:10 ngày 30/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Tanzanian Premier LeagueTanzanian Premier League
18:10 ngày 30/09/2025
Singida Black Stars

Singida Black Stars

1 - 0
Mashujaa FC

Mashujaa FC

Giải đấuTanzanian Premier League
Ngày thi đấu30/09/2025
Giờ Việt Nam18:10
Mã trận đấu4431632
Thống kê

Thống kê trận đấu

Singida Black StarsChỉ sốMashujaa FC
78Chỉ số 2437
4Chỉ số 21
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
10Chỉ số 221
97Chỉ số 2361
Lineup

Đội hình trận đấu

Singida Black Stars

20153223910131117812

Đội hình xuất phát

I.Diomande#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lamin jarjou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kibabage
N.Kibabage#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin kijili#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.rupia#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Tchakei#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Anthony#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Chama
C.Chama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aucho
K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.obasogie#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0
a.obasogie#0

Mashujaa FC

32966620467528730

Đội hình xuất phát

K.Omary#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka mtuwi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Onditi#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bwenzi selemani#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
idrisa stambuli#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Ulomi#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gamal#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
P.Munthari#0
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JKT TanzaniaJKT Tanzania
944116
2
Pamba JijiPamba Jiji
843115
3
Mashujaa FCMashujaa FC
934213
4
Namungo FCNamungo FC
833212
5
Young AfricansYoung Africans
431010
6
Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
931510
7
Simba Sports ClubSimba Sports Club
33009
8
Coastal UnionCoastal Union
72329
9
Mtibwa SugarMtibwa Sugar
72329
10
Mbeya CityMbeya City
92258
11
Singida Black StarsSingida Black Stars
32107
12
Tabora United FCTabora United FC
61326
13
Tanzania PrisonsTanzania Prisons
62046
14
Dodoma Jiji FCDodoma Jiji FC
81346
15
AzamAzam
31205
16
Kinondoni MCKinondoni MC
91174
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Singida Black Stars

Singida Black StarsSingida Black Stars2 - 1Rayon Sports FCRayon Sports FC
Match #4430422 · Home #57391 · Away #24917 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Kinondoni MCKinondoni MC0 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4431359 · Home #48037 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Rayon Sports FCRayon Sports FC0 - 1Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4427597 · Home #24917 · Away #57391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars2 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4426984 · Home #57391 · Away #48037 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars1 - 0Garde-Cotes FCGarde-Cotes FC
Match #4420551 · Home #57391 · Away #79380 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Kenya Police FCKenya Police FC1 - 2Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4420547 · Home #45302 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 0Ethiopian CoffeeEthiopian Coffee
Match #4420544 · Home #57391 · Away #34897 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Young AfricansYoung Africans2 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4348227 · Home #14473 · Away #57391 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club1 - 0Singida Black StarsSingida Black Stars
Match #4205067 · Home #21695 · Away #57391 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Singida Black StarsSingida Black Stars0 - 0Tanzania PrisonsTanzania Prisons
Match #4205066 · Home #57391 · Away #37260 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mashujaa FC

Mashujaa FCMashujaa FC1 - 0Mtibwa SugarMtibwa Sugar
Match #4437951 · Home #60913 · Away #37243 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC1 - 1JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4429003 · Home #60913 · Away #48209 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0JKT TanzaniaJKT Tanzania
Match #4204984 · Home #60913 · Away #48209 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC0 - 0Kinondoni MCKinondoni MC
Match #4204983 · Home #60913 · Away #48037 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kagera SugarKagera Sugar0 - 1Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4204989 · Home #37059 · Away #60913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Simba Sports ClubSimba Sports Club2 - 1Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4204975 · Home #21695 · Away #60913 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
Namungo FCNamungo FC2 - 1Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4204993 · Home #53995 · Away #60913 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC3 - 0Tabora United FCTabora United FC
Match #4205007 · Home #60913 · Away #77688 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Mashujaa FCMashujaa FC3 - 0Singida Fountain GateSingida Fountain Gate
Match #4205048 · Home #60913 · Away #76744 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ken Gold FCKen Gold FC2 - 2Mashujaa FCMashujaa FC
Match #4204966 · Home #60623 · Away #60913 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Singida Black Stars
#11#21#30#41#54#60#70
Mashujaa FC
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K