F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSlovacko II vs Unicov

Slovacko II vs Unicov

Xem thông tin Slovacko II vs Unicov tại Czech Third League, bắt đầu lúc 16:15 ngày 26/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Czech Third LeagueCzech Third League
16:15 ngày 26/10/2025
Slovacko II

Slovacko II

0 - 2
Unicov

Unicov

Giải đấuCzech Third League
Ngày thi đấu26/10/2025
Giờ Việt Nam16:15
Mã trận đấu4356331
Thống kê

Thống kê trận đấu

Slovacko IIChỉ sốUnicov
91Chỉ số 2455
5Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
139Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
3Chỉ số 217
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Slovacko II

3072217201421827599

Đội hình xuất phát

T.Fryšták
T.Fryšták#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson olayiwola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Ndubuisi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Branislav milanov
Branislav milanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.seungkim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel holasek
Daniel holasek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Droppa
L.Droppa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ceesay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert severa
Robert severa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver stecha#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Oliver stecha#25
Oliver stecha#23
Oliver stecha#13
Oliver stecha#31
Oliver stecha#26
Oliver stecha#19
Oliver stecha#9

Unicov

20296432410758

Đội hình xuất phát

Richard kral#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan Tobias·Stryk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vichta
J.Vichta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Svoboda
J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Koutny
V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Komenda
T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.hausknecht
m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.David#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ambrozek
J.Ambrozek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Ambrozek
J.Ambrozek#13
J.Ambrozek#18
J.Ambrozek
J.Ambrozek#72
J.Ambrozek
J.Ambrozek#17
J.Ambrozek#14
J.Ambrozek
J.Ambrozek#12
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SK KladnoSK Kladno
19143245
2
DomazliceDomazlice
18122438
3
FC PisekFC Pisek
19114437
4
Viktoria Plzen BViktoria Plzen B
19114437
5
Slavia Prague CSlavia Prague C
1994631
6
Admira PrahaAdmira Praha
1784528
7
Dukla Praha BDukla Praha B
1882826
8
FK Pribram BFK Pribram B
1881925
9
Loko VltavinLoko Vltavin
1974825
10
FK Kraluv DvurFK Kraluv Dvur
1973924
11
Bohemians1905 BBohemians1905 B
19721023
12
Aritma PrahaAritma Praha
1958623
13
Sokol HostounSokol Hostoun
18711022
14
Ceske Budejovice BCeske Budejovice B
1856721
15
SK Petrin PlzenSK Petrin Plzen
19521217
16
SK Motorlet PrahaSK Motorlet Praha
19351114
17
Taborsko AkademieTaborsko Akademie
1923149
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Arsenal Česká LípaFK Arsenal Česká Lípa
19171152
2
SK ZapySK Zapy
19154049
3
Hradec Kralove BHradec Kralove B
18122438
4
Banik Most-SousBanik Most-Sous
19111734
5
Teplice BTeplice B
18103533
6
Jablonec BJablonec B
1791728
7
Pardubice BPardubice B
1965823
8
Spolana NeratoviceSpolana Neratovice
1865723
9
Benatky Nad JizerouBenatky Nad Jizerou
1764722
10
Velke HamryVelke Hamry
1663721
11
Mlada Boleslav BMlada Boleslav B
1854919
12
Slovan Liberec IISlovan Liberec II
1846818
13
Slovan VelvarySlovan Velvary
19521217
14
FK KolinFK Kolin
1829715
15
Jiskra Usti nad OrliciJiskra Usti nad Orlici
1836915
16
Sokol BrozanySokol Brozany
17321211
17
SK Slovan VarnsdorfSK Slovan Varnsdorf
18241210
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK TřinecFK Třinec
19143245
2
Hodonin SardiceHodonin Sardice
19124340
3
Brno BBrno B
18104434
4
Frydek-MistekFrydek-Mistek
19104534
5
Sigma Olomouc BSigma Olomouc B
18103533
6
UnicovUnicov
1895432
7
Nove Mesto na MoraveNove Mesto na Morave
1993730
8
FC VsetinFC Vsetin
1982926
9
Zlin BZlin B
1966724
10
TJ Unie HlubinaTJ Unie Hlubina
1965823
11
VitkoviceVitkovice
19721023
12
PolankaPolanka
1864822
13
MFK Karvina BMFK Karvina B
19621120
14
Hranice KUNZHranice KUNZ
1846818
15
TJ Start BrnoTJ Start Brno
1938817
16
Slovacko IISlovacko II
1837816
17
BlanskoBlansko
19511316
18
HlucinHlucin
19351114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Slovacko II

PolankaPolanka2 - 1Slovacko IISlovacko II
Match #4356320 · Home #34789 · Away #29592 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Slovacko IISlovacko II0 - 0Nove Mesto na MoraveNove Mesto na Morave
Match #4356312 · Home #29592 · Away #23349 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC VsetinFC Vsetin3 - 1Slovacko IISlovacko II
Match #4356307 · Home #23540 · Away #29592 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 10, 0, 0]
Slovacko IISlovacko II3 - 3Brno BBrno B
Match #4356294 · Home #29592 · Away #15518 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Slovacko IISlovacko II3 - 4MFK Karvina BMFK Karvina B
Match #4356276 · Home #29592 · Away #53132 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Hranice KUNZHranice KUNZ1 - 3Slovacko IISlovacko II
Match #4356287 · Home #17305 · Away #29592 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Slovacko IISlovacko II0 - 5FK TřinecFK Třinec
Match #4356368 · Home #29592 · Away #19742 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
HlucinHlucin2 - 2Slovacko IISlovacko II
Match #4356264 · Home #11153 · Away #29592 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Slovacko IISlovacko II2 - 2Zlin BZlin B
Match #4356259 · Home #29592 · Away #23225 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
TJ Start BrnoTJ Start Brno0 - 0Slovacko IISlovacko II
Match #4356251 · Home #49039 · Away #29592 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Unicov

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Slovacko II
#10#20#30#41#56#60#70
Unicov
#12#21#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K