F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSochaux vs Versailles 78

Sochaux vs Versailles 78

Xem thông tin Sochaux vs Versailles 78 tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 01/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 01/11/2025
Sochaux

Sochaux

2 - 0
Versailles 78

Versailles 78

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu01/11/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4401421
Thống kê

Thống kê trận đấu

SochauxChỉ sốVersailles 78
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
93Chỉ số 23107
50Chỉ số 2452
3Chỉ số 33
6Chỉ số 229
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Sochaux

Sơ đồ 4-2-3-1
302641424236222879

Đội hình xuất phát

A.Pierre
A.Pierre#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
É.N'Gatta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Vitelli
A.Vitelli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Peybernes
M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Tavares
D.Tavares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Masson
J.Masson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Loubao#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Boutoutaou
A.Boutoutaou#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B. Gomel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Djoco
K.Djoco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Djoco
K.Djoco#10
K.Djoco
K.Djoco#20
K.Djoco
K.Djoco#19
K.Djoco
K.Djoco#11
K.Djoco
K.Djoco#15

Versailles 78

Sơ đồ 4-2-3-1
12319221261426879

Đội hình xuất phát

H.Barbet
H.Barbet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Tchato
R.Tchato#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Cissé#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Djamal Moussadek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Fischer
M.Fischer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T·Renaud
T·Renaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Basque
R.Basque#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J.Kalai
J.Kalai#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Kouassi
O.Kouassi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Shelton Guillaume#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Odzoumo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Odzoumo#11
C.Odzoumo#4
C.Odzoumo#21
C.Odzoumo
C.Odzoumo#28
C.Odzoumo#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sochaux

Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole1 - 1SochauxSochaux
Match #4401412 · Home #14354 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
SochauxSochaux2 - 0AubagneAubagne
Match #4401403 · Home #10431 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
ConcarneauConcarneau1 - 0SochauxSochaux
Match #4401392 · Home #20968 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 1Jura Sud FootJura Sud Foot
Match #4431690 · Home #10431 · Away #13854 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
VillefrancheVillefranche1 - 0SochauxSochaux
Match #4401378 · Home #16304 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 1CaenCaen
Match #4401367 · Home #10431 · Away #10528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 3SochauxSochaux
Match #4401357 · Home #71606 · Away #10431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
SochauxSochaux2 - 0Stade BriochinStade Briochin
Match #4401349 · Home #10431 · Away #33574 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC RouenFC Rouen3 - 1SochauxSochaux
Match #4401340 · Home #10308 · Away #10431 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
SochauxSochaux5 - 0US OrléansUS Orléans
Match #4401207 · Home #10431 · Away #23334 · Status #8 · H [5, 4, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Versailles 78

Versailles 78Versailles 780 - 2DijonDijon
Match #4401413 · Home #18757 · Away #10384 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.0 - 0Versailles 78Versailles 78
Match #4401399 · Home #30735 · Away #18757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
IvryIvry1 - 0Versailles 78Versailles 78
Match #4442004 · Home #17310 · Away #18757 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Versailles 78Versailles 782 - 1VillefrancheVillefranche
Match #4401351 · Home #18757 · Away #16304 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 010 - 1Versailles 78Versailles 78
Match #4401390 · Home #10412 · Away #18757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Versailles 78Versailles 781 - 2Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4401387 · Home #18757 · Away #14354 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 0, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1Versailles 78Versailles 78
Match #4401371 · Home #19116 · Away #18757 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Versailles 78Versailles 784 - 0ConcarneauConcarneau
Match #4401369 · Home #18757 · Away #20968 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
CaenCaen0 - 2Versailles 78Versailles 78
Match #4401336 · Home #10528 · Away #18757 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Versailles 78Versailles 782 - 1Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401214 · Home #18757 · Away #71606 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sochaux
#12#22#30#43#55#60#70
Versailles 78
#10#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K