F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSolomon Kings FC vs Tahiti United FC

Solomon Kings FC vs Tahiti United FC

Xem thông tin Solomon Kings FC vs Tahiti United FC tại OFC Pro League, bắt đầu lúc 10:00 ngày 07/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

OFC Pro LeagueOFC Pro League
10:00 ngày 07/05/2026
Solomon Kings FC

Solomon Kings FC

2 - 1
Tahiti United FC

Tahiti United FC

Giải đấuOFC Pro League
Ngày thi đấu07/05/2026
Giờ Việt Nam10:00
Mã trận đấu4539405
Thống kê

Thống kê trận đấu

Solomon Kings FCChỉ sốTahiti United FC
7Chỉ số 216
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2463
86Chỉ số 2360
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Solomon Kings FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1148541567171027

Đội hình xuất phát

Phillip Mango#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
J. David
J. David#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Sam#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Javin Wae Alick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gordon Iro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Komasi
W.Komasi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Atkin Kaua#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Raphael Ohanua Lea'i Jr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Keana
D.Keana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Lofthouse
J.Lofthouse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Higashide
S.Higashide#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Higashide#18
S.Higashide
S.Higashide#11
S.Higashide#19
S.Higashide#13
S.Higashide#16
S.Higashide#9
S.Higashide#21
S.Higashide#26
S.Higashide#29
S.Higashide#23
S.Higashide#12
S.Higashide#2

Tahiti United FC

Sơ đồ 4-2-3-1
19517219821121115

Đội hình xuất phát

Jackson Gardner#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Paama
M.Paama#9 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Pothin Terry James Tein Poma
Pothin Terry James Tein Poma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Ruiz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mauri Jean Teatere Heitaa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Athale
J.Athale#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Roonui John Tehau
Roonui John Tehau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Degrumelle
M.Degrumelle#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
tevita waranaivalu
tevita waranaivalu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Manuarii Paehau Manol Shan
Manuarii Paehau Manol Shan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Haewegene
G.Haewegene#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

G.Haewegene#3
G.Haewegene#6
G.Haewegene#22
G.Haewegene#7
G.Haewegene#4
G.Haewegene#13
G.Haewegene#14
G.Haewegene
G.Haewegene#16
G.Haewegene
G.Haewegene#10
G.Haewegene#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves
14102232
2
South MelbourneSouth Melbourne
1474325
3
Bula FCBula FC
1463521
4
South Island United FCSouth Island United FC
1455420
5
Solomon Kings FCSolomon Kings FC
1453618
6
Tahiti United FCTahiti United FC
1445517
7
Vanuatu United FCVanuatu United FC
1434713
8
Hekari Souths United FCHekari Souths United FC
1422108
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South MelbourneSouth Melbourne
22006
2
Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves
21013
3
South Island United FCSouth Island United FC
21013
4
Bula FCBula FC
20020
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanuatu United FCVanuatu United FC
22006
2
Solomon Kings FCSolomon Kings FC
21013
3
Tahiti United FCTahiti United FC
20111
4
Hekari Souths United FCHekari Souths United FC
20111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Solomon Kings FC

South Island United FCSouth Island United FC2 - 1Solomon Kings FCSolomon Kings FC
Match #4478896 · Home #92133 · Away #92137 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Solomon Kings FCSolomon Kings FC3 - 2Vanuatu United FCVanuatu United FC
Match #4478892 · Home #92137 · Away #92134 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Tahiti United FCTahiti United FC5 - 1Solomon Kings FCSolomon Kings FC
Match #4478888 · Home #92136 · Away #92137 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Solomon Kings FCSolomon Kings FC1 - 1South MelbourneSouth Melbourne
Match #4478886 · Home #92137 · Away #18136 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Solomon Kings FCSolomon Kings FC0 - 1Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves
Match #4478880 · Home #92137 · Away #87692 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
South MelbourneSouth Melbourne5 - 0Solomon Kings FCSolomon Kings FC
Match #4478781 · Home #18136 · Away #92137 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Solomon Kings FCSolomon Kings FC2 - 0Bula FCBula FC
Match #4478878 · Home #92137 · Away #92135 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Vanuatu United FCVanuatu United FC2 - 0Solomon Kings FCSolomon Kings FC
Match #4478875 · Home #92134 · Away #92137 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Solomon Kings FCSolomon Kings FC2 - 1Hekari Souths United FCHekari Souths United FC
Match #4478871 · Home #92137 · Away #22115 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves1 - 3Solomon Kings FCSolomon Kings FC
Match #4478864 · Home #87692 · Away #92137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tahiti United FC

South MelbourneSouth Melbourne8 - 1Tahiti United FCTahiti United FC
Match #4478873 · Home #18136 · Away #92136 · Status #8 · H [8, 6, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Tahiti United FCTahiti United FC1 - 0Vanuatu United FCVanuatu United FC
Match #4478897 · Home #92136 · Away #92134 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
South Island United FCSouth Island United FC3 - 3Tahiti United FCTahiti United FC
Match #4478893 · Home #92133 · Away #92136 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Tahiti United FCTahiti United FC5 - 1Solomon Kings FCSolomon Kings FC
Match #4478888 · Home #92136 · Away #92137 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Hekari Souths United FCHekari Souths United FC2 - 2Tahiti United FCTahiti United FC
Match #4478884 · Home #22115 · Away #92136 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Bula FCBula FC2 - 0Tahiti United FCTahiti United FC
Match #4478882 · Home #92135 · Away #92136 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Tahiti United FCTahiti United FC2 - 1Hekari Souths United FCHekari Souths United FC
Match #4478780 · Home #92136 · Away #22115 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves1 - 0Tahiti United FCTahiti United FC
Match #4478876 · Home #87692 · Away #92136 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Tahiti United FCTahiti United FC2 - 2South Island United FCSouth Island United FC
Match #4478869 · Home #92136 · Away #92133 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tahiti United FCTahiti United FC1 - 0Bula FCBula FC
Match #4478867 · Home #92136 · Away #92135 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Solomon Kings FC
#12#20#30#40#53#60#70
Tahiti United FC
#11#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K