F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSouth Sudan vs Togo

South Sudan vs Togo

Xem thông tin South Sudan vs Togo tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 20:00 ngày 13/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
20:00 ngày 13/10/2025
South Sudan

South Sudan

0 - 0
Togo

Togo

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu13/10/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4021890
Thống kê

Thống kê trận đấu

South SudanChỉ sốTogo
53Chỉ số 2468
3Chỉ số 218
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
6Chỉ số 227
2Chỉ số 24
75Chỉ số 2386
2Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

South Sudan

Sơ đồ 4-2-3-1
232113231252081815

Đội hình xuất phát

M.Mawith
M.Mawith#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
G.Atendele
G.Atendele#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Taban
S.Taban#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
BenjaminLakuLotelek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Okocha#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.malish
m.malish#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Peter Chan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Dhata
J.Dhata#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Albano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Keer Mangar Majak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Riak
A.Riak#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Riak#6
A.Riak#11
A.Riak#1
A.Riak
A.Riak#7
A.Riak#9
A.Riak
A.Riak#10
A.Riak#14
A.Riak#22
A.Riak
A.Riak#4
A.Riak
A.Riak#19
A.Riak
A.Riak#16
A.Riak#17

Togo

Sơ đồ 3-4-3
1523814151271018

Đội hình xuất phát

f.stevenmensah
f.stevenmensah#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Boateng
K.Boateng#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Boma
K.Boma#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Amevor
M.Amevor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.S.Bode#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Aholou
R.Aholou#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Romao
J.Romao#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
G.Yenoussi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y. Agbagno
Y. Agbagno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Denkey
K.Denkey#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Klidje
T.Klidje#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Klidje#9
T.Klidje
T.Klidje#19
T.Klidje
T.Klidje#4
T.Klidje#13
T.Klidje
T.Klidje#6
T.Klidje
T.Klidje#11
T.Klidje#17
T.Klidje#16
T.Klidje#23
T.Klidje
T.Klidje#20
T.Klidje#21
T.Klidje
T.Klidje#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của South Sudan

South SudanSouth Sudan0 - 5SenegalSenegal
Match #4021873 · Home #33065 · Away #13365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
MauritaniaMauritania0 - 0South SudanSouth Sudan
Match #4021886 · Home #20389 · Away #33065 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 3, 0, 0]
South SudanSouth Sudan1 - 4Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
Match #4021879 · Home #33065 · Away #11142 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
SudanSudan1 - 1South SudanSouth Sudan
Match #4021892 · Home #11084 · Away #33065 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo1 - 0South SudanSouth Sudan
Match #4021877 · Home #11142 · Away #33065 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
RwandaRwanda2 - 1South SudanSouth Sudan
Match #4252905 · Home #11272 · Away #33065 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
South SudanSouth Sudan3 - 2RwandaRwanda
Match #4252882 · Home #33065 · Away #11272 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
South AfricaSouth Africa3 - 0South SudanSouth Sudan
Match #4151725 · Home #10310 · Away #33065 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
South SudanSouth Sudan3 - 2Republic of the CongoRepublic of the Congo
Match #4151701 · Home #33065 · Away #11762 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 2, 0, 0]
KenyaKenya1 - 1South SudanSouth Sudan
Match #4233632 · Home #14267 · Away #33065 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Togo

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

South Sudan
#10#20#30#42#52#60#70
Togo
#10#20#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K