F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủStade Brestois 29 vs Real Madrid

Stade Brestois 29 vs Real Madrid

Xem thông tin Stade Brestois 29 vs Real Madrid tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 30/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 30/01/2025
Stade Brestois 29

Stade Brestois 29

0 - 3
Real Madrid

Real Madrid

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu30/01/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4205486
Thống kê

Thống kê trận đấu

Stade Brestois 29Chỉ sốReal Madrid
1Chỉ số 33
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
17Chỉ số 228
49Chỉ số 2450
101Chỉ số 2387
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

Stade Brestois 29

Sơ đồ 4-3-1-2
40754426456891914

Đội hình xuất phát

M.Bizot
M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Lala
K.Lala#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Chardonnet
B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Coulibaly
S.Coulibaly#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.P.Lage
M.P.Lage#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Camara
M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Fernandes
E.Fernandes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
H.Magnetti
H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Doumbia
K.Doumbia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
L.Ajorque
L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Baldé
M.Baldé#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Baldé
M.Baldé#3
M.Baldé
M.Baldé#50
M.Baldé
M.Baldé#17
M.Baldé
M.Baldé#34
M.Baldé
M.Baldé#20
M.Baldé
M.Baldé#25
M.Baldé
M.Baldé#21
M.Baldé
M.Baldé#10
M.Baldé
M.Baldé#30

Real Madrid

Sơ đồ 4-2-3-1
117142223108215119

Đội hình xuất phát

T.Courtois
T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Vázquez
L.Vázquez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Tchouameni
A.Tchouameni#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Rüdiger
A.Rüdiger#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Mendy
F.Mendy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Modrić
L.Modrić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
F.Valverde
F.Valverde#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Díaz
B.Díaz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Bellingham
J.Bellingham#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Rodrygo
Rodrygo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Mbappé
K.Mbappé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Mbappé
K.Mbappé#35
K.Mbappé
K.Mbappé#19
K.Mbappé
K.Mbappé#47
K.Mbappé
K.Mbappé#30
K.Mbappé
K.Mbappé#15
K.Mbappé
K.Mbappé#20
K.Mbappé
K.Mbappé#31
K.Mbappé
K.Mbappé#4
K.Mbappé
K.Mbappé#16
K.Mbappé
K.Mbappé#34
K.Mbappé
K.Mbappé#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stade Brestois 29

Havre Athletic ClubHavre Athletic Club0 - 1Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4143916 · Home #10463 · Away #10109 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 0Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4205562 · Home #10265 · Away #10109 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Stade Rennais FCStade Rennais FC1 - 2Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4143910 · Home #11078 · Away #10109 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 292 - 1FC NantesFC Nantes
Match #4259124 · Home #10109 · Away #11205 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 292 - 1LyonLyon
Match #4143880 · Home #10109 · Away #11372 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Angers SCOAngers SCO2 - 0Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4143860 · Home #10367 · Away #10109 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
La Roche-sur-YonLa Roche-sur-Yon0 - 1Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4252134 · Home #17743 · Away #10109 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 294 - 1FC NantesFC Nantes
Match #4143845 · Home #10109 · Away #11205 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 291 - 0PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4205485 · Home #10109 · Away #10375 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille3 - 1Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4143831 · Home #11207 · Away #10109 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Real Madrid

Real Valladolid CFReal Valladolid CF0 - 3Real MadridReal Madrid
Match #4140370 · Home #10252 · Away #10217 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Real MadridReal Madrid5 - 1Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
Match #4205554 · Home #10217 · Away #10000 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Real MadridReal Madrid4 - 1UD Las PalmasUD Las Palmas
Match #4140360 · Home #10217 · Away #11260 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
Real MadridReal Madrid2 - 2RC CeltaRC Celta
Match #4260766 · Home #10217 · Away #10371 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 5, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 2, 0]
Real MadridReal Madrid2 - 5FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4261707 · Home #10217 · Away #10015 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 9, 0, 0] · A [5, 4, 1, 2, 5, 0, 0]
Real MadridReal Madrid3 - 0RCD MallorcaRCD Mallorca
Match #4226310 · Home #10217 · Away #10326 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Deportiva MineraDeportiva Minera0 - 5Real MadridReal Madrid
Match #4250367 · Home #31791 · Away #10217 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 9, 0, 0]
Valencia CFValencia CF1 - 2Real MadridReal Madrid
Match #4140297 · Home #10325 · Away #10217 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
Real MadridReal Madrid4 - 2Sevilla FCSevilla FC
Match #4140345 · Home #10217 · Away #10425 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Real MadridReal Madrid3 - 0PachucaPachuca
Match #4248369 · Home #10217 · Away #11863 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Stade Brestois 29
#10#20#30#41#54#60#70
Real Madrid
#13#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K